Trung Thai Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU TRUNG THáI
3
进口笔数
0
出口笔数
$34.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601216878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPC3WD2N |
| 成立日期 | 2021-05-20 |
| 联系地址 | Tổ 8, Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU TRUNG THÁI |
| 企业英文名称 | TRUNG THAI MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, Xã Xuân Trường, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +84855331868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 847982 | 混合机 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $34.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Yongding Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.6K | 40厘米以下纸袋、糖果 |
| Zhangjiagang Trade Zone Lianan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 初级形态PET |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 金属框架软垫椅 | YIWU YONGDING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-12-12 | 气体过滤机械 | YIWU YONGDING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $479 |
| 2025-12-12 | 小功率交流电机 | YIWU YONGDING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $822 |
| 2025-12-12 | 制冷压缩机 | YIWU YONGDING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $417 |
| 2025-12-12 | 工业称重机30-5000公斤 | YIWU YONGDING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $139 |
| 2025-12-12 | 可调转椅 | YIWU YONGDING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-12-12 | 非塑编纤维袋 | YIWU YONGDING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $56 |
| 2025-12-12 | 手工工具套装 | YIWU YONGDING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $82 |
| 2025-12-12 | 皮带输送机 | YIWU YONGDING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-12 | 木制办公家具 | YIWU YONGDING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $326 |