Hateco Logistics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HATECO LOGISTICS
51
进口笔数
1
出口笔数
$3.67M
进口金额
$6.9K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2024-07-17
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108053430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8URVAR |
| 成立日期 | 2017-11-08 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Sài Đồng B, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HATECO LOGISTICS |
| 企业英文名称 | HATECO LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Sài Đồng B, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842471006686 |
| 邮箱 | kinhdoanhhtl@hateco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 220429 | 10升以上静酒 |
| 841821 | 家用冰箱 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 841460 | 通风罩 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 845121 | 10公斤以下干衣机 |
| 851650 | 微波炉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071440 | 高淀粉芋头 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081340 | 其他干果 |
| 081350 | 混合坚果干果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 15 | $1.77M |
| 中国 | 13 | $586.4K |
| 西班牙 | 4 | $481.3K |
| 波兰 | 4 | $360.7K |
| 法国 | 15 | $304.7K |
| 匈牙利 | 2 | $60.6K |
| 意大利 | 5 | $47.9K |
| 南非 | 3 | $32.5K |
| 英国 | 2 | $28.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEWO E.K. | 德国 | 14 | $1.70M | 家用洗碗机、家用冰箱 |
| REFREL S.L. | 西班牙 | 6 | $897.0K | 通风罩、家用炊具 |
| Elbatrade Handelsgesellschaft Mbh | 德国 | 2 | $268.5K | 家用洗碗机、10公斤以下干衣机 |
| Les Grands Chais de France | 法国 | 12 | $253.3K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| The Cookware Co. Asia Ltd. | 中国 | 2 | $109.6K | 不锈钢家用制品、铝制家用器具 |
| Continental Conair Ltd. | 中国 | 2 | $58.8K | 电动食品处理器、其他制冷设备 |
| Les Domaines Paul Mas | 法国 | 3 | $51.4K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Van Loveren Vineyards (Pty) Ltd | 南非 | 3 | $32.5K | 2升以下静止葡萄酒、其他塑料制品 |
| Castello di Lozzolo Winery dei Fratelli Bertelletti S.r.l. | 意大利 | 2 | $23.0K | 2升以下静止葡萄酒、其他非酒精饮料 |
| Romagnoli 1857 S.r.l. | 意大利 | 2 | $12.3K | 2升以下静止葡萄酒 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Nanbai E-Business Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.9K | 高淀粉芋头、其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 家用洗碗机 | LEWO E K | 德国 | $18.3K |
| 2026-04-08 | 家用洗碗机 | LEWO E K | 德国 | $12.8K |
| 2026-04-08 | 家用洗碗机 | LEWO E K | 德国 | $76.7K |
| 2026-04-08 | 家用洗碗机 | LEWO E K | 德国 | $12.8K |
| 2026-04-08 | 家用洗碗机 | LEWO E K | 德国 | $18.3K |
| 2026-04-08 | 家用洗碗机 | LEWO E K | 德国 | $76.7K |
| 2026-01-24 | LED灯具 | JIANGMEN GOLDSURE CO.,LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-01-24 | LED灯具 | JIANGMEN GOLDSURE CO.,LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-01-24 | LED灯具 | JIANGMEN GOLDSURE CO.,LTD | 中国 | $29.8K |
| 2026-01-24 | LED灯具 | JIANGMEN GOLDSURE CO.,LTD | 中国 | $22.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-17 | 其他干果 | GUANGXI NANBAI E BUSINESS CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-07-17 | 其他干果 | GUANGXI NANBAI E BUSINESS CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-07-17 | 混合坚果干果 | GUANGXI NANBAI E BUSINESS CO LTD | 越南 | $136 |
| 2024-07-17 | 混合坚果干果 | GUANGXI NANBAI E BUSINESS CO LTD | 越南 | $292 |
| 2024-07-17 | 高淀粉芋头 | GUANGXI NANBAI E BUSINESS CO LTD | 越南 | $214 |
| 2024-07-17 | 其他干果 | GUANGXI NANBAI E BUSINESS CO LTD | 越南 | $211 |
| 2024-07-17 | 混合坚果干果 | GUANGXI NANBAI E BUSINESS CO LTD | 越南 | $143 |
| 2024-07-17 | 其他香蕉 | GUANGXI NANBAI E BUSINESS CO LTD | 越南 | $330 |
| 2024-07-17 | 番石榴芒果山竹 | GUANGXI NANBAI E BUSINESS CO LTD | 越南 | $271 |
| 2024-07-17 | 其他香蕉 | GUANGXI NANBAI E BUSINESS CO LTD | 越南 | $155 |