Tuan Hoa Vietnam New Technical Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU Kỹ THUậT MớI TUấN HOA VIệT NAM
50
进口笔数
5
出口笔数
$2.34M
进口金额
$54.6K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301148451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQB2X0S5 |
| 成立日期 | 2020-09-09 |
| 联系地址 | Lô C4 đường N2, KCN Đại Đồng Hoàn Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU KỸ THUẬT MỚI TUẤN HOA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TUAN HOA VIET NAM NEW TECHNICAL MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C4 đường N2, KCN Đại Đồng Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84343705709 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $2.34M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $54.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Junhua Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $946.9K | PET塑料片材、轻质未涂布纸 |
| Foshan Aochuang Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $515.6K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| Pingxiang City Zi Chen Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $308.5K | 合金钢棒材、其他塑料片材 |
| Guangxi Pingxiang Jingda Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $148.5K | 其他化学制剂、硫酸钡 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $93.4K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Tongyi Handicraft Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.2K | 非黑印刷油墨、色淀制品 |
| Guangxi Huizhan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.3K | 纸手帕毛巾、非办公金属家具 |
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.1K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.2K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Pingxiang Haibao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.7K | 其他化学制剂、其他耐火陶瓷 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 5 | $54.6K | 其他液化石油气、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | PET塑料片材 | WUHAN JUNHUA TRADE CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-21 | PET塑料片材 | WUHAN JUNHUA TRADE CO LTD | 中国 | $24.1K |
| 2026-04-21 | PET塑料片材 | WUHAN JUNHUA TRADE CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-21 | PET塑料片材 | WUHAN JUNHUA TRADE CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-21 | PET塑料片材 | WUHAN JUNHUA TRADE CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-21 | PET塑料片材 | WUHAN JUNHUA TRADE CO LTD | 中国 | $24.1K |
| 2026-04-16 | 黑色印刷墨水 | FOSHAN AOCHUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.6K |
| 2026-04-16 | 非黑印刷油墨 | FOSHAN AOCHUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2026-04-16 | 非黑印刷油墨 | FOSHAN AOCHUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-16 | 非黑印刷油墨 | FOSHAN AOCHUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.4K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $723 |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $723 |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $557 |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $492 |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $723 |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $492 |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $557 |