Thanh Thang Import Export Trading & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK THươNG MạI Và DịCH Vụ THàNH THắNG
26
进口笔数
0
出口笔数
$580.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109203103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJX2XPM |
| 成立日期 | 2020-06-01 |
| 联系地址 | Số 279 Đào Cam Mộc, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÀNH THẮNG |
| 企业英文名称 | THANH THANG IMPORT EXPORT TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 279 Đào Cam Mộc, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84936733133 |
| 邮箱 | keothanhthang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $580.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Lifengxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $211.0K | 聚丙烯塑料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Shandong Bangde New Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $154.2K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Hebei Dezny Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $121.3K | 其他纤维素醚、其他纤维素衍生物 |
| Guangtong Clyde Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.5K | 其他纤维素醚、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Shandong Biaolang New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.4K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | GUANGTONG CLYDE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-21 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | GUANGTONG CLYDE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-20 | 其他纤维素醚 | GUANGTONG CLYDE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-20 | 其他纤维素醚 | GUANGTONG CLYDE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 其他纤维素醚 | GUANGTONG CLYDE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 其他纤维素醚 | GUANGTONG CLYDE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-03-27 | 其他纤维素醚 | GUANGTONG CLYDE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-27 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | GUANGTONG CLYDE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-27 | 其他纤维素醚 | GUANGTONG CLYDE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-03-27 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | GUANGTONG CLYDE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.5K |