Viet Nam Industrial Material Supply Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN INDUSTRIAL MATERIAL SUPPLY VIệT NAM

108
进口笔数
5
出口笔数
$1.06M
进口金额
$3.9K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2023-11-09
最近出口
46
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $244.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.3K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-12进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $90.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $39.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $210 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $105.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $244.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.3K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-12进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $90.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $39.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $210 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $105.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $244.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106674249
企查查编码QVNPE0DAVE
成立日期2014-10-24
联系地址Số 34/69 Phố Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN INDUSTRIAL MATERIAL SUPPLY VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM INDUSTRIAL MATERIAL SUPPLY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 34/69 Phố Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
电话+842435132828
邮箱info@vims.com.vn
传真02432247799
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
730721不锈钢管件
730723不锈钢管件
730411不锈钢无缝管
722540热轧合金钢板
730439无缝钢管
730791非不锈钢管件
848130止回阀
720852热轧钢板
730722不锈钢管件

出口

HS 编码产品
730419无缝钢管线
730793非不锈钢对焊管件
731449涂层钢丝制品
842390衡器零件
845490冶金机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国84$753.7K
澳大利亚3$177.9K
日本4$36.9K
美国3$27.8K
德国4$24.8K
法国1$12.5K
韩国1$7.2K
中国台湾1$5.0K
意大利1$4.9K
印度3$2.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$2.8K
中国台湾1$1.0K
中国2$13
波兰1$3

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bisalloy Steels Pty. Ltd.澳大利亚3$177.9K热轧合金钢板、其他钢铁制品
CN Steel Piping Engineering Co., Ltd.中国3$99.1K不锈钢板材、无缝钢管线
Liaocheng Kuncheng Pipe Co., Ltd.中国7$78.2K无缝钢管、合金钢管材
Shanghai Jingbang Metal Products Co., Ltd.中国8$75.3K滑轮飞轮、60伏以下继电器
RST Valve Group Co., Ltd.中国10$32.2K阀门龙头、止回阀
Beijing Zhongzhiguo Chuang Automation Equipment Co., Ltd.中国5$25.9K压力测量仪、液体气体测量仪
Arthis GmbH德国4$25.5K未装配硬质合金工具、机床零件附件
Hunan Cerametal New Material Co., Ltd.中国4$17.5K其他钢铁制品、无缝钢管
Xianggong Flange Mfg. Co., Ltd.中国6$9.1K不锈钢管件、不锈钢管件
Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd.中国4$2.8K非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arthis GmbH德国1$2.8K衡器零件、电力控制板
Sen Te Trading Co., Ltd.越南1$1.0K其他钢铁制品、矿物加工机零件
Shanghai Jingbang Metal Products Co., Ltd.中国1$10无缝钢管线
Hebei Weiyue Wire Mesh Products Co., Ltd.中国1$3涂层钢丝制品
Prbolts Sp. z o.o.波兰1$3非不锈钢对焊管件

近期贸易明细

进口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26其他钢铁结构体SINO COMPOSITE STRUCTURE CO LTD中国$12.1K
2026-03-12镀铬钢板SHENYANG HARD WELDING SURFACE ENGINEERING CO LTD中国$6.5K
2026-02-10不锈钢管件XIANGGONG FLANGE MFG CO.,LTD中国$226
2026-02-10不锈钢管配件XIANGGONG FLANGE MFG CO.,LTD中国$195
2026-02-10不锈钢管件XIANGGONG FLANGE MFG CO.,LTD中国$94
2026-02-10不锈钢管件XIANGGONG FLANGE MFG CO.,LTD中国$497
2026-02-10不锈钢管件XIANGGONG FLANGE MFG CO.,LTD中国$33
2026-02-10不锈钢管件XIANGGONG FLANGE MFG CO.,LTD中国$65
2026-02-10不锈钢管件XIANGGONG FLANGE MFG CO.,LTD中国$186
2026-02-10不锈钢管件XIANGGONG FLANGE MFG CO.,LTD中国$193

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-09冶金机械零件SEN TE TRADING CO LTD中国台湾$1.0K
2023-04-28衡器零件ARTHIS GMBH德国$2.8K
2023-04-05非不锈钢对焊管件PRBOLTS SP Z O O波兰$3
2023-04-04涂层钢丝制品Hebei Weiyue Wire Mesh Products Co., Ltd.中国$3
2023-02-22无缝钢管线SHANGHAI JINGBANG METAL PRODUCTS CO.,LTD中国$10

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Industrial Material Supply Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →