Long Gia Khanh Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 216 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LONG GIA KHáNH
216
进口笔数
0
出口笔数
$2.00M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101546089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUDS1M33 |
| 成立日期 | 2019-07-10 |
| 联系地址 | Số 1560 Hùng Vương, Phường Trần Quang Diệu, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LONG GIA KHÁNH |
| 企业英文名称 | LONG GIA KHANH IMPORT&EXPORT COMPANY LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1560 Hùng Vương, Phường Quy Nhơn Bắc, Gia Lai |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84934730830 |
| 邮箱 | longgiakhanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 215 | $1.99M |
| 中国 | 1 | $11.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrise Exports | 印度 | 118 | $1.09M | 简单切割花岗岩、皮革随身盒 |
| Nice Exports Inc | 印度 | 27 | $274.4K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Matheshwari Exports | 印度 | 21 | $196.4K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| MICHIGAN STONES PRIVATE LIMITED | 印度 | 17 | $130.8K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Krishna Sai Granites | 印度 | 3 | $71.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Choice Exports | 印度 | 5 | $54.4K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| SHREE NAKODA TILES PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $24.0K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Granite Centre | 印度 | 4 | $20.2K | 切割大理石、简单切割花岗岩 |
| Anmor Overseas Venture Private Ltd. | 印度 | 4 | $19.7K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| TOSHNIWAL GRANITES PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $19.2K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 花岗岩制品 | Nice Exports Inc | 印度 | $10.0K |
| 2025-12-17 | 花岗岩制品 | Nice Exports Inc | 印度 | $6.3K |
| 2025-12-11 | 花岗岩制品 | Stone Time | 印度 | $6.7K |
| 2025-10-07 | 花岗岩制品 | Stone Time | 印度 | $12.5K |
| 2025-06-13 | 花岗岩制品 | Nice Exports Inc | 印度 | $9.6K |
| 2025-06-13 | 花岗岩制品 | Nice Exports Inc | 印度 | $5.8K |
| 2025-06-13 | 花岗岩制品 | Nice Exports Inc | 印度 | $5.9K |
| 2025-06-13 | 花岗岩制品 | Nice Exports Inc | 印度 | $5.9K |
| 2025-04-04 | 花岗岩制品 | Granite Centre | 印度 | $5.2K |
| 2025-03-31 | 花岗岩制品 | TOSHNIWAL GRANITES PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.2K |