Tam Hop Phat Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN TâM HợP PHáT
17
进口笔数
0
出口笔数
$648.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108013565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRAH6N81 |
| 成立日期 | 2017-10-10 |
| 联系地址 | Phố Vệ Yên 2, Phường Quảng Thắng, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂM HỢP PHÁT |
| 企业英文名称 | TAM HOP PHAT INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 101 – 102 MBQH 2424, Phường Đông Quang, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84357533368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $648.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $298.0K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Jiangsu Haolong New Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $247.4K | 自粘塑料片 |
| Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $102.9K | 自粘塑料片、瓷餐具 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 自粘塑料片 | JIANGSU HAOLONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 自粘塑料片 | JIANGSU HAOLONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-29 | 自粘塑料片 | JIANGSU HAOLONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $423 |
| 2026-04-29 | 自粘塑料片 | JIANGSU HAOLONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 自粘塑料片 | JIANGSU HAOLONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 自粘塑料片 | JIANGSU HAOLONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-29 | 自粘塑料片 | JIANGSU HAOLONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $423 |
| 2026-04-29 | 自粘塑料片 | JIANGSU HAOLONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-29 | 自粘塑料片 | JIANGSU HAOLONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-29 | 自粘塑料片 | JIANGSU HAOLONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.0K |