Dongnai Paint Corporation
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 醇酸树脂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sơn Đồng Nai
26
进口笔数
21
出口笔数
$619.9K
进口金额
$26.5K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600451024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN403JBJY |
| 成立日期 | 2000-03-01 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Biên Hòa 1, đường số 7, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | DONGNAI PAINT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường số 6, Khu công nghiệp Hố Nai, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp 1 và phải chấp hành thực hiện Quyết định Số 891/QĐ-UBND ngày 28/3/2012 di dời theo quy hoạch xây dựng đô thị trên địa bàn tỉnh Đồng Nai. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +842513931355 |
| 邮箱 | visitsdn@hcm.vnn.vn |
| 传真 | +842513836091 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 303.6436亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 25 | $599.3K |
| 中国 | 1 | $15.2K |
| 日本 | 1 | $2.9K |
| 新加坡 | 1 | $2.3K |
| 英国 | 1 | $306 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $11.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maha Chemicals (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $495.3K | 其他丙烯酸聚合物、其他化学制剂 |
| Maha Chemicals (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $52.0K | 其他丙烯酸聚合物、其他化学制剂 |
| e2108d076a859068b7e7bbcf83345495 | 5 | $27.1K | ||
| Arkema Coating Resins Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $24.8K | 醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物 |
| 318c6b1884b0edfedc07aa3dc63330ca | 1 | $15.2K | ||
| Son Dong Nai Joint Stock Company | 越南 | 1 | $5.5K | 胶粘填料、水性聚合物涂料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Future Textile Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $14.2K | 变形钢筋、胶粘填料 |
| CONG TY TNHH FUTURE TEXTILE VIET NAM (MST:3901352789) | 越南 | 4 | $7.5K | 水性聚合物涂料、其他塑料洁具 |
| CONG TY TNHH FUTURE TEXTILE VIET NAM (MST: 3901352789) | 5 | $4.7K | 胶粘填料、瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 醇酸树脂 | MAHA CHEMICALS (ASIA) PTE LTD | 马来西亚 | $3.5K |
| 2026-03-13 | 醇酸树脂 | MAHA CHEMICALS (ASIA) PTE LTD | 马来西亚 | $20.7K |
| 2026-01-19 | 醇酸树脂 | MAHA CHEMICALS (ASIA) PTE LTD | 马来西亚 | $20.7K |
| 2026-01-19 | 醇酸树脂 | MAHA CHEMICALS (ASIA) PTE LTD | 马来西亚 | $7.0K |
| 2025-12-12 | 醇酸树脂 | Arkema Coating Resins Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $17.9K |
| 2025-12-12 | 醇酸树脂 | Arkema Coating Resins Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.8K |
| 2025-12-12 | 醇酸树脂 | Arkema Coating Resins Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.0K |
| 2025-10-11 | 醇酸树脂 | MAHA CHEMICALS (ASIA) PTE LTD | 马来西亚 | $3.5K |
| 2025-10-11 | 醇酸树脂 | MAHA CHEMICALS (ASIA) PTE LTD | 马来西亚 | $4.5K |
| 2025-10-11 | 醇酸树脂 | MAHA CHEMICALS (ASIA) PTE LTD | 马来西亚 | $20.7K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 水性聚合物涂料 | CONG TY TNHH FUTURE TEXTILE VIET NAM (MST:3901352789) | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 水性聚合物涂料 | CONG TY TNHH FUTURE TEXTILE VIET NAM (MST:3901352789) | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 水性聚合物涂料 | CONG TY TNHH FUTURE TEXTILE VIET NAM (MST:3901352789) | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 水性聚合物涂料 | CONG TY TNHH FUTURE TEXTILE VIET NAM (MST:3901352789) | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-05 | 胶粘填料 | CONG TY TNHH FUTURE TEXTILE VIET NAM (MST: 3901352789) | — | $212 |
| 2026-03-05 | 胶粘填料 | CONG TY TNHH FUTURE TEXTILE VIET NAM (MST: 3901352789) | — | $651 |
| 2026-03-04 | 胶粘填料 | CONG TY TNHH FUTURE TEXTILE VIET NAM (MST: 3901352789) | — | $547 |
| 2026-03-04 | 胶粘填料 | CONG TY TNHH FUTURE TEXTILE VIET NAM (MST: 3901352789) | — | $411 |
| 2026-03-02 | 胶粘填料 | CONG TY TNHH FUTURE TEXTILE VIET NAM (MST: 3901352789) | — | $645 |
| 2026-03-02 | 胶粘填料 | CONG TY TNHH FUTURE TEXTILE VIET NAM (MST: 3901352789) | — | $342 |