Chien Thang Auto Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 440 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn ô tô Chiến Thắng
440
进口笔数
0
出口笔数
$48.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200444027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ8F98XH |
| 成立日期 | 2001-09-20 |
| 联系地址 | Số 142 Trần Tất Văn, Phường Phù Liễn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Ô TÔ CHIẾN THẮNG |
| 企业英文名称 | CHIEN THANG AUTO LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 251 Trần Tất Văn, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 02253790882 |
| 邮箱 | otochienthang@gmail.com |
| 传真 | 02253676676 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,050亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 440 | $48.30M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China FAW Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 61 | $12.86M | 1000-1500cc点燃式发动机车辆、其他车辆零件 |
| SHAN DONG FORTUNE IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | 53 | $9.51M | 其他车辆零件、转向系统零件 |
| Rizhao Wuzheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 66 | $5.49M | 其他钢铁制品、其他车辆零件 |
| Chongqing Zhanxian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 77 | $5.18M | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
| Shandong Fortune Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 40 | $4.51M | 其他车辆零件、转向系统零件 |
| ecb3ec9db726b5b3a4d9c0ed20723f7c | 44 | $4.34M | ||
| FAW Trucks International Co., Ltd. | 中国 | 17 | $2.86M | 5-20吨柴油货车、其他车辆零件 |
| Qingdao Wuzheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.15M | 点燃式货车≤5吨、玩具模型 |
| Chongqing Carlton Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $997.4K | 其他车辆零件、其他电气开关 |
| Shandong Fu Anda Truck Parts Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 21 | $137.1K | 其他车辆零件、车用照明信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 440)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 柴油车发动机 | SHAN DONG FORTUNE IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 柴油车发动机 | SHAN DONG FORTUNE IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 柴油车发动机 | SHAN DONG FORTUNE IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 柴油车发动机 | SHAN DONG FORTUNE IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | SHAN DONG FORTUNE IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 车辆后视镜 | SHAN DONG FORTUNE IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-28 | 不可调扳手 | SHAN DONG FORTUNE IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-28 | 不可调扳手 | SHAN DONG FORTUNE IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $312 |
| 2026-04-28 | 柴油车发动机 | SHAN DONG FORTUNE IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 柴油车发动机 | SHAN DONG FORTUNE IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $6.0K |