Hoang Tam Stainless Steel Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị INOX HOàNG TâM
49
进口笔数
57
出口笔数
$333.1K
进口金额
$5.87M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-12-12
最近出口
21
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315278866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FJFRVQ |
| 成立日期 | 2018-09-19 |
| 联系地址 | Lô L1, Đường Số 8, Khu Công Nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ INOX HOÀNG TÂM |
| 企业英文名称 | HOANG TAM STAINLESS STEEL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô L1, Đường Số 8, Khu Công Nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02854442458 |
| 传真 | 02854442776 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 144亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730611 | 不锈钢管线管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 731010 | 50-300升容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 14 | $130.5K |
| 丹麦 | 11 | $122.3K |
| 意大利 | 5 | $17.3K |
| 荷兰 | 2 | $15.0K |
| 中国 | 5 | $12.5K |
| 马来西亚 | 1 | $11.5K |
| 印度 | 6 | $9.1K |
| 瑞士 | 1 | $4.1K |
| 澳大利亚 | 4 | $3.0K |
| 韩国 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 17 | $3.69M |
| 新加坡 | 8 | $776.2K |
| 泰国 | 10 | $573.4K |
| 中国台湾 | 5 | $343.9K |
| 印度尼西亚 | 6 | $244.1K |
| 澳大利亚 | 4 | $158.5K |
| 南非 | 2 | $54.6K |
| 卢旺达 | 3 | $11.0K |
| 丹麦 | 1 | $6.4K |
| 巴西 | 1 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tetra Pak Philippines Inc. | 菲律宾 | 4 | $136.5K | 6-10%脂肪乳品、其他钢铁制品 |
| Krones-Izumi Processing Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $66.0K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $13.1K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| GEA Process Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $11.6K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| GEA Process Engineering A/S | 丹麦 | 3 | $8.2K | 温控处理零件、非泡沫橡胶密封件 |
| GEA Tuchenhagen GmbH | 德国 | 2 | $3.5K | 阀门零件、阀门龙头 |
| GEA Process Engineering | 澳大利亚 | 4 | $3.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Tetra Pak South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.9K | 塑料涂布纸板、机械零件 |
| 75ecddf5a79562f64dc04131538831ef | 2 | $746 | ||
| Siccadania (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $147 | 其他钢铁制品、不可锻铸铁件 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 15 | $3.69M | 食品香料、其他食品制剂 |
| Siccadania (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $967.4K | 不锈钢管线管、钢制容器(>300升) |
| Omni Crest Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $500.7K | 钢制容器(>300升)、其他食品制剂 |
| Krones-Izumi Processing Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $264.1K | 其他钢铁结构体、绝缘电线 |
| GEA Process Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $214.7K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| GEA Process Engineering Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $158.5K | 阀门龙头、滚珠轴承 |
| GEA Process Engineering A/S | 南非 | 2 | $54.6K | 钢制容器(>300升)、其他钢铁制品 |
| GEA Process Engineering A/S | 丹麦 | 1 | $6.4K | 工业干燥机、过滤净化器零件 |
| GEA Process Engineering A | 巴西 | 1 | $5.6K | 气体过滤机械 |
| Korn Thai Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $979 | 加工植物油、工业干燥机 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 750W以下交流电机 | OLI FAR EAST SDN BHD C/O | 意大利 | $448 |
| 2026-04-22 | 750W以下交流电机 | OLI FAR EAST SDN BHD C/O | 意大利 | $448 |
| 2026-04-21 | 混合机 | Tetra Pak Philippines Inc. | 丹麦 | $34.7K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | Tetra Pak Philippines Inc. | 意大利 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 非农用喷雾器具 | Tetra Pak Philippines Inc. | 丹麦 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | Tetra Pak Philippines Inc. | 意大利 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 混合机 | Tetra Pak Philippines Inc. | 丹麦 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 不锈钢管件 | Tetra Pak Philippines Inc. | 印度 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 非农用喷雾器具 | Tetra Pak Philippines Inc. | 丹麦 | $427 |
| 2026-04-21 | 不锈钢管件 | Tetra Pak Philippines Inc. | 丹麦 | $212 |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 其他钢铁结构体 | KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD. | 新加坡 | $12.3K |
| 2025-12-12 | 其他钢铁结构体 | KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD. | 新加坡 | $9.6K |
| 2025-09-11 | 其他钢铁制品 | KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD. | 新加坡 | $693 |
| 2025-09-11 | 其他钢铁结构体 | KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD. | 新加坡 | $6.7K |
| 2025-09-11 | 其他钢铁结构体 | KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD. | 新加坡 | $17.7K |
| 2025-09-11 | 钢制容器(>300升) | KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD. | 新加坡 | $25.5K |
| 2025-09-11 | 其他钢铁制品 | KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD. | 新加坡 | $809 |
| 2025-09-11 | 钢制容器(>300升) | KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD. | 新加坡 | $11.7K |
| 2025-09-11 | 钢制容器(>300升) | KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD. | 新加坡 | $17.4K |
| 2025-09-11 | 其他钢铁结构体 | KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD. | 新加坡 | $10.6K |