H&H Trading and Production Private Enterprise
越南进口商 · 进口 214 笔 · 主营 无环酰胺衍生物
越南 · 在业
本地名:Doanh Nghiệp Tư Nhân Sản Xuất Và Thương Mại H&H
214
进口笔数
0
出口笔数
$4.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
61
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302040513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN84UTTC |
| 成立日期 | 2000-06-19 |
| 联系地址 | 2052 Phạm Thế Hiển, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI INK H&H |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | 96 đường số 9, KDC Bình Hưng, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84903739765 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 847982 | 混合机 |
| 291815 | 柠檬酸衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 207 | $4.49M |
| 印度 | 5 | $134.3K |
| 韩国 | 1 | $4.2K |
| 中国台湾 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Zhilian New Materials Co., Ltd. | 中国 | 51 | $1.61M | 无环酰胺衍生物、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Wuxi Xinguang Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 19 | $728.8K | 染料颜料、荧光增白染料 |
| Ecoplas Material Co., Ltd. | 中国 | 25 | $291.1K | 其他化学制剂、碳酸钙 |
| Wuxi Lunsheng Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $282.3K | 染料颜料、混合机 |
| Shandong Sunrise International Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $281.7K | 其他化学制剂、其他着色制剂 |
| Huanghua Huamao Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $253.5K | 染料颜料、无机发光体 |
| Guangdong Yinyang Environment-Friendly New Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $143.8K | 其他丙烯酸聚合物、其他饱和聚酯 |
| Sichuan Tianyu Oleochemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $136.3K | 无环酰胺衍生物、人造蜡 |
| Qingyun Xinyang New Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $75.5K | 其他化学制剂、其他着色制剂 |
| Wanlong Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $62.9K | 染料颜料、荧光增白染料 |
近期贸易明细
进口(共 214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | SHANDONG SUNRISE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-23 | 其他着色制剂 | SHANDONG SUNRISE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-23 | 其他着色制剂 | SHANDONG SUNRISE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | SHANDONG SUNRISE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-22 | 无环酰胺衍生物 | JIANGXI ZHILIAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $30.8K |
| 2026-04-22 | 无环酰胺衍生物 | JIANGXI ZHILIAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $30.8K |
| 2026-04-21 | 染料颜料 | HUANGHUA HUAMAO TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 染料颜料 | HUANGHUA HUAMAO TRADING CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-21 | 染料颜料 | HUANGHUA HUAMAO TRADING CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-21 | 染料颜料 | HUANGHUA HUAMAO TRADING CO LTD | 中国 | $13.5K |