Dai Nam San Co., Corp.

越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 电器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đại Nam San Co

75
进口笔数
119
出口笔数
$39.0K
进口金额
$211.9K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-24
最近出口
11
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.7K · 3 笔出口 $7.1K · 5 笔2023-11进口 $725 · 1 笔出口 $5.1K · 3 笔2023-12进口 $680 · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-01进口 $3.3K · 2 笔出口 $10.1K · 5 笔2024-02进口 $39 · 1 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-03进口 $339 · 2 笔出口 $8.0K · 4 笔2024-04进口 $2.5K · 4 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-07进口 $3.9K · 3 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-08进口 $291 · 2 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-09进口 $191 · 1 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-10进口 $48 · 1 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-11进口 $1.3K · 3 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-12进口 $462 · 2 笔出口 $8.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2025-02进口 $3.2K · 2 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-03进口 $529 · 4 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-04进口 $616 · 2 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-06进口 $855 · 4 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-08进口 $286 · 2 笔出口 $3.7K · 4 笔2025-09进口 $673 · 2 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-10进口 $2.3K · 4 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-11进口 $40 · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-12进口 $210 · 1 笔出口 $5.2K · 4 笔2026-01进口 $3.7K · 1 笔出口 $4.9K · 3 笔2026-02进口 $32 · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-03进口 $3.8K · 5 笔出口 $6.9K · 3 笔2026-04进口 $479 · 2 笔出口 $5.2K · 2 笔2026-05进口 $100 · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-06进口 $690 · 4 笔出口 $9.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.7K · 3 笔出口 $7.1K · 5 笔2023-11进口 $725 · 1 笔出口 $5.1K · 3 笔2023-12进口 $680 · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-01进口 $3.3K · 2 笔出口 $10.1K · 5 笔2024-02进口 $39 · 1 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-03进口 $339 · 2 笔出口 $8.0K · 4 笔2024-04进口 $2.5K · 4 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-07进口 $3.9K · 3 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-08进口 $291 · 2 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-09进口 $191 · 1 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-10进口 $48 · 1 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-11进口 $1.3K · 3 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-12进口 $462 · 2 笔出口 $8.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2025-02进口 $3.2K · 2 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-03进口 $529 · 4 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-04进口 $616 · 2 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-06进口 $855 · 4 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-08进口 $286 · 2 笔出口 $3.7K · 4 笔2025-09进口 $673 · 2 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-10进口 $2.3K · 4 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-11进口 $40 · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-12进口 $210 · 1 笔出口 $5.2K · 4 笔2026-01进口 $3.7K · 1 笔出口 $4.9K · 3 笔2026-02进口 $32 · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-03进口 $3.8K · 5 笔出口 $6.9K · 3 笔2026-04进口 $479 · 2 笔出口 $5.2K · 2 笔2026-05进口 $100 · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-06进口 $690 · 4 笔出口 $9.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号0310410126
企查查编码QVN26GRAWV
成立日期2010-10-26
联系地址2/20D, Ấp 4, Xã Tân Quý Tây, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI NAM SAN CO
企业英文名称DAI NAM SAN CO CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址2/20D, Ấp 4, Xã Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84984198168
邮箱dainamsanco@yahoo.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本23亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854449绝缘电线
730531大直径焊管
902690流量压力检测零件
730449不锈钢圆管
7605297mm以下铝合金丝
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
680430手工磨刀石
691410其他瓷制品
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
854800电器零件
854470绝缘电线
730531大直径焊管
730630焊接钢管
722880空心钻钢
730490无缝钢管
732690其他钢铁制品
851680电热电阻器
722300不锈钢丝
722490合金钢半成品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本52$29.2K
中国10$4.9K
中国香港4$3.9K
德国10$958
越南1$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本114$206.0K
越南2$3.2K
泰国3$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanko Co., Ltd.日本61$30.2K其他光学元件、未装配光学元件
Leyard (HK) Optoelectronic Tech Ltd.中国香港2$2.4K其他塑料制品、电力控制板
Hallong International Co., Ltd.中国4$1.9K绝缘电线、带接头绝缘电线
Oriental Elec Trading (HK) Ltd.中国香港1$931其他塑料制品、升降机零件
Huijie (HK) Group Ltd.中国香港1$922聚氨酯、其他测量仪器
SZ CMHUA Network Technology Co., Ltd.斯威士兰1$882绝缘电线
SZ Honeycomb E-Commerce Co., Ltd.中国1$616静止变流器、其他塑料制品
MICC Tech. Ltd.中国1$424绝缘电线、测量仪器
Tingnon Electronic Trading Co., Ltd.中国1$372静止变流器、其他塑料制品
Shenzhen Dinglin Technology Co., Ltd.中国1$200其他塑料制品、其他风扇

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanko Co., Ltd.日本107$199.0K已装配物镜、棉针织服装
Nissoku Sensor Co., Ltd.日本7$7.0K空心钻钢、无缝钢管
Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南2$3.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Siam Sanko Co., Ltd.泰国3$2.7K电器零件、合金钢半成品

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-247mm以下铝合金丝Sanko Co., Ltd.日本$128
2026-06-11不锈钢圆管Sanko Co., Ltd.日本$104
2026-06-05绝缘电线Sanko Co., Ltd.日本$25
2026-06-05绝缘电线Sanko Co., Ltd.日本$9
2026-06-05大口径焊管Sanko Co., Ltd.日本$161
2026-06-05陶瓷磨轮Sanko Co., Ltd.日本$95
2026-06-05绝缘电线Sanko Co., Ltd.日本$6
2026-06-01不锈钢圆管Sanko Co., Ltd.日本$161
2026-05-28焊接材料SZ Create Future Technology Co., Ltd.中国$100
2026-04-10不锈钢圆管Sanko Co., Ltd.日本$228

出口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24焊接钢管Sanko Co., Ltd.日本$232
2026-06-24大直径焊管Sanko Co., Ltd.日本$507
2026-06-24电器零件Sanko Co., Ltd.日本$116
2026-06-24焊接钢管Sanko Co., Ltd.日本$275
2026-06-17绝缘电线Sanko Co., Ltd.日本$1.8K
2026-06-17电器零件Sanko Co., Ltd.日本$273
2026-06-17焊接钢管Sanko Co., Ltd.日本$303
2026-06-11电器零件Sanko Co., Ltd.日本$248
2026-06-11电器零件Sanko Co., Ltd.日本$263
2026-06-11电器零件Sanko Co., Ltd.日本$57

相关企业 · 同类产品

Dai Nam San Co., Corp. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →