TPL Industrial Materials Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư CôNG NGHIệP TPL
53
进口笔数
8
出口笔数
$3.38M
进口金额
$8.7K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2023-11-23
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109983809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTABJYY3 |
| 成立日期 | 2022-04-29 |
| 联系地址 | Số 14, Ngõ 422 Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP TPL |
| 企业英文名称 | TPL INDUSTRIAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14, Ngõ 422 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0981080477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $2.85M |
| 印度尼西亚 | 8 | $468.7K |
| 中国台湾 | 1 | $34.7K |
| 泰国 | 1 | $28.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $8.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Grandvista Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.83M | 聚丙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD | 中国台湾 | 4 | $511.1K | 聚丙烯塑料 |
| Wells Printing Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $320.4K | 非黑印刷油墨、照相化学制剂 |
| PT Trias Sentosa Tbk | 印度尼西亚 | 2 | $212.3K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| PT Argha Karya Prima Industry Tbk | 印度尼西亚 | 3 | $136.0K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| PT Argha Karya Prima Industry | 印度尼西亚 | 2 | $85.6K | 聚丙烯塑料、乙烯聚合物塑料 |
| Ruian New Trend Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.0K | 其他橡塑机械、车辆悬挂零件 |
| WELLS PRINTING MATERIALS CO., LTD | 中国香港 | 1 | $56.0K | 其他丙烯酸聚合物、其他墨水 |
| Tianjin Jinquxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.5K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| PT Argha Karya Prima Industry Tbk | 印度尼西亚 | 1 | $34.9K | 聚丙烯塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meijitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $8.7K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-14 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-14 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-14 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-23 | 聚丙烯塑料 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2023-11-23 | 聚丙烯塑料 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $641 |
| 2023-11-22 | 聚丙烯塑料 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2023-11-22 | 聚丙烯塑料 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $641 |
| 2023-07-07 | 聚丙烯塑料 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $923 |
| 2023-07-07 | 聚丙烯塑料 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $266 |
| 2023-07-07 | 聚丙烯塑料 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $381 |
| 2023-07-07 | 聚丙烯塑料 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $381 |
| 2023-07-07 | 聚丙烯塑料 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $923 |
| 2023-07-07 | 聚丙烯塑料 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $266 |