Steinert (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STEINERT (VIệT NAM)
- LinkedIn1
- Instagram1
- YouTube1
190
进口笔数
69
出口笔数
$5.06M
进口金额
$522.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-02-12
最近出口
26
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316714635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6B6KX3X |
| 成立日期 | 2021-02-09 |
| 联系地址 | 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STEINERT (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | STEINERT (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84934082588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 46亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382410 | 铸模粘合剂 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 382410 | 铸模粘合剂 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 93 | $1.54M |
| 意大利 | 47 | $1.41M |
| 泰国 | 37 | $1.16M |
| 中国 | 50 | $891.1K |
| 乌克兰 | 1 | $36.8K |
| 西班牙 | 5 | $13.5K |
| 土耳其 | 2 | $1.7K |
| 中国台湾 | 1 | $317 |
| 欧盟 | 1 | $42 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $242.9K |
| 越南 | 47 | $117.5K |
| 泰国 | 13 | $79.1K |
| 俄罗斯 | 2 | $53.6K |
| 菲律宾 | 2 | $21.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $7.1K |
| 中国 | 1 | $676 |
| 中国香港 | 1 | $171 |
| 德国 | 1 | $30 |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adino (Asia) Co., Ltd. | 越南 | 99 | $4.07M | 其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂 |
| Adino (Asia) Co., Ltd. | 中国 | 29 | $659.0K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
| Dw Klebstoffe (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $88.2K | 其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂 |
| Steinert (HK) Ltd. | 中国 | 15 | $75.5K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
| Hueck Rheinische GmbH | 德国 | 8 | $65.5K | 其他铜制品、980720 |
| Neubronner GmbH & Co. KG | 德国 | 6 | $17.9K | 胶粘纸卷/张、灌装封口机 |
| Neoflex S.L. | 西班牙 | 5 | $13.5K | 聚合物胶粘剂、其他异氰酸酯 |
| Shandong Natergy Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $11.9K | 其他化学制剂、其他催化剂制剂 |
| Adino GmbH | 德国 | 2 | $11.6K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Planatol GmbH | 德国 | 6 | $7.9K | 聚合物胶粘剂、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GMS Ltd. | 马来西亚 | 3 | $242.9K | 非钢制圆锯片、其他钢铁制品 |
| Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $100.8K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Adino (Asia) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $64.3K | 其他粘合剂≤1kg、其他松香制品 |
| LAMIS Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $53.4K | 塑料涂布纸板 |
| Hi Twelve Dry Goods Trading | 菲律宾 | 1 | $21.0K | 公交卡车轮胎、其他橡胶轮胎 |
| Steinert Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $16.3K | 塑料配件、塑料棒材及型材 |
| Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.1K | 瓦楞纸箱、9mm以上MDF板 |
| PT ST Group Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $7.1K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 7 | $5.6K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $837 | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | SHANDONG NATERGY ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | SHANDONG NATERGY ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | ADINO (ASIA) CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-04-21 | 油漆溶剂 | ADINO (ASIA) CO LTD | 德国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 其他粘合剂≤1kg | ADINO (ASIA) CO LTD | 泰国 | $8.4K |
| 2026-04-21 | 零售清洁粉剂 | ADINO (ASIA) CO LTD | 泰国 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 其他粘合剂≤1kg | ADINO (ASIA) CO LTD | 泰国 | $8.4K |
| 2026-04-21 | 油漆溶剂 | ADINO (ASIA) CO LTD | 德国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 其他粘合剂≤1kg | ADINO (ASIA) CO LTD | 泰国 | $13.8K |
| 2026-04-21 | 零售清洁粉剂 | ADINO (ASIA) CO LTD | 泰国 | $3.5K |
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 塑料涂布纸板 | IMAWELL GMBH | 德国 | $10 |
| 2026-02-12 | 塑料涂布纸板 | IMAWELL GMBH | 德国 | $10 |
| 2026-02-12 | 塑料涂布纸板 | IMAWELL GMBH | 德国 | $10 |
| 2026-02-12 | 商业广告材料 | IMAWELL GMBH | — | $10 |
| 2026-01-13 | 其他粘合剂≤1kg | ADINO (ASIA) CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2025-11-27 | 1kg以下胶粘剂 | PT ST GROUP INDONESIA | 印度尼西亚 | $260 |
| 2025-11-27 | 1kg以下胶粘剂 | PT ST GROUP INDONESIA | 印度尼西亚 | $855 |
| 2025-11-27 | 其他胶粘剂 | PT ST GROUP INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.9K |
| 2025-11-07 | 聚合物胶粘剂 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $418 |
| 2025-11-06 | 其他胶粘剂 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $418 |