Tia Sang Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Xuất Nhập Khẩu Tia Sáng
98
进口笔数
0
出口笔数
$2.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303658704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1535H79 |
| 成立日期 | 2005-01-31 |
| 联系地址 | Tổ 123, ấp Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TIA SÁNG |
| 企业英文名称 | TIA SANG EXPORT IMPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 123, ấp Đông, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 45 | $1.12M |
| 中国 | 50 | $914.2K |
| 中国台湾 | 2 | $10.0K |
| 加拿大 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Naav Solutions Inc. | 泰国 | 17 | $777.6K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| ARTAIR International Co., Ltd. | 中国 | 6 | $541.8K | 其他电动家用器具、非瓦楞折叠盒 |
| Hutek (Asia) Co., Ltd. | 泰国 | 28 | $338.3K | 其他纸制品、其他玻璃纤维 |
| Drytech Ltd. | 中国 | 12 | $176.6K | 农产品干燥机、其他风扇 |
| Foshan Nanhai Real Win Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $77.2K | 电动食品处理器、水净化机械 |
| Anhui Giantsteam Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $21.3K | 其他功能机器、塑料容器 |
| Guangdong Leapin Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.2K | 泵及压缩机零件、其他风扇 |
| TAIWAN KING LUNG CHIN PTC CO LTD | 中国台湾 | 2 | $10.0K | 电热电阻器、温控处理设备 |
| Ningbo Hengtuo Motor Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.6K | 750W以下交流电机、单相交流电机 |
| Shijiazhuang Tonglu Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.7K | 钢铆钉 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他电动家用器具 | ANHUI GIANTSTEAM ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 其他电动家用器具 | ANHUI GIANTSTEAM ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 其他电动家用器具 | ANHUI GIANTSTEAM ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 其他电动家用器具 | ANHUI GIANTSTEAM ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 农产品干燥机 | FOSHAN NANHAI REAL WIN IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $28.4K |
| 2026-04-20 | 农产品干燥机 | FOSHAN NANHAI REAL WIN IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $28.4K |
| 2026-03-04 | 非液体温度计 | GREYSTONE ENERGY SYSTEMS INC | 加拿大 | $1.2K |
| 2026-03-04 | 非液体温度计 | GREYSTONE ENERGY SYSTEMS INC | 加拿大 | $432 |
| 2026-02-10 | 非瓦楞折叠盒 | ARTAIR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $65 |
| 2026-02-10 | 贱金属脚轮 | ARTAIR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $13 |