Dien Thao Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 307 笔 · 主营 鲜洋葱青葱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIềN THảO

307
进口笔数
19
出口笔数
$2.87M
进口金额
$707.4K
出口金额
2025-11-19
最近进口
2026-02-03
最近出口
28
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $469.8K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $469.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $303.2K · 25 笔出口 $13.2K · 1 笔2023-12进口 $174.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $270.5K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $327.3K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $386.8K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $227.2K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $186.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $120.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-02进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.3K · 5 笔出口 $140.6K · 2 笔2025-06进口 $6.4K · 1 笔出口 $63.3K · 1 笔2025-07进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 1 笔2025-09进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 1 笔2025-11进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $123.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $469.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $303.2K · 25 笔出口 $13.2K · 1 笔2023-12进口 $174.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $270.5K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $327.3K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $386.8K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $227.2K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $186.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $120.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-02进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.3K · 5 笔出口 $140.6K · 2 笔2025-06进口 $6.4K · 1 笔出口 $63.3K · 1 笔2025-07进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 1 笔2025-09进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 1 笔2025-11进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $123.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号4900898016
企查查编码QVN92QTBTY
成立日期2023-09-29
联系地址Số 15, phố Mỹ Sơn 6, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỀN THẢO
企业英文名称DIEN THAO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84989523236
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070310鲜洋葱青葱
070190鲜马铃薯
071290混合蔬菜
960330化妆刷
480593重未涂布纸
330741燃烧类香料
340111盥洗皂制品
220299其他非酒精饮料
480300纤维素卫生纸卷
070610胡萝卜和萝卜

出口

HS 编码产品
680221切割大理石
340111盥洗皂制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国307$2.87M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$543.0K
新加坡4$149.0K
印度1$15.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Hongyuan International Logistics Co., Ltd.中国54$642.2K鲜洋葱青葱、其他鲜蘑菇
Anhui Xiangmantang Import & Export Trade Co., Ltd.中国25$323.9K鲜洋葱青葱、混合蔬菜
Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国21$274.8K婴儿车、玩具模型
Guangxi Pingxiang Shenghai Trading Co., Ltd.中国51$249.5K鲜洋葱青葱、混合蔬菜
Ping Cheung San Yu Trading Co., Ltd.中国8$210.8K混合蔬菜、鲜洋葱青葱
Guangxi Pingxiang Hangyang Trading Co., Ltd.中国22$195.9K鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜
Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd.中国32$170.0K塑料家用制品、塑纺容器
Guangxi Huabaosheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国21$96.3K鲜洋葱青葱、混合蔬菜
Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd.中国11$69.2K糖果、鲜切康乃馨
Guangxi Fang Qi Import & Export Trade Co., Ltd.中国10$47.2K鲜洋葱青葱、混合蔬菜

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Southeast Stone Pte. Ltd.新加坡8$502.1K切割大理石、切割大理石块
Herdi US, LLC越南1$46.8K切割大理石
Jamal Wadi Alrafidain Co.越南2$44.2K切割大理石
Mansor Ahmad Hothan Trade Est.越南1$26.6K切割大理石
Amphi Pte. Ltd.新加坡2$16.9K切割大理石块、切割大理石
S.S. EXPORTS印度1$15.4K切割大理石块、切割大理石
Barakat Alkanaz Co.越南1$15.0K切割大理石、橙汁(糖度≤20)
S.S. Exports越南1$14.8K切割大理石、切割大理石块
Tranquil Stones FZCO阿联酋1$13.2K切割大理石块、石灰质建筑石料
Heaven Trading越南1$12.5K盥洗皂制品

近期贸易明细

进口(共 307)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-19合成纤维毯Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国$12.9K
2025-11-06其他材料床垫Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国$15.0K
2025-09-29燃烧类香料Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd.中国$6.3K
2025-09-09燃烧类香料Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd.中国$5.8K
2025-09-09燃烧类香料Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd.中国$750
2025-07-14燃烧类香料Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd.中国$6.3K
2025-06-18燃烧类香料Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd.中国$6.4K
2025-05-20纤维素卫生纸卷Guangxi Pingxiang Shenghai Trading Co., Ltd.中国$9.3K
2025-05-10纤维素卫生纸卷Guangxi Pingxiang Shenghai Trading Co., Ltd.中国$3.3K
2025-05-10纤维素卫生纸卷Guangxi Pingxiang Shenghai Trading Co., Ltd.中国$5.8K

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-03切割大理石SOUTHEAST STONE PTE LTD新加坡$48.2K
2026-02-03切割大理石SOUTHEAST STONE PTE LTD新加坡$6.3K
2026-02-03切割大理石SOUTHEAST STONE PTE LTD新加坡$307
2026-02-03切割大理石SOUTHEAST STONE PTE LTD新加坡$1.6K
2026-02-03切割大理石SOUTHEAST STONE PTE LTD新加坡$6.9K
2026-01-27切割大理石SOUTHEAST STONE PTE LTD新加坡$68.8K
2025-12-30切割大理石SOUTHEAST STONE PTE LTD越南$96.3K
2025-12-10切割大理石SOUTHEAST STONE PTE LTD越南$27.5K
2025-10-15切割大理石SOUTHEAST STONE PTE LTD越南$3.5K
2025-10-15切割大理石SOUTHEAST STONE PTE LTD越南$2.3K

相关企业 · 同类产品

Dien Thao Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →