WWRC Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,182 笔 · 主营 二氧化钛颜料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WWRC VIệT NAM

1,182
进口笔数
240
出口笔数
$33.71M
进口金额
$3.35M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-29
最近出口
195
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.94M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $899.0K · 30 笔出口 $22.4K · 6 笔2023-12进口 $1.27M · 34 笔出口 $27.1K · 6 笔2024-01进口 $557.1K · 25 笔出口 $13.0K · 6 笔2024-02进口 $456.0K · 17 笔出口 $68.5K · 7 笔2024-03进口 $682.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.23M · 33 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-05进口 $1.01M · 32 笔出口 $80.8K · 4 笔2024-06进口 $582.6K · 18 笔出口 $209.5K · 8 笔2024-07进口 $863.1K · 21 笔出口 $249.9K · 15 笔2024-08进口 $944.9K · 35 笔出口 $221.0K · 6 笔2024-09进口 $404.6K · 21 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-10进口 $544.1K · 24 笔出口 $37.7K · 4 笔2024-11进口 $385.2K · 22 笔出口 $40.0K · 4 笔2024-12进口 $803.2K · 32 笔出口 $83.2K · 3 笔2025-01进口 $896.0K · 25 笔出口 $32.5K · 5 笔2025-02进口 $372.6K · 16 笔出口 $46.9K · 5 笔2025-03进口 $537.1K · 24 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-04进口 $465.0K · 25 笔出口 $9.4K · 5 笔2025-05进口 $399.3K · 24 笔出口 $87.9K · 4 笔2025-06进口 $539.8K · 23 笔出口 $13.4K · 6 笔2025-07进口 $322.3K · 20 笔出口 $120.5K · 2 笔2025-08进口 $451.5K · 32 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-09进口 $968.1K · 37 笔出口 $153.1K · 5 笔2025-10进口 $1.13M · 35 笔出口 $35.1K · 5 笔2025-11进口 $748.4K · 28 笔出口 $23.3K · 6 笔2025-12进口 $904.5K · 26 笔出口 $53.6K · 8 笔2026-01进口 $710.1K · 27 笔出口 $174.4K · 7 笔2026-02进口 $813.5K · 26 笔出口 $56.5K · 5 笔2026-03进口 $1.34M · 35 笔出口 $15.7K · 7 笔2026-04进口 $1.94M · 39 笔出口 $41.4K · 3 笔2026-05进口 $1.18M · 42 笔出口 $34.3K · 7 笔2026-06进口 $958.0K · 41 笔出口 $126.4K · 12 笔2026-07进口 $960.7K · 44 笔出口 $32.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $899.0K · 30 笔出口 $22.4K · 6 笔2023-12进口 $1.27M · 34 笔出口 $27.1K · 6 笔2024-01进口 $557.1K · 25 笔出口 $13.0K · 6 笔2024-02进口 $456.0K · 17 笔出口 $68.5K · 7 笔2024-03进口 $682.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.23M · 33 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-05进口 $1.01M · 32 笔出口 $80.8K · 4 笔2024-06进口 $582.6K · 18 笔出口 $209.5K · 8 笔2024-07进口 $863.1K · 21 笔出口 $249.9K · 15 笔2024-08进口 $944.9K · 35 笔出口 $221.0K · 6 笔2024-09进口 $404.6K · 21 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-10进口 $544.1K · 24 笔出口 $37.7K · 4 笔2024-11进口 $385.2K · 22 笔出口 $40.0K · 4 笔2024-12进口 $803.2K · 32 笔出口 $83.2K · 3 笔2025-01进口 $896.0K · 25 笔出口 $32.5K · 5 笔2025-02进口 $372.6K · 16 笔出口 $46.9K · 5 笔2025-03进口 $537.1K · 24 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-04进口 $465.0K · 25 笔出口 $9.4K · 5 笔2025-05进口 $399.3K · 24 笔出口 $87.9K · 4 笔2025-06进口 $539.8K · 23 笔出口 $13.4K · 6 笔2025-07进口 $322.3K · 20 笔出口 $120.5K · 2 笔2025-08进口 $451.5K · 32 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-09进口 $968.1K · 37 笔出口 $153.1K · 5 笔2025-10进口 $1.13M · 35 笔出口 $35.1K · 5 笔2025-11进口 $748.4K · 28 笔出口 $23.3K · 6 笔2025-12进口 $904.5K · 26 笔出口 $53.6K · 8 笔2026-01进口 $710.1K · 27 笔出口 $174.4K · 7 笔2026-02进口 $813.5K · 26 笔出口 $56.5K · 5 笔2026-03进口 $1.34M · 35 笔出口 $15.7K · 7 笔2026-04进口 $1.94M · 39 笔出口 $41.4K · 3 笔2026-05进口 $1.18M · 42 笔出口 $34.3K · 7 笔2026-06进口 $958.0K · 41 笔出口 $126.4K · 12 笔2026-07进口 $960.7K · 44 笔出口 $32.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号0314039583
企查查编码QVNDC5DH2Q
成立日期2016-09-29
联系地址Phòng 02, tầng 2, tòa nhà Flora, số 59, đường số 19, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WWRC VIỆT NAM
企业英文名称WWRC VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址6/8 Đường Nguyễn Ư Dĩ, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện hoạt động kinh doanh bất động sản. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
邮箱heaven_lin@wwrc.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本160.0432亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320611二氧化钛颜料
390750醇酸树脂
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
252620块滑石
340239其他阴离子表面活性剂
320417染料颜料
390690其他丙烯酸聚合物
391000初级硅氧烷
283327硫酸钡
290410磺基烃衍生物

出口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
380899其他杀鼠剂
252620块滑石
320611二氧化钛颜料
290312二氯甲烷
400259丙烯腈-丁二烯橡胶
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
340399其他润滑剂
390140轻质乙烯共聚物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国459$12.31M
中国台湾227$6.70M
印度尼西亚123$5.23M
泰国53$3.08M
美国51$1.51M
德国57$1.29M
韩国72$852.7K
日本21$618.9K
墨西哥8$610.0K
马来西亚43$500.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南192$2.83M
中国台湾13$330.4K
新加坡14$87.1K
韩国3$38.8K
柬埔寨2$30.0K
马来西亚1$18.7K
中国香港12$8.9K
日本1$6.2K
萨摩亚1$4.7K
澳大利亚1$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 195)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT INAWAN CHEMTEX SUKSES ABADI印度尼西亚86$4.51M醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物
Shandong Jinhai Titanium Resources Technology Co., Ltd.中国37$3.29M二氧化钛颜料、钛氧化物
EVERLIGHT CHEMICAL INDUSTRIAL CORP ORATION中国台湾57$2.52M活性染料、酸性媒染染料
Inter China Chemical Co., Ltd.中国24$1.45M二氧化钛颜料、钛氧化物
A C R TECH CO LTD中国台湾24$1.15M其他聚酰胺、环氧树脂
Gemme Nano Tech (Canton) Co., Ltd.中国34$500.2K硫酸钡、天然硫酸钡
Jiaxing Zanyu Technology Development Co., Ltd.中国22$471.9K其他阴离子表面活性剂、阴离子表面活性剂
Liaoning Xinda Talc Group Co., Ltd.中国36$388.4K块滑石、其他着色制剂
EVYAP SABUN MALAYSIA SDN. BHD.32$249.5K盥洗皂制品、工业脂肪酸
Wacker Chemie AG德国26$75.6K初级硅氧烷、乙酸乙烯酯共聚物

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南23$703.5K处理器及控制器、其他塑料制品
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南10$583.4K合成单丝纱、尼龙单丝纱线
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南10$583.3K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Dynamix Material Science Co., Ltd.越南46$118.7K瓦楞纸箱、橡胶促进剂
Vistarr Sports Co., Ltd.越南22$89.9K瓦楞纸箱、油漆溶剂
WWRC Singapore Pte. Ltd.新加坡17$89.2K大理石子、非活性酵母
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南12$74.4K其他钢铁制品、其他液化石油气
Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南12$67.7K瓦楞纸箱、其他塑料制品
New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南8$19.6K纺织染色助剂、工业清洁制剂
Framas Hong Kong Ltd.中国10$6.3K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件

近期贸易明细

进口(共 1,182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30块滑石Liaoning Xinda Talc Group Co., Ltd.中国$1.9K
2026-07-30苯甲醇Qianjiang Xinyihong Organic Chemical Co., Ltd.中国$18.1K
2026-07-30其他丙烯酸聚合物Singapore New Material Pte. Ltd.中国$44.9K
2026-07-30块滑石Liaoning Xinda Talc Group Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-30零售杀菌剂PVT Intertrade Co., Ltd.泰国$51.7K
2026-07-29二氧化钛颜料THE CHEMOURS COMPANY SINGAPORE PTE. LTD.美国$62.0K
2026-07-28聚合物基油漆Wacker Chemie AG德国$26
2026-07-28聚合物基油漆Drawin Vertriebs GmbH德国$28
2026-07-23聚合物胶粘剂Wacker Chemie AG德国$438
2026-07-23聚合物胶粘剂Wacker Chemie AG德国$438

出口(共 240)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他润滑剂Vistarr Sports Co., Ltd.越南$8.1K
2026-07-29二氯甲烷Vistarr Sports Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-091kg以下胶粘剂Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南$6.6K
2026-07-061kg以下胶粘剂Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南$6.6K
2026-07-06PET塑料片材Sunda Electronic Insulation Materials Co., Ltd.越南$4.3K
2026-07-06二氧化钛颜料Framas Hong Kong Ltd.中国香港$535
2026-07-03PET塑料片材Sunda Electronic Insulation Materials Co., Ltd.越南$4.3K
2026-06-29二氯甲烷Vistarr Sports Co., Ltd.越南$4.3K
2026-06-29橡塑稳定剂(TMQ除外)Vistarr Sports Co., Ltd.越南$2.6K
2026-06-29工业脂肪酸ELITE GLOBAL FOOTWEAR LIMITED中国香港$2.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

WWRC Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →