Steinert (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH STEINERT (VIệT NAM)

190
进口笔数
69
出口笔数
$5.06M
进口金额
$522.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-02-12
最近出口
26
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $497.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $53.0K · 2 笔出口 $4.0K · 2 笔2023-09进口 $174.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.6K · 3 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-11进口 $19.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $153.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $129.3K · 7 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-02进口 $36.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $156.4K · 5 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-04进口 $200.8K · 9 笔出口 $9.7K · 4 笔2024-05进口 $103.5K · 3 笔出口 $13.2K · 6 笔2024-06进口 $197.6K · 5 笔出口 $20.4K · 6 笔2024-07进口 $227.3K · 5 笔出口 $23.8K · 6 笔2024-08进口 $317.7K · 8 笔出口 $10.6K · 3 笔2024-09进口 $200.3K · 7 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-10进口 $128.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $108.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.9K · 5 笔出口 $10.5K · 3 笔2025-01进口 $40.0K · 2 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-02进口 $66.1K · 3 笔出口 $27.5K · 1 笔2025-03进口 $66.7K · 3 笔出口 $5.6K · 3 笔2025-04进口 $130.4K · 5 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-05进口 $69.4K · 3 笔出口 $23.4K · 2 笔2025-06进口 $198.4K · 5 笔出口 $5.0K · 4 笔2025-07进口 $124.4K · 5 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-08进口 $105.1K · 3 笔出口 $53.4K · 1 笔2025-09进口 $226.7K · 6 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-10进口 $157.3K · 4 笔出口 $676 · 1 笔2025-11进口 $115.5K · 6 笔出口 $10.5K · 4 笔2025-12进口 $125.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $193.6K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-02进口 $165.2K · 6 笔出口 $40 · 1 笔2026-03进口 $51.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $497.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $53.0K · 2 笔出口 $4.0K · 2 笔2023-09进口 $174.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.6K · 3 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-11进口 $19.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $153.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $129.3K · 7 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-02进口 $36.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $156.4K · 5 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-04进口 $200.8K · 9 笔出口 $9.7K · 4 笔2024-05进口 $103.5K · 3 笔出口 $13.2K · 6 笔2024-06进口 $197.6K · 5 笔出口 $20.4K · 6 笔2024-07进口 $227.3K · 5 笔出口 $23.8K · 6 笔2024-08进口 $317.7K · 8 笔出口 $10.6K · 3 笔2024-09进口 $200.3K · 7 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-10进口 $128.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $108.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.9K · 5 笔出口 $10.5K · 3 笔2025-01进口 $40.0K · 2 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-02进口 $66.1K · 3 笔出口 $27.5K · 1 笔2025-03进口 $66.7K · 3 笔出口 $5.6K · 3 笔2025-04进口 $130.4K · 5 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-05进口 $69.4K · 3 笔出口 $23.4K · 2 笔2025-06进口 $198.4K · 5 笔出口 $5.0K · 4 笔2025-07进口 $124.4K · 5 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-08进口 $105.1K · 3 笔出口 $53.4K · 1 笔2025-09进口 $226.7K · 6 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-10进口 $157.3K · 4 笔出口 $676 · 1 笔2025-11进口 $115.5K · 6 笔出口 $10.5K · 4 笔2025-12进口 $125.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $193.6K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-02进口 $165.2K · 6 笔出口 $40 · 1 笔2026-03进口 $51.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $497.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316714635
企查查编码QVN6B6KX3X
成立日期2021-02-09
联系地址68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH STEINERT (VIỆT NAM)
企业英文名称STEINERT (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84934082588
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本46亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350699其他粘合剂≤1kg
3506101kg以下胶粘剂
340250零售清洁粉剂
382410铸模粘合剂
390390其他苯乙烯聚合物
340290工业清洁制剂
382499其他化学制剂
350691聚合物胶粘剂
392062PET塑料片材
481149胶粘纸卷/张

出口

HS 编码产品
350699其他粘合剂≤1kg
481149胶粘纸卷/张
3506101kg以下胶粘剂
340290工业清洁制剂
381400油漆溶剂
382410铸模粘合剂
481159塑料涂布纸板
340250零售清洁粉剂
820239非钢制圆锯片
820320钳子镊子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国93$1.54M
意大利47$1.41M
泰国37$1.16M
中国50$891.1K
乌克兰1$36.8K
西班牙5$13.5K
土耳其2$1.7K
中国台湾1$317
欧盟1$42

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚3$242.9K
越南47$117.5K
泰国13$79.1K
俄罗斯2$53.6K
菲律宾2$21.1K
印度尼西亚1$7.1K
中国1$676
中国香港1$171
德国1$30

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Adino (Asia) Co., Ltd.越南99$4.07M其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂
Adino (Asia) Co., Ltd.中国29$659.0K其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂
Dw Klebstoffe (Thailand) Co., Ltd.泰国5$88.2K其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂
Steinert (HK) Ltd.中国15$75.5K其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂
Hueck Rheinische GmbH德国8$65.5K其他铜制品、980720
Neubronner GmbH & Co. KG德国6$17.9K胶粘纸卷/张、灌装封口机
Neoflex S.L.西班牙5$13.5K聚合物胶粘剂、其他异氰酸酯
Shandong Natergy Energy Technology Co., Ltd.中国6$11.9K其他化学制剂、其他催化剂制剂
Adino GmbH德国2$11.6K聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Planatol GmbH德国6$7.9K聚合物胶粘剂、其他塑料包装制品

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GMS Ltd.马来西亚3$242.9K非钢制圆锯片、其他钢铁制品
Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd.越南31$100.8K瓦楞纸板、其他钢铁制品
Adino (Asia) Co., Ltd.越南12$64.3K其他粘合剂≤1kg、其他松香制品
LAMIS Co., Ltd.俄罗斯1$53.4K塑料涂布纸板
Hi Twelve Dry Goods Trading菲律宾1$21.0K公交卡车轮胎、其他橡胶轮胎
Steinert Co., Ltd.泰国3$16.3K塑料配件、塑料棒材及型材
Hoso Vietnam Co., Ltd.越南6$9.1K瓦楞纸箱、9mm以上MDF板
PT ST Group Indonesia印度尼西亚1$7.1K1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Theodore Alexander HCM Ltd.越南7$5.6K瓦楞纸板、其他钢铁制品
Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南2$837瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他化学制剂SHANDONG NATERGY ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD中国$1.9K
2026-04-24其他化学制剂SHANDONG NATERGY ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD中国$1.9K
2026-04-21其他化学制剂ADINO (ASIA) CO LTD中国$285
2026-04-21油漆溶剂ADINO (ASIA) CO LTD德国$1.8K
2026-04-21其他粘合剂≤1kgADINO (ASIA) CO LTD泰国$8.4K
2026-04-21零售清洁粉剂ADINO (ASIA) CO LTD泰国$3.5K
2026-04-21其他粘合剂≤1kgADINO (ASIA) CO LTD泰国$8.4K
2026-04-21油漆溶剂ADINO (ASIA) CO LTD德国$1.8K
2026-04-21其他粘合剂≤1kgADINO (ASIA) CO LTD泰国$13.8K
2026-04-21零售清洁粉剂ADINO (ASIA) CO LTD泰国$3.5K

出口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12塑料涂布纸板IMAWELL GMBH德国$10
2026-02-12塑料涂布纸板IMAWELL GMBH德国$10
2026-02-12塑料涂布纸板IMAWELL GMBH德国$10
2026-02-12商业广告材料IMAWELL GMBH$10
2026-01-13其他粘合剂≤1kgADINO (ASIA) CO LTD泰国$1.1K
2025-11-271kg以下胶粘剂PT ST GROUP INDONESIA印度尼西亚$260
2025-11-271kg以下胶粘剂PT ST GROUP INDONESIA印度尼西亚$855
2025-11-27其他胶粘剂PT ST GROUP INDONESIA印度尼西亚$5.9K
2025-11-07聚合物胶粘剂SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$418
2025-11-06其他胶粘剂SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$418

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Steinert (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →