ITC Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 氮
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Itc
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$5.5K
出口金额
—
最近进口
2024-08-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103796753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7SCSHV |
| 成立日期 | 2009-05-12 |
| 联系地址 | 18.01 - BT2 đường Foresa 5A, Dự án Khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ITC |
| 企业英文名称 | ITC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 18.01 - BT2 đường Foresa 5A, Dự án Khu nhà ở sinh thái Xuân, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842437634527 |
| 官网 | itctech.com.vn |
| 传真 | 02437634528 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280430 | 氮 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $5.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nagatsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.5K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-08 | 其他钢铁制品 | Nagatsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $142 |
| 2024-08-08 | 自动断路器 | Nagatsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2024-08-08 | 绝缘电线 | Nagatsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $249 |
| 2024-08-08 | 其他泵和提升机 | Nagatsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $124 |
| 2024-08-08 | 塑料包装箱 | Nagatsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2024-08-08 | 其他钢铁制品 | Nagatsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $249 |
| 2024-08-08 | 其他塑料管材 | Nagatsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2024-08-08 | 绝缘电线 | Nagatsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2024-08-08 | 贱金属配件 | Nagatsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2024-08-08 | 绝缘电线 | Nagatsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $74 |