Global Fresh Meat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 冷冻带骨牛肉块
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Global Fresh Meat
4
进口笔数
0
出口笔数
$477.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313751290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6S9D7JP |
| 成立日期 | 2016-04-12 |
| 联系地址 | 175 Võ Nguyên Giáp, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLOBAL FRESH MEAT |
| 企业英文名称 | GLOBAL FRESH MEAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 175 Võ Nguyên Giáp, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6312 - Cổng thông tin 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 0902201205 |
| 邮箱 | globalfreshmeat2@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 030339 | 其他冷冻比目鱼 |
| 030367 | 冻明太鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 2 | $432.1K |
| 俄罗斯 | 2 | $23.3K |
| 韩国 | 2 | $18.2K |
| 中国 | 2 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cargill Meat Solutions Corporation | 加拿大 | 2 | $432.1K | 冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块 |
| Chang Dae F&B | 俄罗斯 | 2 | $23.3K | 冻明太鱼、其他冷冻比目鱼 |
| Chang Dae F&B | 韩国 | 2 | $18.2K | 制备面食、混合调味料 |
| Chang Dae F & B | 中国 | 2 | $3.4K | 其他冷冻鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-08 | 汤料制品 | CHANG DAE F & B | 韩国 | $737 |
| 2023-09-08 | 其他加工水果 | CHANG DAE F & B | 韩国 | $200 |
| 2023-09-08 | 其他冷冻比目鱼 | CHANG DAE F & B | 俄罗斯 | $1.0K |
| 2023-09-08 | 其他冷冻鱼 | CHANG DAE F & B | 韩国 | $10.0K |
| 2023-09-08 | 未煮意面 | CHANG DAE F & B | 韩国 | $1.1K |
| 2023-09-08 | 其他干鱼 | CHANG DAE F & B | 俄罗斯 | $5.0K |
| 2023-09-08 | 其他冷冻鱼 | CHANG DAE F & B | 韩国 | $88 |
| 2023-09-08 | 其他冷冻蔬菜 | CHANG DAE F & B | 韩国 | $352 |
| 2023-09-08 | 冷冻鱼片 | CHANG DAE F & B | 中国 | $72 |
| 2023-09-08 | 食用海藻 | Chang Dae F&B | 韩国 | $449 |