VIETYACHT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN DU THUYềN VIệT
65
进口笔数
0
出口笔数
$5.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701785563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9K3YY1Y |
| 成立日期 | 2015-11-26 |
| 联系地址 | Tổ 95 khu Đồn Điền, Phường Hà Khẩu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DU THUYỀN VIETYACHT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 95 khu Đồn Điền, Phường Tuần Châu, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84981152255 |
| 邮箱 | info@vietyacht.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 890790 | 浮动结构 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 30 | $2.75M |
| 中国 | 15 | $1.48M |
| 波兰 | 10 | $780.0K |
| 土耳其 | 1 | $17.4K |
| 美国 | 4 | $11.9K |
| 意大利 | 6 | $5.5K |
| 瑞典 | 1 | $1.5K |
| 塞尔维亚 | 1 | $30 |
| 荷兰 | 1 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG HORIZON MARINE INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | 12 | $1.48M | 浮动结构、其他塑料制品 |
| SPBI S.A. | 法国 | 1 | $1.43M | 其他塑料制品、其他金属锁 |
| Jeanneau SPBI SA | 法国 | 28 | $776.6K | 商业广告材料、静止变流器 |
| Fontaine Pajot S.A. | 法国 | 4 | $543.6K | 其他粘合剂≤1kg、PMMA塑料板材 |
| Jeanneau SP. z o.o. | 波兰 | 5 | $419.8K | 7.5米以上游艇、非充气娱乐船 |
| Jeanneau Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $360.2K | 7.5米以上游艇、非充气娱乐船 |
| Side Marin Yatcilik Turizm Ticaret Ltd. Sti | 土耳其 | 1 | $17.4K | 非充气娱乐船 |
| Westerbeke Corp. | 美国 | 1 | $10.1K | 纺织增强橡胶管、其他橡胶带 |
| Cristec | 法国 | 1 | $3.2K | 静止变流器 |
| FRONTIER INT LHOLDINGS LTD | 中国香港 | 2 | $670 | 静止变流器、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 电力控制板 | MARINE INTERNATIONAL PTE LTD | 瑞典 | $1.5K |
| 2026-03-04 | 商业广告材料 | JEANNEAU SPBI SA | 法国 | $69 |
| 2026-01-29 | 浮动结构 | HONG KONG HORIZON MARINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-01-29 | 其他塑料建材 | HONG KONG HORIZON MARINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-01-29 | 非螺纹钢销 | HONG KONG HORIZON MARINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $66 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | HONG KONG HORIZON MARINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $475 |
| 2026-01-29 | 非螺纹钢销 | HONG KONG HORIZON MARINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-01-29 | 浮动结构 | HONG KONG HORIZON MARINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-29 | 浮动结构 | HONG KONG HORIZON MARINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-01-29 | 焊接钢链 | HONG KONG HORIZON MARINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.3K |