Zuric International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế ZURIC
12
进口笔数
0
出口笔数
$688.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106606552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9Y9JTGR |
| 成立日期 | 2014-07-23 |
| 联系地址 | 4-BT2 Tiểu khu đô thị mới Vạn Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ ZURIC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1072 - Sản xuất đường 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +842462516612 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 320417 | 染料颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $688.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suqian Unitecommerce Co., Ltd. | 中国 | 7 | $487.2K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他杂环化合物 |
| Hangzhou Jiekai Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $201.0K | 染料颜料、荧光增白染料 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 橡塑稳定剂 | SUQIAN UNITECOMMERCE CO LTD | 中国 | $39.2K |
| 2025-03-03 | 橡塑稳定剂 | SUQIAN UNITECOMMERCE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-03-03 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | SUQIAN UNITECOMMERCE CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-03-03 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | SUQIAN UNITECOMMERCE CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2025-03-03 | 橡塑稳定剂 | SUQIAN UNITECOMMERCE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-02-25 | 染料颜料 | HANGZHOU JIEKAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2025-02-25 | 染料颜料 | HANGZHOU JIEKAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-02-25 | 染料颜料 | HANGZHOU JIEKAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-02-25 | 染料颜料 | HANGZHOU JIEKAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-02-03 | 染料颜料 | HANGZHOU JIEKAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.9K |