Hateco Logistics Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HATECO LOGISTICS

51
进口笔数
1
出口笔数
$3.67M
进口金额
$6.9K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2024-07-17
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $500.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $85.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $190.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $126.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $161.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $435.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $427.4K · 4 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-08进口 $192.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $500.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $230.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $54.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $231.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $75.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $68.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $108.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $126.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $215.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $85.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $190.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $126.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $161.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $435.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $427.4K · 4 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-08进口 $192.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $500.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $230.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $54.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $231.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $75.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $68.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $108.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $126.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $215.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108053430
企查查编码QVNY8URVAR
成立日期2017-11-08
联系地址Khu công nghiệp Sài Đồng B, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HATECO LOGISTICS
企业英文名称HATECO LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp Sài Đồng B, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842471006686
邮箱kinhdoanhhtl@hateco.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
2204212升以下静止葡萄酒
842211家用洗碗机
22042910升以上静酒
841821家用冰箱
851660家用炊具
841460通风罩
732393不锈钢家用制品
841869其他制冷设备
84512110公斤以下干衣机
851650微波炉

出口

HS 编码产品
071440高淀粉芋头
080390其他香蕉
080450番石榴芒果山竹
081340其他干果
081350混合坚果干果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国15$1.77M
中国13$586.4K
西班牙4$481.3K
波兰4$360.7K
法国15$304.7K
匈牙利2$60.6K
意大利5$47.9K
南非3$32.5K
英国2$28.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$6.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LEWO E.K.德国14$1.70M家用洗碗机、家用冰箱
REFREL S.L.西班牙6$897.0K通风罩、家用炊具
Elbatrade Handelsgesellschaft Mbh德国2$268.5K家用洗碗机、10公斤以下干衣机
Les Grands Chais de France法国12$253.3K2升以下静止葡萄酒、汽酒
The Cookware Co. Asia Ltd.中国2$109.6K不锈钢家用制品、铝制家用器具
Continental Conair Ltd.中国2$58.8K电动食品处理器、其他制冷设备
Les Domaines Paul Mas法国3$51.4K2升以下静止葡萄酒、汽酒
Van Loveren Vineyards (Pty) Ltd南非3$32.5K2升以下静止葡萄酒、其他塑料制品
Castello di Lozzolo Winery dei Fratelli Bertelletti S.r.l.意大利2$23.0K2升以下静止葡萄酒、其他非酒精饮料
Romagnoli 1857 S.r.l.意大利2$12.3K2升以下静止葡萄酒

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Nanbai E-Business Co., Ltd.越南1$6.9K高淀粉芋头、其他香蕉

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08家用洗碗机LEWO E K德国$18.3K
2026-04-08家用洗碗机LEWO E K德国$12.8K
2026-04-08家用洗碗机LEWO E K德国$76.7K
2026-04-08家用洗碗机LEWO E K德国$12.8K
2026-04-08家用洗碗机LEWO E K德国$18.3K
2026-04-08家用洗碗机LEWO E K德国$76.7K
2026-01-24LED灯具JIANGMEN GOLDSURE CO.,LTD中国$15.5K
2026-01-24LED灯具JIANGMEN GOLDSURE CO.,LTD中国$16.2K
2026-01-24LED灯具JIANGMEN GOLDSURE CO.,LTD中国$29.8K
2026-01-24LED灯具JIANGMEN GOLDSURE CO.,LTD中国$22.9K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-17其他干果GUANGXI NANBAI E BUSINESS CO LTD越南$2.8K
2024-07-17其他干果GUANGXI NANBAI E BUSINESS CO LTD越南$2.1K
2024-07-17混合坚果干果GUANGXI NANBAI E BUSINESS CO LTD越南$136
2024-07-17混合坚果干果GUANGXI NANBAI E BUSINESS CO LTD越南$292
2024-07-17高淀粉芋头GUANGXI NANBAI E BUSINESS CO LTD越南$214
2024-07-17其他干果GUANGXI NANBAI E BUSINESS CO LTD越南$211
2024-07-17混合坚果干果GUANGXI NANBAI E BUSINESS CO LTD越南$143
2024-07-17其他香蕉GUANGXI NANBAI E BUSINESS CO LTD越南$330
2024-07-17番石榴芒果山竹GUANGXI NANBAI E BUSINESS CO LTD越南$271
2024-07-17其他香蕉GUANGXI NANBAI E BUSINESS CO LTD越南$155

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hateco Logistics Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →