Bihala VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BIHALA VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$42.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108524136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4T43KK |
| 成立日期 | 2018-11-23 |
| 联系地址 | Số 19, Liền kề 14 khu đấu giá Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIHALA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BIHALA VN CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19, Liền kề 14 khu đấu giá Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn |
| 电话 | +84903471955 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $19.2K |
| 美国 | 3 | $15.5K |
| 中国 | 1 | $4.6K |
| 波兰 | 1 | $2.4K |
| 土耳其 | 1 | $694 |
| 保加利亚 | 1 | $410 |
| 德国 | 1 | $57 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K&N Engineering Inc. | 美国 | 3 | $20.8K | 发动机空气滤清器、内燃机滤油器 |
| LESHA (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $13.9K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Hengst Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.1K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 零售清洁粉剂 | K & N ENGINEERING INC | 美国 | $2.1K |
| 2025-09-19 | 非轻质石油 | K & N ENGINEERING INC | 美国 | $1.7K |
| 2025-09-19 | 非轻质石油 | K & N ENGINEERING INC | 美国 | $2.1K |
| 2025-03-18 | 气体过滤机械 | LESHA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $516 |
| 2025-03-18 | 气体过滤机械 | LESHA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.6K |
| 2025-03-18 | 气体过滤机械 | LESHA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.9K |
| 2025-03-18 | 气体过滤机械 | LESHA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $4.5K |
| 2025-03-18 | 气体过滤机械 | LESHA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2025-03-18 | 气体过滤机械 | LESHA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.1K |
| 2024-05-11 | 零售清洁粉剂 | K & N ENGINEERING INC | 美国 | $3.1K |