BEST PHAT PHAT CO LTD
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 谷物秸秆谷壳
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CHấT ĐốT NHấT NHấT PHáT
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$144.8K
出口金额
—
最近进口
2023-12-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001019809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1NDX0RU |
| 成立日期 | 2014-01-13 |
| 联系地址 | Số 33/12, đường Hoàng Công Chất, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẤT ĐỐT NHẤT NHẤT PHÁT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33/12, đường Hoàng Công Chất, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84915740678 |
| 邮箱 | tuongquang268@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $144.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | 24 | $144.8K | 机织标签、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-29 | 谷物秸秆谷壳 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2023-12-29 | 谷物秸秆谷壳 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2023-11-30 | 谷物秸秆谷壳 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2023-11-30 | 谷物秸秆谷壳 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2023-10-31 | 谷物秸秆谷壳 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2023-10-27 | 谷物秸秆谷壳 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2023-09-29 | 谷物秸秆谷壳 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2023-09-28 | 谷物秸秆谷壳 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2023-08-29 | 谷物秸秆谷壳 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2023-08-28 | 谷物秸秆谷壳 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |