An Phuc Han Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN PHúC HâN
11
进口笔数
0
出口笔数
$26.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109998805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08CU17V |
| 成立日期 | 2022-05-17 |
| 联系地址 | Số 38, Ngõ 24 đường Giải Phóng, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN PHÚC HÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38, Ngõ 24 đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0979944013 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901580 | 测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $13.8K |
| 中国 | 3 | $7.7K |
| 意大利 | 3 | $2.6K |
| 西班牙 | 2 | $2.3K |
| 克罗地亚 | 1 | $189 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MDT Technologies GmbH | 德国 | 3 | $14.0K | 其他电气开关、通信设备 |
| Guangzhou Video Star Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 电力控制板、其他电气开关 |
| Pulsar Engineering S.r.l. | 意大利 | 3 | $2.6K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| CREATROL INTELLIGENCE CO.,LTD | 中国 | 1 | $2.3K | 其他测量仪器、其他电气开关 |
| HMS Industrial Networks AB | 瑞典 | 1 | $1.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| Zennio Avance y Tecnologia S.L. | 西班牙 | 1 | $788 | 电器装置零件、电力控制板 |
| GVS Smart Co., Ltd. | 中国 | 1 | $484 | 电力控制板、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 静止变流器 | MDT Technologies GmbH | 德国 | $341 |
| 2026-02-02 | 通信设备 | MDT Technologies GmbH | 德国 | $643 |
| 2026-02-02 | 电力控制板 | MDT Technologies GmbH | 德国 | $4.0K |
| 2026-02-02 | 通信设备 | MDT Technologies GmbH | 德国 | $1.4K |
| 2026-02-02 | 电力控制板 | MDT Technologies GmbH | 德国 | $1.2K |
| 2026-02-02 | 通信设备 | MDT TECHNOLOGIES GMBH | 克罗地亚 | $189 |
| 2026-02-02 | 其他测量仪器 | MDT Technologies GmbH | 德国 | $851 |
| 2026-01-22 | 其他自动数据处理系统 | PULSAR ENGINEERING S R L | 意大利 | $752 |
| 2026-01-20 | 静止变流器 | GVS SMART CO LTD | 中国 | $190 |
| 2026-01-20 | 其他电气设备 | GVS SMART CO LTD | 中国 | $294 |