DIEN THAO CO LTD
越南进口商 · 进口 308 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIềN THảO
308
进口笔数
19
出口笔数
$2.87M
进口金额
$707.4K
出口金额
2026-06-09
最近进口
2026-02-03
最近出口
29
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901885009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVSENJ5N |
| 成立日期 | 2017-03-30 |
| 联系地址 | Xóm Liên Tân, Xã Thọ Hợp, Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DIỆN THẢO |
| 企业英文名称 | DIEN THAO CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Liên Tân, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84978786959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 308 | $2.87M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $543.0K |
| 新加坡 | 4 | $149.0K |
| 印度 | 1 | $15.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Hongyuan International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 54 | $642.2K | 鲜洋葱青葱、其他鲜蘑菇 |
| Anhui Xiangmantang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $323.9K | 鲜洋葱青葱、混合蔬菜 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $274.8K | 婴儿车、玩具模型 |
| Guangxi Pingxiang Shenghai Trading Co., Ltd. | 中国 | 51 | $249.5K | 鲜洋葱青葱、混合蔬菜 |
| Ping Cheung San Yu Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $210.8K | 混合蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Pingxiang Hangyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $195.9K | 其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $170.0K | 塑料家用制品、塑纺容器 |
| Guangxi Huabaosheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $96.3K | 鲜洋葱青葱、混合蔬菜 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $69.2K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Guangxi Fang Qi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $47.2K | 鲜洋葱青葱、混合蔬菜 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Southeast Stone Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $502.1K | 切割大理石、切割大理石块 |
| Herdi US, LLC | 越南 | 1 | $46.8K | 切割大理石 |
| Jamal Wadi Alrafidain Co. | 越南 | 2 | $44.2K | 切割大理石 |
| Mansor Ahmad Hothan Trade Est. | 越南 | 1 | $26.6K | 切割大理石 |
| Amphi Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $16.9K | 切割大理石块、切割大理石 |
| S.S. EXPORTS | 印度 | 1 | $15.4K | 切割大理石块、切割大理石 |
| Barakat Alkanaz Co. | 越南 | 1 | $15.0K | 切割大理石、橙汁(糖度≤20) |
| S.S. Exports | 越南 | 1 | $14.8K | 切割大理石、切割大理石块 |
| Tranquil Stones FZCO | 阿联酋 | 1 | $13.2K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Heaven Trading | 越南 | 1 | $12.5K | 盥洗皂制品 |
近期贸易明细
进口(共 308)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 非种用高粱 | Guangxi Pingxiang City Jieshun Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2025-11-19 | 合成纤维毯 | Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | $12.9K |
| 2025-11-06 | 其他材料床垫 | Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | $15.0K |
| 2025-09-29 | 燃烧类香料 | Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2025-09-09 | 燃烧类香料 | Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2025-09-09 | 燃烧类香料 | Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $750 |
| 2025-07-14 | 燃烧类香料 | Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2025-06-18 | 燃烧类香料 | Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2025-05-20 | 纤维素卫生纸卷 | Guangxi Pingxiang Shenghai Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2025-05-10 | 纤维素卫生纸卷 | Guangxi Pingxiang Shenghai Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 切割大理石 | Southeast Stone Pte. Ltd. | 新加坡 | $48.2K |
| 2026-02-03 | 切割大理石 | Southeast Stone Pte. Ltd. | 新加坡 | $6.3K |
| 2026-02-03 | 切割大理石 | Southeast Stone Pte. Ltd. | 新加坡 | $307 |
| 2026-02-03 | 切割大理石 | Southeast Stone Pte. Ltd. | 新加坡 | $6.9K |
| 2026-02-03 | 切割大理石 | Southeast Stone Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-01-27 | 切割大理石 | Southeast Stone Pte. Ltd. | 新加坡 | $68.8K |
| 2025-12-30 | 切割大理石 | Southeast Stone Pte. Ltd. | 越南 | $96.3K |
| 2025-12-10 | 切割大理石 | Southeast Stone Pte. Ltd. | 越南 | $27.5K |
| 2025-10-15 | 切割大理石 | Southeast Stone Pte. Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2025-10-15 | 切割大理石 | Southeast Stone Pte. Ltd. | 越南 | $2.3K |