WWRC Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,024 笔 · 主营 二氧化钛颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WWRC VIệT NAM
- 邮箱97
1,024
进口笔数
148
出口笔数
$29.91M
进口金额
$2.30M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-07
最近出口
179
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314039583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDC5DH2Q |
| 成立日期 | 2016-09-29 |
| 联系地址 | Phòng 02, tầng 2, tòa nhà Flora, số 59, đường số 19, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WWRC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WWRC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6/8 Đường Nguyễn Ư Dĩ, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện hoạt động kinh doanh bất động sản. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 邮箱 | heaven_lin@wwrc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160.0432亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 252620 | 块滑石 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 283327 | 硫酸钡 |
| 290410 | 磺基烃衍生物 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 252620 | 块滑石 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 250700 | 高岭土 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 400259 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 421 | $11.37M |
| 中国台湾 | 219 | $6.50M |
| 印度尼西亚 | 91 | $4.14M |
| 泰国 | 43 | $2.55M |
| 美国 | 45 | $1.29M |
| 德国 | 43 | $969.3K |
| 韩国 | 57 | $790.0K |
| 墨西哥 | 7 | $549.0K |
| 日本 | 19 | $525.3K |
| 印度 | 39 | $422.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 106 | $1.80M |
| 中国台湾 | 13 | $330.4K |
| 新加坡 | 13 | $72.7K |
| 韩国 | 3 | $38.8K |
| 柬埔寨 | 2 | $30.0K |
| 马来西亚 | 1 | $18.7K |
| 中国香港 | 8 | $5.2K |
| 萨摩亚 | 1 | $4.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 179)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Inawan Chemtex Sukses Abadi | 印度尼西亚 | 72 | $3.87M | 醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物 |
| Shandong Jinhai Titanium Resources Technology Co., Ltd. | 中国 | 34 | $2.95M | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| EVERLIGHT CHEMICAL INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | 55 | $2.47M | 活性染料、酸性媒染染料 |
| Inter China Chemical Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.45M | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| A C R TECH CO LTD | 中国台湾 | 22 | $1.04M | 其他聚酰胺、环氧树脂 |
| TAI CHIN CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 20 | $624.6K | 其他异氰酸酯、聚氨酯 |
| Gemme Nano Tech (Canton) Co., Ltd. | 中国 | 32 | $470.1K | 硫酸钡、天然硫酸钡 |
| BRAVO CHEMICAL CO., LTD. | 中国台湾 | 19 | $432.4K | 磺基烃衍生物 |
| BHMI International Ltd. | 中国 | 19 | $429.7K | 染料颜料 |
| Liaoning Xinda Talc Group Co., Ltd. | 中国 | 32 | $352.9K | 块滑石、其他着色制剂 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $703.5K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $532.1K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| WWRC Taiwan Co., Ltd. | 越南 | 5 | $175.3K | 纺织染色助剂、蓖麻油 |
| HUA RUI (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 4 | $152.8K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| WWRC Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $74.8K | 非活性酵母、大理石子 |
| Dynamix Material Science Co., Ltd. | 越南 | 22 | $58.2K | 瓦楞纸箱、橡胶促进剂 |
| Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | 15 | $49.1K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $33.3K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $19.0K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Framas Hong Kong Ltd. | 中国 | 7 | $4.7K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 1,024)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | EVERLIGHT CHEMICAL INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | $6.8K |
| 2026-04-29 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | EVERLIGHT CHEMICAL INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | EVERLIGHT CHEMICAL INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | $30.0K |
| 2026-04-29 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | EVERLIGHT CHEMICAL INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | $7.6K |
| 2026-04-29 | 其他亚磷酸酯 | ECHEMI SPECIALTIES LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-29 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | EVERLIGHT CHEMICAL INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | $7.5K |
| 2026-04-29 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | EVERLIGHT CHEMICAL INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | $7.6K |
| 2026-04-29 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | EVERLIGHT CHEMICAL INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 其他亚磷酸酯 | ECHEMI SPECIALTIES LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-29 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | EVERLIGHT CHEMICAL INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | $7.5K |
出口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 1kg以下胶粘剂 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-02 | 二氧化钛颜料 | WWRC SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $24.0K |
| 2026-03-30 | 二氯甲烷 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-27 | 块滑石 | DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-12 | 二氧化钛颜料 | FRAMAS HONG KONG LTD | 中国香港 | $510 |
| 2026-03-05 | 其他化学制剂 | SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $295 |
| 2026-03-03 | 二氧化钛颜料 | WWRC SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $9.6K |
| 2026-02-27 | 其他天然树脂 | WWRC MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $18.7K |
| 2026-02-26 | 其他润滑剂 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2026-02-26 | 二氯甲烷 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $1.1K |