Alphagroup Corporation
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ALPHAGROUP
61
进口笔数
1
出口笔数
$545.7K
进口金额
$370
出口金额
2026-03-18
最近进口
2025-11-21
最近出口
29
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104594397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSVAMX62 |
| 成立日期 | 2010-04-16 |
| 联系地址 | Lô 11-BT04 khu đô thị mới Cầu Bươu, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHAGROUP |
| 企业英文名称 | ALPHAGROUP CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 11-BT04 khu đô thị mới Cầu Bươu, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02420230909 |
| 邮箱 | contact@alphacorp.com.vn |
| 官网 | alphacorp.com.vn |
| 传真 | 02433115151 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848130 | 止回阀 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 28 | $325.1K |
| 中国 | 18 | $139.4K |
| 欧盟 | 3 | $15.8K |
| 巴基斯坦 | 2 | $13.4K |
| 波兰 | 5 | $9.5K |
| 丹麦 | 4 | $9.4K |
| 意大利 | 7 | $8.1K |
| 法国 | 1 | $5.6K |
| 英国 | 5 | $4.1K |
| 斯里兰卡 | 2 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $370 |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Corosys Beverage Technology GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $205.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Le PolycO Trade | 德国 | 11 | $83.9K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Henan Tiger Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.2K | 面包面食机械、滚子链 |
| Qingdao Henkeg Craft Beer Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.1K | 铁钢罐<50升、钢铁容器<50升 |
| Neuman & Esser South East Asia Ltd. | 德国 | 3 | $19.1K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Neuman & Esser South East Asia Ltd. | 泰国 | 3 | $17.6K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| API Schmidt Bretten GmbH & Co. KG | 德国 | 6 | $15.8K | 非泡沫橡胶密封件、温控处理零件 |
| Exportia Industry | 巴基斯坦 | 2 | $13.4K | 皮革手套、合成纤维手套 |
| Effebi S.p.A. | 意大利 | 4 | $6.1K | 阀门龙头、阀门零件 |
| 5f9aaf3c7237070cb01bb9a5a0c6530f | 3 | $4.3K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cara Technology | 英国 | 1 | $370 | 其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | $781 |
| 2026-03-10 | 其他泵和提升机 | G A C HAMBURG GMBH & CO KG | 德国 | $4.2K |
| 2026-03-04 | 电力控制板 | Le PolycO Trade | 中国 | $207 |
| 2026-02-09 | 阀门零件 | END ARMATUREN GMBH & CO KG | 德国 | $531 |
| 2026-02-09 | 阀门龙头 | END ARMATUREN GMBH & CO KG | 德国 | $497 |
| 2026-02-09 | 其他气动发动机 | END ARMATUREN GMBH & CO KG | 德国 | $472 |
| 2026-02-09 | 非医用X射线设备 | HENAN TIGER MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $32.2K |
| 2026-02-09 | 阀门龙头 | END ARMATUREN GMBH & CO KG | 中国 | $240 |
| 2026-02-09 | 阀门龙头 | END ARMATUREN GMBH & CO KG | 中国 | $318 |
| 2026-02-09 | 包装机械 | HENAN TIGER MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $11.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 其他诊断试剂 | CARA TECHNOLOGY | 英国 | $370 |