Hoang Tam Stainless Steel Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 钢制容器(>300升)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị INOX HOàNG TâM

49
进口笔数
57
出口笔数
$333.1K
进口金额
$5.87M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-12-12
最近出口
21
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.14M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-11进口 $73 · 1 笔出口 $421.9K · 4 笔2023-12进口 $668 · 1 笔出口 $162.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 1 笔2024-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $179 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-06进口 $581 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.9K · 2 笔出口 $199 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-09进口 $13.4K · 1 笔出口 $50.2K · 1 笔2024-10进口 $11.4K · 1 笔出口 $273 · 1 笔2024-11进口 $469 · 2 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 1 笔2025-01进口 $53.3K · 1 笔出口 $339.4K · 4 笔2025-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $3.14M · 8 笔2025-03进口 $15.0K · 2 笔出口 $15.0K · 2 笔2025-04进口 $40.8K · 3 笔出口 $22.1K · 2 笔2025-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $112.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $242.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $591 · 1 笔出口 $21.9K · 1 笔2026-01进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $135.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-11进口 $73 · 1 笔出口 $421.9K · 4 笔2023-12进口 $668 · 1 笔出口 $162.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 1 笔2024-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $179 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-06进口 $581 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.9K · 2 笔出口 $199 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-09进口 $13.4K · 1 笔出口 $50.2K · 1 笔2024-10进口 $11.4K · 1 笔出口 $273 · 1 笔2024-11进口 $469 · 2 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 1 笔2025-01进口 $53.3K · 1 笔出口 $339.4K · 4 笔2025-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $3.14M · 8 笔2025-03进口 $15.0K · 2 笔出口 $15.0K · 2 笔2025-04进口 $40.8K · 3 笔出口 $22.1K · 2 笔2025-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $112.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $242.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $591 · 1 笔出口 $21.9K · 1 笔2026-01进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $135.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315278866
企查查编码QVN8FJFRVQ
成立日期2018-09-19
联系地址Lô L1, Đường Số 8, Khu Công Nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ INOX HOÀNG TÂM
企业英文名称HOANG TAM STAINLESS STEEL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô L1, Đường Số 8, Khu Công Nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话02854442458
传真02854442776
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本144亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730729不锈钢管配件
732690其他钢铁制品
730721不锈钢管件
848180阀门龙头
850151750W以下交流电机
850152750W-75kW交流电机
902590测量仪器
730799其他钢铁管件
842139气体过滤机械
848190阀门零件

出口

HS 编码产品
730900钢制容器(>300升)
732690其他钢铁制品
730611不锈钢管线管
730890其他钢铁结构体
401693非泡沫橡胶密封件
722220不锈钢棒材
730619钢铁管线管
842139气体过滤机械
842199过滤净化器零件
73101050-300升容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国14$130.5K
丹麦11$122.3K
意大利5$17.3K
荷兰2$15.0K
中国5$12.5K
马来西亚1$11.5K
印度6$9.1K
瑞士1$4.1K
澳大利亚4$3.0K
韩国1$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚17$3.69M
新加坡8$776.2K
泰国10$573.4K
中国台湾5$343.9K
印度尼西亚6$244.1K
澳大利亚4$158.5K
南非2$54.6K
卢旺达3$11.0K
丹麦1$6.4K
巴西1$5.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tetra Pak Philippines Inc.菲律宾4$136.5K6-10%脂肪乳品、其他钢铁制品
Krones-Izumi Processing Pte. Ltd.新加坡10$66.0K其他钢铁制品、阀门龙头
Nord Gear Pte. Ltd.新加坡6$13.1K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
GEA Process Engineering Pte. Ltd.新加坡2$11.6K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
GEA Process Engineering A/S丹麦3$8.2K温控处理零件、非泡沫橡胶密封件
GEA Tuchenhagen GmbH德国2$3.5K阀门零件、阀门龙头
GEA Process Engineering澳大利亚4$3.0K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Tetra Pak South East Asia Pte. Ltd.新加坡3$1.9K塑料涂布纸板、机械零件
75ecddf5a79562f64dc04131538831ef2$746
Siccadania (SEA) Pte. Ltd.新加坡2$147其他钢铁制品、不可锻铸铁件

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD马来西亚15$3.69M食品香料、其他食品制剂
Siccadania (SEA) Pte. Ltd.新加坡17$967.4K不锈钢管线管、钢制容器(>300升)
Omni Crest Engineering Pte. Ltd.新加坡4$500.7K钢制容器(>300升)、其他食品制剂
Krones-Izumi Processing Pte. Ltd.新加坡2$264.1K其他钢铁结构体、绝缘电线
GEA Process Engineering Pte. Ltd.新加坡5$214.7K电力控制板、其他钢铁制品
GEA Process Engineering Pty Ltd澳大利亚4$158.5K阀门龙头、滚珠轴承
GEA Process Engineering A/S南非2$54.6K钢制容器(>300升)、其他钢铁制品
GEA Process Engineering A/S丹麦1$6.4K工业干燥机、过滤净化器零件
GEA Process Engineering A巴西1$5.6K气体过滤机械
Korn Thai Co., Ltd.泰国2$979加工植物油、工业干燥机

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22750W以下交流电机OLI FAR EAST SDN BHD C/O意大利$448
2026-04-22750W以下交流电机OLI FAR EAST SDN BHD C/O意大利$448
2026-04-21混合机Tetra Pak Philippines Inc.丹麦$34.7K
2026-04-21其他钢铁制品Tetra Pak Philippines Inc.意大利$4.2K
2026-04-21非农用喷雾器具Tetra Pak Philippines Inc.丹麦$1.4K
2026-04-21其他钢铁制品Tetra Pak Philippines Inc.意大利$3.1K
2026-04-21混合机Tetra Pak Philippines Inc.丹麦$3.0K
2026-04-21不锈钢管件Tetra Pak Philippines Inc.印度$1.7K
2026-04-21非农用喷雾器具Tetra Pak Philippines Inc.丹麦$427
2026-04-21不锈钢管件Tetra Pak Philippines Inc.丹麦$212

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-12其他钢铁结构体KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD.新加坡$12.3K
2025-12-12其他钢铁结构体KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD.新加坡$9.6K
2025-09-11其他钢铁制品KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD.新加坡$693
2025-09-11其他钢铁结构体KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD.新加坡$6.7K
2025-09-11其他钢铁结构体KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD.新加坡$17.7K
2025-09-11钢制容器(>300升)KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD.新加坡$25.5K
2025-09-11其他钢铁制品KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD.新加坡$809
2025-09-11钢制容器(>300升)KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD.新加坡$11.7K
2025-09-11钢制容器(>300升)KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD.新加坡$17.4K
2025-09-11其他钢铁结构体KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD.新加坡$10.6K

相关企业 · 同类产品

Hoang Tam Stainless Steel Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →