MB Cao Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他编结制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mtv Mb Cao Thành
7
进口笔数
0
出口笔数
$309.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900773377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6F357R |
| 成立日期 | 2014-05-16 |
| 联系地址 | Ngõ 01, thôn Quán Hồ, Xã Hoàng Đồng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV MB CAO THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoàng Trung, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được thực hiện khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02053862286 |
| 邮箱 | nguyenthanhnhan388@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460199 | 其他编结制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 551512 | 聚酯混纺布 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 630210 | 针织床品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $309.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $177.0K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| GUANGXI SUXIN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $76.9K | 皮带输送机、木工机床 |
| Zhejiang Minjie New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.8K | 拉链零件、其他拉链 |
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 其他薄木板、其他木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 其他功能机器 | GUANGXI SUXIN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-07-17 | 金属碳化物模具 | GUANGXI SUXIN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-07-17 | 金属碳化物模具 | GUANGXI SUXIN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-07-17 | 其他橡塑机械 | GUANGXI SUXIN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-07-17 | 其他功能机器 | GUANGXI SUXIN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-17 | 其他功能机器 | GUANGXI SUXIN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-17 | 其他橡塑机械 | GUANGXI SUXIN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-07-17 | 冶金铸造机 | GUANGXI SUXIN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-07-17 | 其他功能机器 | GUANGXI SUXIN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-07-17 | 金属碳化物模具 | GUANGXI SUXIN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $3.1K |