TPL Industrial Materials Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 聚丙烯塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư CôNG NGHIệP TPL

53
进口笔数
8
出口笔数
$3.38M
进口金额
$8.7K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2023-11-23
最近出口
14
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $290.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $74.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $140.5K · 3 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $109.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $63.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $200.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $64.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $153.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $170.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $68.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $190.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $133.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $152.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $64.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $184.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $65.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $150.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $93.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $56.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $127.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $290.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $74.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $140.5K · 3 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $109.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $63.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $200.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $64.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $153.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $170.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $68.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $190.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $133.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $152.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $64.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $184.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $65.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $150.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $93.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $56.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $127.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $290.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109983809
企查查编码QVNTABJYY3
成立日期2022-04-29
联系地址Số 14, Ngõ 422 Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP TPL
企业英文名称TPL INDUSTRIAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 14, Ngõ 422 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话0981080477
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392020聚丙烯塑料
321519非黑印刷油墨
392390其他塑料包装制品
321511黑色印刷墨水
321590其他墨水
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
392020聚丙烯塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$2.85M
印度尼西亚8$468.7K
中国台湾1$34.7K
泰国1$28.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$8.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Grandvista Trading Co., Ltd.中国28$1.83M聚丙烯塑料、非泡沫塑料片
XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD中国台湾4$511.1K聚丙烯塑料
Wells Printing Materials Co., Ltd.中国6$320.4K非黑印刷油墨、照相化学制剂
PT Trias Sentosa Tbk印度尼西亚2$212.3K聚丙烯塑料、PET塑料片材
PT Argha Karya Prima Industry Tbk印度尼西亚3$136.0K聚丙烯塑料、PET塑料片材
PT Argha Karya Prima Industry印度尼西亚2$85.6K聚丙烯塑料、乙烯聚合物塑料
Ruian New Trend Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$75.0K其他橡塑机械、车辆悬挂零件
WELLS PRINTING MATERIALS CO., LTD中国香港1$56.0K其他丙烯酸聚合物、其他墨水
Tianjin Jinquxin Technology Co., Ltd.中国1$45.5K黑色印刷墨水、非黑印刷油墨
PT Argha Karya Prima Industry Tbk印度尼西亚1$34.9K聚丙烯塑料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meijitsu Vietnam Co., Ltd.越南8$8.7K自粘塑料片、自粘纸板

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14聚丙烯塑料XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD中国$3.0K
2026-04-14聚丙烯塑料XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD中国$3.0K
2026-04-14聚丙烯塑料XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD中国$2.4K
2026-04-14聚丙烯塑料XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD中国$3.0K
2026-04-14聚丙烯塑料XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD中国$1.1K
2026-04-14聚丙烯塑料XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD中国$5.9K
2026-04-14聚丙烯塑料XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD中国$9.0K
2026-04-14聚丙烯塑料XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD中国$1.6K
2026-04-14聚丙烯塑料XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD中国$3.1K
2026-04-14聚丙烯塑料XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD中国$1.5K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-23聚丙烯塑料MEIJITSU VIETNAM CO LTD越南$86
2023-11-23聚丙烯塑料MEIJITSU VIETNAM CO LTD越南$641
2023-11-22聚丙烯塑料MEIJITSU VIETNAM CO LTD越南$86
2023-11-22聚丙烯塑料MEIJITSU VIETNAM CO LTD越南$641
2023-07-07聚丙烯塑料MEIJITSU VIETNAM CO LTD越南$923
2023-07-07聚丙烯塑料MEIJITSU VIETNAM CO LTD越南$266
2023-07-07聚丙烯塑料MEIJITSU VIETNAM CO LTD越南$381
2023-07-07聚丙烯塑料MEIJITSU VIETNAM CO LTD越南$381
2023-07-07聚丙烯塑料MEIJITSU VIETNAM CO LTD越南$923
2023-07-07聚丙烯塑料MEIJITSU VIETNAM CO LTD越南$266

相关企业 · 同类产品

TPL Industrial Materials Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →