ECO Plastic Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ECO PLASTIC
5
进口笔数
1
出口笔数
$84.4K
进口金额
$12.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-09-28
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317400744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9MS3C7 |
| 成立日期 | 2022-07-25 |
| 联系地址 | The Verosa Park, Số 39 Đường Số 10, Khu Phố 2, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ECO PLASTIC |
| 企业英文名称 | ECO PLASTIC IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | The Verosa Park, Số 39 Đường Số 10, Khu Phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0125 - Trồng cây cao su 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84857048226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390490 | 其他卤化聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $60.4K |
| 韩国 | 1 | $24.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiki Corp. Ltd. | 日本 | 3 | $39.5K | 乙烯聚合物废料、其他乙烯聚合物 |
| Dowoo Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $24.1K | 其他乙烯聚合物、乙烯聚合物废料 |
| DAIKI CORP LTD. | 日本 | 1 | $20.8K | 其他乙烯聚合物、其他卤化聚合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiki Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 其他乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他乙烯聚合物 | DOWOO ENTERPRISE CO.,LTD | 韩国 | $12.0K |
| 2026-04-22 | 其他乙烯聚合物 | DOWOO ENTERPRISE CO.,LTD | 韩国 | $12.0K |
| 2026-04-02 | 其他卤化聚合物 | DAIKI CORP LTD. | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-02 | 其他乙烯聚合物 | DAIKI CORP LTD. | 日本 | $7.6K |
| 2026-04-02 | 其他卤化聚合物 | DAIKI CORP LTD. | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-02 | 其他乙烯聚合物 | DAIKI CORP LTD. | 日本 | $7.6K |
| 2023-06-29 | 其他乙烯聚合物 | DAIKI CORP ORATION LTD. | 日本 | $13.3K |
| 2023-04-19 | 其他乙烯聚合物 | DAIKI CORP ORATION LTD. | 日本 | $13.3K |
| 2023-03-08 | 其他乙烯聚合物 | DAIKI CORP ORATION LTD. | 日本 | $12.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-28 | 其他乙烯聚合物 | DAIKI CORP ORATION LTD | 中国 | $12.3K |