Alphagroup Corporation

越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ALPHAGROUP

61
进口笔数
1
出口笔数
$545.7K
进口金额
$370
出口金额
2026-03-18
最近进口
2025-11-21
最近出口
29
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $56.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $851 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.7K · 5 笔出口 $370 · 1 笔2025-12进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $56.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $851 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.7K · 5 笔出口 $370 · 1 笔2025-12进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $56.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104594397
企查查编码QVNSVAMX62
成立日期2010-04-16
联系地址Lô 11-BT04 khu đô thị mới Cầu Bươu, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHAGROUP
企业英文名称ALPHAGROUP CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 11-BT04 khu đô thị mới Cầu Bươu, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02420230909
邮箱contact@alphacorp.com.vn
官网alphacorp.com.vn
传真02433115151
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
848190阀门零件
392690其他塑料制品
731021铁钢罐<50升
841950工业热交换器
848130止回阀
401695橡胶充气制品
732690其他钢铁制品
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国28$325.1K
中国18$139.4K
欧盟3$15.8K
巴基斯坦2$13.4K
波兰5$9.5K
丹麦4$9.4K
意大利7$8.1K
法国1$5.6K
英国5$4.1K
斯里兰卡2$4.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国1$370

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Corosys Beverage Technology GmbH & Co. KG德国3$205.4K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Le PolycO Trade德国11$83.9K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Henan Tiger Machinery Co., Ltd.中国2$49.2K面包面食机械、滚子链
Qingdao Henkeg Craft Beer Technology Co., Ltd.中国2$35.1K铁钢罐<50升、钢铁容器<50升
Neuman & Esser South East Asia Ltd.德国3$19.1K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Neuman & Esser South East Asia Ltd.泰国3$17.6K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
API Schmidt Bretten GmbH & Co. KG德国6$15.8K非泡沫橡胶密封件、温控处理零件
Exportia Industry巴基斯坦2$13.4K皮革手套、合成纤维手套
Effebi S.p.A.意大利4$6.1K阀门龙头、阀门零件
5f9aaf3c7237070cb01bb9a5a0c6530f3$4.3K

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cara Technology英国1$370其他诊断试剂

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18750W-75kW交流电机NORD GEAR PTE LTD新加坡$781
2026-03-10其他泵和提升机G A C HAMBURG GMBH & CO KG德国$4.2K
2026-03-04电力控制板Le PolycO Trade中国$207
2026-02-09阀门零件END ARMATUREN GMBH & CO KG德国$531
2026-02-09阀门龙头END ARMATUREN GMBH & CO KG德国$497
2026-02-09其他气动发动机END ARMATUREN GMBH & CO KG德国$472
2026-02-09非医用X射线设备HENAN TIGER MACHINERY CO.,LTD中国$32.2K
2026-02-09阀门龙头END ARMATUREN GMBH & CO KG中国$240
2026-02-09阀门龙头END ARMATUREN GMBH & CO KG中国$318
2026-02-09包装机械HENAN TIGER MACHINERY CO.,LTD中国$11.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-21其他诊断试剂CARA TECHNOLOGY英国$370

相关企业 · 同类产品

Alphagroup Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →