THIEN PHUC MATERIALS & ACCESSORIES CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN PHụ LIệU THIêN PHúC
5
进口笔数
0
出口笔数
$144.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110535618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN151UTJF |
| 成立日期 | 2023-11-08 |
| 联系地址 | Số 18, ngõ 44, phố Đức Giang, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN PHỤ LIỆU THIÊN PHÚC |
| 企业英文名称 | THIEN PHUC MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 142 đường Nam Đuống, tổ 26, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | 0916615686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 580631 | 棉窄幅布 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $144.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $46.5K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $34.5K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| CHANGXING BAIHONG NONWOVEN FABRIC INC LTD | 中国 | 1 | $29.7K | 塑料涂层织物、轻质无纺布 |
| HEBEI ZEXIANG TEXTILE CO LTD | 中国 | 1 | $17.8K | 塑料涂层织物、PVC涂层织物 |
| HUZHOU NANXUN XINGHONG WOVEN LABEL & RIBBON CO LTD | 中国 | 1 | $16.1K | 其他人造窄幅布、其他窄幅织物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 塑料涂层织物 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-23 | 塑料涂层织物 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $621 |
| 2025-12-23 | 塑料涂层织物 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-12-23 | 塑料涂层织物 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-23 | 塑料涂层织物 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-12-23 | 塑料涂层织物 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $990 |
| 2025-12-23 | 塑料涂层织物 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-23 | 塑料涂层织物 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-23 | 塑料涂层织物 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $864 |
| 2025-12-23 | 塑料涂层织物 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $949 |