Viet Nam Industrial Material Supply Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN INDUSTRIAL MATERIAL SUPPLY VIệT NAM
108
进口笔数
5
出口笔数
$1.06M
进口金额
$3.9K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2023-11-09
最近出口
46
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106674249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPE0DAVE |
| 成立日期 | 2014-10-24 |
| 联系地址 | Số 34/69 Phố Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN INDUSTRIAL MATERIAL SUPPLY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM INDUSTRIAL MATERIAL SUPPLY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 34/69 Phố Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435132828 |
| 邮箱 | info@vims.com.vn |
| 传真 | 02432247799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $753.7K |
| 澳大利亚 | 3 | $177.9K |
| 日本 | 4 | $36.9K |
| 美国 | 3 | $27.8K |
| 德国 | 4 | $24.8K |
| 法国 | 1 | $12.5K |
| 韩国 | 1 | $7.2K |
| 中国台湾 | 1 | $5.0K |
| 意大利 | 1 | $4.9K |
| 印度 | 3 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $2.8K |
| 中国台湾 | 1 | $1.0K |
| 中国 | 2 | $13 |
| 波兰 | 1 | $3 |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bisalloy Steels Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 3 | $177.9K | 热轧合金钢板、其他钢铁制品 |
| CN Steel Piping Engineering Co., Ltd. | 中国 | 3 | $99.1K | 不锈钢板材、无缝钢管线 |
| Liaocheng Kuncheng Pipe Co., Ltd. | 中国 | 7 | $78.2K | 无缝钢管、合金钢管材 |
| Shanghai Jingbang Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $75.3K | 滑轮飞轮、60伏以下继电器 |
| RST Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 10 | $32.2K | 阀门龙头、止回阀 |
| Beijing Zhongzhiguo Chuang Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $25.9K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| Arthis GmbH | 德国 | 4 | $25.5K | 未装配硬质合金工具、机床零件附件 |
| Hunan Cerametal New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.5K | 其他钢铁制品、无缝钢管 |
| Xianggong Flange Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $9.1K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.8K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arthis GmbH | 德国 | 1 | $2.8K | 衡器零件、电力控制板 |
| Sen Te Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 其他钢铁制品、矿物加工机零件 |
| Shanghai Jingbang Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 无缝钢管线 |
| Hebei Weiyue Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3 | 涂层钢丝制品 |
| Prbolts Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $3 | 非不锈钢对焊管件 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他钢铁结构体 | SINO COMPOSITE STRUCTURE CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-03-12 | 镀铬钢板 | SHENYANG HARD WELDING SURFACE ENGINEERING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-02-10 | 不锈钢管件 | XIANGGONG FLANGE MFG CO.,LTD | 中国 | $226 |
| 2026-02-10 | 不锈钢管配件 | XIANGGONG FLANGE MFG CO.,LTD | 中国 | $195 |
| 2026-02-10 | 不锈钢管件 | XIANGGONG FLANGE MFG CO.,LTD | 中国 | $94 |
| 2026-02-10 | 不锈钢管件 | XIANGGONG FLANGE MFG CO.,LTD | 中国 | $497 |
| 2026-02-10 | 不锈钢管件 | XIANGGONG FLANGE MFG CO.,LTD | 中国 | $33 |
| 2026-02-10 | 不锈钢管件 | XIANGGONG FLANGE MFG CO.,LTD | 中国 | $65 |
| 2026-02-10 | 不锈钢管件 | XIANGGONG FLANGE MFG CO.,LTD | 中国 | $186 |
| 2026-02-10 | 不锈钢管件 | XIANGGONG FLANGE MFG CO.,LTD | 中国 | $193 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-09 | 冶金机械零件 | SEN TE TRADING CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2023-04-28 | 衡器零件 | ARTHIS GMBH | 德国 | $2.8K |
| 2023-04-05 | 非不锈钢对焊管件 | PRBOLTS SP Z O O | 波兰 | $3 |
| 2023-04-04 | 涂层钢丝制品 | Hebei Weiyue Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2023-02-22 | 无缝钢管线 | SHANGHAI JINGBANG METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $10 |