Dichi Cleaning Tools Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 扫帚刷子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DụNG Cụ Vệ SINH DICHI
6
进口笔数
0
出口笔数
$65.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315912560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG3K8KGX |
| 成立日期 | 2019-09-20 |
| 联系地址 | Số 10/13-15 Đường Hồ Bá Phấn, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DICHI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10/13 Đường Hồ Bá Phấn, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02873068010 |
| 邮箱 | sale@dichi.vn |
| 官网 | dungculamsach.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $65.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haotian Cleaning Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $61.0K | 塑料家用制品、扫帚刷子 |
| Guangzhou Haotian Cleaning Equipment Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.2K | 功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 塑料家用制品 | HAOTIAN CLEANING EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $278 |
| 2026-03-25 | 其他铝制品 | HAOTIAN CLEANING EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-03-25 | 功能机器零件 | HAOTIAN CLEANING EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $116 |
| 2026-03-25 | 其他铝制品 | HAOTIAN CLEANING EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $152 |
| 2026-03-25 | 其他硫化橡胶制品 | HAOTIAN CLEANING EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-03-25 | 功能机器零件 | HAOTIAN CLEANING EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $275 |
| 2026-03-25 | 吸尘器零件 | HAOTIAN CLEANING EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-03-25 | 吸尘器零件 | HAOTIAN CLEANING EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-03-25 | 吸尘器零件 | HAOTIAN CLEANING EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | HAOTIAN CLEANING EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $286 |