DING LI VIET NAM CONSTRUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG QUảNG MINH VIệT NAM
2
进口笔数
1
出口笔数
$246.3K
进口金额
$332.6K
出口金额
2025-03-20
最近进口
2023-11-01
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703040516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5D4F8NG |
| 成立日期 | 2022-03-02 |
| 联系地址 | Số F42, Đường Đồng Khởi, Khu phố thương mại, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG QUẢNG MINH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | QUANG MINH VIET NAM CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số F42, Đường Đồng Khởi, Khu phố thương mại, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84967383880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $246.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $332.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU GUOCHEN ROBOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $244.8K | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
| DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $1.5K | 汽车座椅零件、家具配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | 1 | $332.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 其他矿物绝缘材料 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $895 |
| 2025-03-20 | 矿物棉 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $589 |
| 2023-10-26 | 其他测量仪器 | HANGZHOU GUOCHEN ROBOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-10-26 | 其他测量仪器 | HANGZHOU GUOCHEN ROBOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-10-26 | 其他测量仪器 | HANGZHOU GUOCHEN ROBOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-10-26 | 皮带输送机 | HANGZHOU GUOCHEN ROBOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $116.6K |
| 2023-10-26 | 其他功能机器 | HANGZHOU GUOCHEN ROBOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-10-26 | 其他测量仪器 | HANGZHOU GUOCHEN ROBOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-10-26 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU GUOCHEN ROBOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-10-26 | 其他连续输送机 | HANGZHOU GUOCHEN ROBOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $98.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-01 | 其他钢铁制品 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $4.0K |
| 2023-11-01 | 电力控制板 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $12.0K |
| 2023-11-01 | 其他测量仪器 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $2.1K |
| 2023-11-01 | 其他测量仪器 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $2.4K |
| 2023-11-01 | 其他测量仪器 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $6.0K |
| 2023-11-01 | 其他功能机器 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $2.3K |
| 2023-11-01 | 其他功能机器 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $3.4K |
| 2023-11-01 | 数据处理机 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $4.3K |
| 2023-11-01 | 皮带输送机 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $159.3K |
| 2023-11-01 | 其他功能机器 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $1.1K |