Sang Phat Producing Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 未加工动物产品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT KINH DOANH SANG PHáT

1
进口笔数
33
出口笔数
$48.0K
进口金额
$781.1K
出口金额
2024-01-31
最近进口
2026-03-06
最近出口
1
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $136.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $136.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $120 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $136.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $120 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号1801720386
企查查编码QVN78FS5CC
成立日期2022-03-14
联系地址Số 14, KV Bình Lợi, Phường Trường Lạc, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH SANG PHÁT
企业英文名称SANG PHAT PRODUCING TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 14, KV Bình Lợi, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84948359585
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030722冻扇贝

出口

HS 编码产品
050800未加工动物产品
030743冻墨鱼鱿鱼
030462冻鲶鱼片
030617冷冻虾
030722冻扇贝
030499冷冻鱼肉
030752冷冻章鱼
051191不可食水生动物产品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$48.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$238.2K
越南15$237.2K
美国2$190.2K
罗马尼亚1$36.5K
韩国1$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dougren Co., Ltd.日本1$48.0K其他冷冻鱼、冻鲭鱼

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YCL Trading, Inc.美国2$190.2K其他冷冻水果坚果、冻墨鱼鱿鱼
Changli Luquan Aquatic Products Co., Ltd.越南9$98.3K未加工动物产品
Pingtan Hengxian Trading Co., Ltd.中国5$71.8K其他冷冻鱼、冷冻虾
Dandong Dragon Brothers Aquatic Processing Co., Ltd.中国1$61.6K冻墨鱼鱿鱼
United Victory Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国1$59.8K冷冻鱼肉、冷冻虾
PT YANAGI HISTALARAYA1$54.0K不可食水生动物产品
Haohan Tiancheng Biotech Co., Ltd.越南1$50.2K冷冻虾
Changli Luquan Aquatic Products Co., Ltd.中国4$45.0K未加工动物产品、冷冻虾
S.C. Copanex S.r.l.越南1$36.5K冻鲶鱼片
Pingtan Hengxian Trading Co., Ltd.越南3$35.7K未加工动物产品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-31冻扇贝DOUGEN CO LTD日本$48.0K

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-06未加工动物产品CHANGLI LUQUAN AQUATIC PRODUCTS CO.LTD$22.7K
2026-02-09冻扇贝GF CORP CO.,LTD.$120
2026-01-06不可食水生动物产品PT YANAGI HISTALARAYA$54.0K
2025-12-23冻扇贝GF CORP ORATION CO LTD韩国$2.2K
2025-12-12未加工动物产品CHANGLI LUQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD越南$7.6K
2025-12-03未加工动物产品CHANGLI LUQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD越南$15.1K
2025-12-03未加工动物产品CHANGLI LUQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD越南$15.1K
2025-11-17未加工动物产品CHANGLI LUQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD越南$15.1K
2025-11-17未加工动物产品CHANGLI LUQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD越南$12.6K
2025-11-17未加工动物产品CHANGLI LUQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD越南$2.5K

相关企业 · 同类产品

Sang Phat Producing Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →