Sang Phat Producing Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 未加工动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT KINH DOANH SANG PHáT
1
进口笔数
33
出口笔数
$48.0K
进口金额
$781.1K
出口金额
2024-01-31
最近进口
2026-03-06
最近出口
1
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801720386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78FS5CC |
| 成立日期 | 2022-03-14 |
| 联系地址 | Số 14, KV Bình Lợi, Phường Trường Lạc, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH SANG PHÁT |
| 企业英文名称 | SANG PHAT PRODUCING TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14, KV Bình Lợi, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84948359585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030722 | 冻扇贝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $48.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $238.2K |
| 越南 | 15 | $237.2K |
| 美国 | 2 | $190.2K |
| 罗马尼亚 | 1 | $36.5K |
| 韩国 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dougren Co., Ltd. | 日本 | 1 | $48.0K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YCL Trading, Inc. | 美国 | 2 | $190.2K | 其他冷冻水果坚果、冻墨鱼鱿鱼 |
| Changli Luquan Aquatic Products Co., Ltd. | 越南 | 9 | $98.3K | 未加工动物产品 |
| Pingtan Hengxian Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $71.8K | 其他冷冻鱼、冷冻虾 |
| Dandong Dragon Brothers Aquatic Processing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.6K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| United Victory Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.8K | 冷冻鱼肉、冷冻虾 |
| PT YANAGI HISTALARAYA | 1 | $54.0K | 不可食水生动物产品 | |
| Haohan Tiancheng Biotech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $50.2K | 冷冻虾 |
| Changli Luquan Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $45.0K | 未加工动物产品、冷冻虾 |
| S.C. Copanex S.r.l. | 越南 | 1 | $36.5K | 冻鲶鱼片 |
| Pingtan Hengxian Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $35.7K | 未加工动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 冻扇贝 | DOUGEN CO LTD | 日本 | $48.0K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 未加工动物产品 | CHANGLI LUQUAN AQUATIC PRODUCTS CO.LTD | — | $22.7K |
| 2026-02-09 | 冻扇贝 | GF CORP CO.,LTD. | — | $120 |
| 2026-01-06 | 不可食水生动物产品 | PT YANAGI HISTALARAYA | — | $54.0K |
| 2025-12-23 | 冻扇贝 | GF CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2025-12-12 | 未加工动物产品 | CHANGLI LUQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2025-12-03 | 未加工动物产品 | CHANGLI LUQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 越南 | $15.1K |
| 2025-12-03 | 未加工动物产品 | CHANGLI LUQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 越南 | $15.1K |
| 2025-11-17 | 未加工动物产品 | CHANGLI LUQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 越南 | $15.1K |
| 2025-11-17 | 未加工动物产品 | CHANGLI LUQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 越南 | $12.6K |
| 2025-11-17 | 未加工动物产品 | CHANGLI LUQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 越南 | $2.5K |