WWRC Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,024 笔 · 主营 二氧化钛颜料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WWRC VIệT NAM

1,024
进口笔数
148
出口笔数
$29.91M
进口金额
$2.30M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-07
最近出口
179
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.79M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $64.2K · 4 笔出口 $22.0K · 3 笔2023-09进口 $499.4K · 23 笔出口 $138.5K · 4 笔2023-10进口 $787.0K · 31 笔出口 $75.9K · 5 笔2023-11进口 $899.0K · 30 笔出口 $19.0K · 4 笔2023-12进口 $1.27M · 34 笔出口 $22.9K · 4 笔2024-01进口 $557.1K · 25 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-02进口 $456.0K · 17 笔出口 $63.6K · 5 笔2024-03进口 $682.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.23M · 33 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-05进口 $1.01M · 32 笔出口 $76.1K · 3 笔2024-06进口 $582.6K · 18 笔出口 $205.0K · 6 笔2024-07进口 $863.1K · 21 笔出口 $238.8K · 10 笔2024-08进口 $944.9K · 35 笔出口 $138.3K · 4 笔2024-09进口 $404.6K · 21 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-10进口 $544.1K · 24 笔出口 $34.8K · 3 笔2024-11进口 $385.2K · 22 笔出口 $29.2K · 3 笔2024-12进口 $803.2K · 32 笔出口 $81.1K · 2 笔2025-01进口 $896.0K · 25 笔出口 $27.7K · 3 笔2025-02进口 $372.6K · 16 笔出口 $46.9K · 5 笔2025-03进口 $537.1K · 24 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-04进口 $465.0K · 25 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-05进口 $399.3K · 24 笔出口 $87.9K · 4 笔2025-06进口 $539.8K · 23 笔出口 $12.0K · 5 笔2025-07进口 $322.3K · 20 笔出口 $60.2K · 1 笔2025-08进口 $451.5K · 31 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-09进口 $947.1K · 35 笔出口 $76.7K · 3 笔2025-10进口 $1.09M · 30 笔出口 $26.2K · 4 笔2025-11进口 $729.9K · 24 笔出口 $21.9K · 5 笔2025-12进口 $887.7K · 23 笔出口 $35.8K · 6 笔2026-01进口 $640.7K · 24 笔出口 $89.6K · 4 笔2026-02进口 $493.0K · 19 笔出口 $37.6K · 3 笔2026-03进口 $1.27M · 34 笔出口 $14.0K · 5 笔2026-04进口 $1.79M · 34 笔出口 $29.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $64.2K · 4 笔出口 $22.0K · 3 笔2023-09进口 $499.4K · 23 笔出口 $138.5K · 4 笔2023-10进口 $787.0K · 31 笔出口 $75.9K · 5 笔2023-11进口 $899.0K · 30 笔出口 $19.0K · 4 笔2023-12进口 $1.27M · 34 笔出口 $22.9K · 4 笔2024-01进口 $557.1K · 25 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-02进口 $456.0K · 17 笔出口 $63.6K · 5 笔2024-03进口 $682.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.23M · 33 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-05进口 $1.01M · 32 笔出口 $76.1K · 3 笔2024-06进口 $582.6K · 18 笔出口 $205.0K · 6 笔2024-07进口 $863.1K · 21 笔出口 $238.8K · 10 笔2024-08进口 $944.9K · 35 笔出口 $138.3K · 4 笔2024-09进口 $404.6K · 21 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-10进口 $544.1K · 24 笔出口 $34.8K · 3 笔2024-11进口 $385.2K · 22 笔出口 $29.2K · 3 笔2024-12进口 $803.2K · 32 笔出口 $81.1K · 2 笔2025-01进口 $896.0K · 25 笔出口 $27.7K · 3 笔2025-02进口 $372.6K · 16 笔出口 $46.9K · 5 笔2025-03进口 $537.1K · 24 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-04进口 $465.0K · 25 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-05进口 $399.3K · 24 笔出口 $87.9K · 4 笔2025-06进口 $539.8K · 23 笔出口 $12.0K · 5 笔2025-07进口 $322.3K · 20 笔出口 $60.2K · 1 笔2025-08进口 $451.5K · 31 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-09进口 $947.1K · 35 笔出口 $76.7K · 3 笔2025-10进口 $1.09M · 30 笔出口 $26.2K · 4 笔2025-11进口 $729.9K · 24 笔出口 $21.9K · 5 笔2025-12进口 $887.7K · 23 笔出口 $35.8K · 6 笔2026-01进口 $640.7K · 24 笔出口 $89.6K · 4 笔2026-02进口 $493.0K · 19 笔出口 $37.6K · 3 笔2026-03进口 $1.27M · 34 笔出口 $14.0K · 5 笔2026-04进口 $1.79M · 34 笔出口 $29.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314039583
企查查编码QVNDC5DH2Q
成立日期2016-09-29
联系地址Phòng 02, tầng 2, tòa nhà Flora, số 59, đường số 19, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WWRC VIỆT NAM
企业英文名称WWRC VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址6/8 Đường Nguyễn Ư Dĩ, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện hoạt động kinh doanh bất động sản. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
邮箱heaven_lin@wwrc.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本160.0432亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320611二氧化钛颜料
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390750醇酸树脂
252620块滑石
340239其他阴离子表面活性剂
320417染料颜料
283327硫酸钡
290410磺基烃衍生物
391000初级硅氧烷
390690其他丙烯酸聚合物

出口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
380899其他杀鼠剂
320611二氧化钛颜料
252620块滑石
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
250700高岭土
290312二氯甲烷
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
390140轻质乙烯共聚物
400259丙烯腈-丁二烯橡胶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国421$11.37M
中国台湾219$6.50M
印度尼西亚91$4.14M
泰国43$2.55M
美国45$1.29M
德国43$969.3K
韩国57$790.0K
墨西哥7$549.0K
日本19$525.3K
印度39$422.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南106$1.80M
中国台湾13$330.4K
新加坡13$72.7K
韩国3$38.8K
柬埔寨2$30.0K
马来西亚1$18.7K
中国香港8$5.2K
萨摩亚1$4.7K
澳大利亚1$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 179)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Inawan Chemtex Sukses Abadi印度尼西亚72$3.87M醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物
Shandong Jinhai Titanium Resources Technology Co., Ltd.中国34$2.95M二氧化钛颜料、钛氧化物
EVERLIGHT CHEMICAL INDUSTRIAL CORP ORATION中国台湾55$2.47M活性染料、酸性媒染染料
Inter China Chemical Co., Ltd.中国24$1.45M二氧化钛颜料、钛氧化物
A C R TECH CO LTD中国台湾22$1.04M其他聚酰胺、环氧树脂
TAI CHIN CHEMICAL INDUSTRY CO LTD中国台湾20$624.6K其他异氰酸酯、聚氨酯
Gemme Nano Tech (Canton) Co., Ltd.中国32$470.1K硫酸钡、天然硫酸钡
BRAVO CHEMICAL CO., LTD.中国台湾19$432.4K磺基烃衍生物
BHMI International Ltd.中国19$429.7K染料颜料
Liaoning Xinda Talc Group Co., Ltd.中国32$352.9K块滑石、其他着色制剂

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南23$703.5K处理器及控制器、其他塑料制品
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南9$532.1K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
WWRC Taiwan Co., Ltd.越南5$175.3K纺织染色助剂、蓖麻油
HUA RUI (HONG KONG) CO LTD中国香港4$152.8K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
WWRC Singapore Pte. Ltd.新加坡16$74.8K非活性酵母、大理石子
Dynamix Material Science Co., Ltd.越南22$58.2K瓦楞纸箱、橡胶促进剂
Vistarr Sports Co., Ltd.越南15$49.1K瓦楞纸箱、油漆溶剂
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南6$33.3K其他钢铁制品、其他液化石油气
New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南7$19.0K纺织染色助剂、工业清洁制剂
Framas Hong Kong Ltd.中国7$4.7K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件

近期贸易明细

进口(共 1,024)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29橡塑稳定剂(TMQ除外)EVERLIGHT CHEMICAL INDUSTRIAL CORP ORATION中国台湾$6.8K
2026-04-29橡塑稳定剂(TMQ除外)EVERLIGHT CHEMICAL INDUSTRIAL CORP ORATION中国台湾$1.7K
2026-04-29橡塑稳定剂(TMQ除外)EVERLIGHT CHEMICAL INDUSTRIAL CORP ORATION中国台湾$30.0K
2026-04-29橡塑稳定剂(TMQ除外)EVERLIGHT CHEMICAL INDUSTRIAL CORP ORATION中国台湾$7.6K
2026-04-29其他亚磷酸酯ECHEMI SPECIALTIES LTD中国$12.4K
2026-04-29橡塑稳定剂(TMQ除外)EVERLIGHT CHEMICAL INDUSTRIAL CORP ORATION中国台湾$7.5K
2026-04-29橡塑稳定剂(TMQ除外)EVERLIGHT CHEMICAL INDUSTRIAL CORP ORATION中国台湾$7.6K
2026-04-29橡塑稳定剂(TMQ除外)EVERLIGHT CHEMICAL INDUSTRIAL CORP ORATION中国台湾$1.7K
2026-04-29其他亚磷酸酯ECHEMI SPECIALTIES LTD中国$12.4K
2026-04-29橡塑稳定剂(TMQ除外)EVERLIGHT CHEMICAL INDUSTRIAL CORP ORATION中国台湾$7.5K

出口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-071kg以下胶粘剂GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$5.8K
2026-04-02二氧化钛颜料WWRC SINGAPORE PTE LTD新加坡$24.0K
2026-03-30二氯甲烷VISTARR SPORTS CO LTD越南$2.2K
2026-03-27块滑石DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD越南$1.4K
2026-03-12二氧化钛颜料FRAMAS HONG KONG LTD中国香港$510
2026-03-05其他化学制剂SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$295
2026-03-03二氧化钛颜料WWRC SINGAPORE PTE LTD新加坡$9.6K
2026-02-27其他天然树脂WWRC MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$18.7K
2026-02-26其他润滑剂VISTARR SPORTS CO LTD越南$8.4K
2026-02-26二氯甲烷VISTARR SPORTS CO LTD越南$1.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

WWRC Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →