Forest Symphony
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 整鸡
越南 · 在业
3
进口笔数
0
出口笔数
$919
进口金额
$0
出口金额
2024-06-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201546237-013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVJKWW82 |
| 成立日期 | 2023-02-10 |
| 联系地址 | 1/3 Lâm Sinh, Phường 5, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MOA - RỪNG GIAO HƯỞNG |
| 企业英文名称 | THE BRANCH OF MOA COMPANY LIMITED - SYMPHONY FOREST |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 1/3 Lâm Sinh, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Đơn vị trực thuộc phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 02583511033 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020711 | 整鸡 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 030245 | 鲜冷竹荚鱼及鲹鱼 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 040110 | 低脂牛奶 |
| 040721 | 鲜鸡蛋 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $919 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh Danh Private Enterprise | 越南 | 3 | $919 | 鲜洋葱青葱、胡萝卜和萝卜 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-05 | 鲜鸡蛋 | THANH DANH PRIVATE ENTERPRISE | 越南 | $13 |
| 2024-06-05 | 冷冻鸡肉块 | THANH DANH PRIVATE ENTERPRISE | 越南 | $7 |
| 2024-06-05 | 柑橘 | THANH DANH PRIVATE ENTERPRISE | 越南 | $2 |
| 2024-06-05 | 鲜番茄 | THANH DANH PRIVATE ENTERPRISE | 越南 | $5 |
| 2024-06-05 | 鲜洋葱青葱 | THANH DANH PRIVATE ENTERPRISE | 越南 | $2 |
| 2024-06-05 | 整鸡 | THANH DANH PRIVATE ENTERPRISE | 越南 | $6 |
| 2024-06-05 | 加工墨鱼鱿鱼 | Thanh Danh Private Enterprise | 越南 | $25 |
| 2024-06-05 | 其他鲜果 | THANH DANH PRIVATE ENTERPRISE | 越南 | $2 |
| 2024-06-05 | 胡萝卜和萝卜 | THANH DANH PRIVATE ENTERPRISE | 越南 | $3 |
| 2024-06-05 | 番石榴芒果山竹 | THANH DANH PRIVATE ENTERPRISE | 越南 | $4 |