Top Lead International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,015 笔 · 主营 聚丙烯塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế TOP LEAD

1,015
进口笔数
846
出口笔数
$18.53M
进口金额
$77.49M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
10
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.61M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $561.0K · 6 笔2023-11进口 $658.1K · 10 笔出口 $2.31M · 26 笔2023-12进口 $373.8K · 9 笔出口 $2.34M · 23 笔2024-01进口 $2.09M · 24 笔出口 $5.61M · 40 笔2024-02进口 $180.5K · 35 笔出口 $1.03M · 11 笔2024-03进口 $414.0K · 31 笔出口 $2.62M · 28 笔2024-04进口 $152.0K · 20 笔出口 $1.80M · 18 笔2024-05进口 $358.7K · 28 笔出口 $1.55M · 20 笔2024-06进口 $208.1K · 33 笔出口 $1.25M · 16 笔2024-07进口 $136.0K · 20 笔出口 $1.40M · 22 笔2024-08进口 $237.1K · 16 笔出口 $1.21M · 16 笔2024-09进口 $431.3K · 26 笔出口 $571.9K · 12 笔2024-10进口 $288.7K · 39 笔出口 $1.75M · 20 笔2024-11进口 $690.4K · 61 笔出口 $1.55M · 18 笔2024-12进口 $477.2K · 59 笔出口 $2.06M · 24 笔2025-01进口 $198.8K · 63 笔出口 $1.98M · 28 笔2025-02进口 $502.2K · 66 笔出口 $1.08M · 15 笔2025-03进口 $344.6K · 60 笔出口 $2.11M · 21 笔2025-04进口 $222.7K · 17 笔出口 $1.39M · 18 笔2025-05进口 $612.1K · 31 笔出口 $1.43M · 18 笔2025-06进口 $261.3K · 18 笔出口 $1.44M · 17 笔2025-07进口 $515.2K · 24 笔出口 $1.70M · 21 笔2025-08进口 $306.6K · 17 笔出口 $2.21M · 32 笔2025-09进口 $345.2K · 14 笔出口 $1.26M · 12 笔2025-10进口 $478.1K · 26 笔出口 $1.96M · 22 笔2025-11进口 $215.1K · 15 笔出口 $2.02M · 22 笔2025-12进口 $609.4K · 26 笔出口 $2.20M · 26 笔2026-01进口 $1.10M · 16 笔出口 $3.14M · 26 笔2026-02进口 $351.0K · 14 笔出口 $1.41M · 15 笔2026-03进口 $209.4K · 17 笔出口 $2.18M · 20 笔2026-04进口 $454.4K · 18 笔出口 $1.63M · 20 笔2026-05进口 $479.3K · 22 笔出口 $767.0K · 12 笔2026-06进口 $492.1K · 25 笔出口 $1.01M · 14 笔2026-07进口 $370.3K · 22 笔出口 $2.14M · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $561.0K · 6 笔2023-11进口 $658.1K · 10 笔出口 $2.31M · 26 笔2023-12进口 $373.8K · 9 笔出口 $2.34M · 23 笔2024-01进口 $2.09M · 24 笔出口 $5.61M · 40 笔2024-02进口 $180.5K · 35 笔出口 $1.03M · 11 笔2024-03进口 $414.0K · 31 笔出口 $2.62M · 28 笔2024-04进口 $152.0K · 20 笔出口 $1.80M · 18 笔2024-05进口 $358.7K · 28 笔出口 $1.55M · 20 笔2024-06进口 $208.1K · 33 笔出口 $1.25M · 16 笔2024-07进口 $136.0K · 20 笔出口 $1.40M · 22 笔2024-08进口 $237.1K · 16 笔出口 $1.21M · 16 笔2024-09进口 $431.3K · 26 笔出口 $571.9K · 12 笔2024-10进口 $288.7K · 39 笔出口 $1.75M · 20 笔2024-11进口 $690.4K · 61 笔出口 $1.55M · 18 笔2024-12进口 $477.2K · 59 笔出口 $2.06M · 24 笔2025-01进口 $198.8K · 63 笔出口 $1.98M · 28 笔2025-02进口 $502.2K · 66 笔出口 $1.08M · 15 笔2025-03进口 $344.6K · 60 笔出口 $2.11M · 21 笔2025-04进口 $222.7K · 17 笔出口 $1.39M · 18 笔2025-05进口 $612.1K · 31 笔出口 $1.43M · 18 笔2025-06进口 $261.3K · 18 笔出口 $1.44M · 17 笔2025-07进口 $515.2K · 24 笔出口 $1.70M · 21 笔2025-08进口 $306.6K · 17 笔出口 $2.21M · 32 笔2025-09进口 $345.2K · 14 笔出口 $1.26M · 12 笔2025-10进口 $478.1K · 26 笔出口 $1.96M · 22 笔2025-11进口 $215.1K · 15 笔出口 $2.02M · 22 笔2025-12进口 $609.4K · 26 笔出口 $2.20M · 26 笔2026-01进口 $1.10M · 16 笔出口 $3.14M · 26 笔2026-02进口 $351.0K · 14 笔出口 $1.41M · 15 笔2026-03进口 $209.4K · 17 笔出口 $2.18M · 20 笔2026-04进口 $454.4K · 18 笔出口 $1.63M · 20 笔2026-05进口 $479.3K · 22 笔出口 $767.0K · 12 笔2026-06进口 $492.1K · 25 笔出口 $1.01M · 14 笔2026-07进口 $370.3K · 22 笔出口 $2.14M · 20 笔

工商档案

企业注册号3702514763
企查查编码QVNGAM5T47
成立日期2016-11-14
联系地址Thửa đất số 1572, tờ bản đồ số 11, đường N6b và đường D3, Cụm Công nghiệp Phú Chánh 1 , Khu phố Phú Bưng , Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ TOP LEAD
企业英文名称TOP LEAD INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+84903190168
邮箱ivy092466@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本980.1271亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392020聚丙烯塑料
481031漂白牛皮纸
481099无机涂布纸
480255未涂布印刷纸卷
847780其他橡塑机械
480431牛皮纸≤150克
481190其他涂布纸
392099其他塑料片材
844391印刷机零件
851680电热电阻器

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
481190其他涂布纸
392020聚丙烯塑料
482320滤纸板
392099其他塑料片材
481099无机涂布纸
392010乙烯聚合物塑料
480255未涂布印刷纸卷
480431牛皮纸≤150克
481031漂白牛皮纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南923$13.96M
中国60$2.85M
中国台湾19$776.5K
韩国9$501.3K
日本13$330.4K
美国1$80.0K
印度尼西亚2$22.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰528$51.67M
美国133$9.40M
吉布提64$7.65M
越南3$2.43M
埃塞俄比亚15$1.42M
英国11$1.05M
加拿大8$792.2K
西班牙8$529.0K
多米尼加6$422.5K
以色列6$389.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AdvantEdge Ltd.越南787$9.56M聚丙烯塑料
ADVANTEDGE LIMITED.中国台湾133$2.63M聚丙烯塑料、漂白牛皮纸
AdvantEdge Ltd.中国53$2.57M聚丙烯塑料、其他橡塑机械
Top Lead International Co., Ltd.越南2$1.61M其他塑料制品、其他涂布纸
CONG TY TNHH QUOC TE TOP LEAD中国台湾1$818.8K乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料
ADVANTEDGE LTD中国台湾13$490.4K未涂布印刷纸卷、牛皮纸≤150克
Chun Yu Plastic Enterprise Co., Ltd.美国8$380.3K其他涂布纸、印刷机零件
AdvantEdge Ltd.日本8$248.4K漂白牛皮纸、无机涂布纸
AdvantEdge Ltd.韩国5$177.7K漂白牛皮纸
Ky Phat Corporation越南5$42.9K乙烯聚合物塑料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Advantedge Ltd.荷兰457$44.33M其他塑料制品、其他涂布纸
ADVANTEDGE LIMITED.中国台湾126$11.47M聚丙烯塑料、其他塑料制品
AdvantEdge Ltd.美国104$7.69M其他塑料制品、其他涂布纸
Advantedge Ltd.吉布提64$7.65M其他塑料制品
Advantedge Ltd.英国9$814.5K其他塑料制品
Advantagedge Ltd.加拿大7$661.2K其他塑料制品
Advantedge Ltd.西班牙6$401.3K其他塑料制品
Advantedge Ltd.7$398.6K其他塑料制品
Advantedge Ltd.以色列6$389.7K其他塑料制品
Advantedge Ltd.澳大利亚11$258.8K其他涂布纸、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1,015)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31聚丙烯塑料ADVANTEDGE LIMITED.越南$3.0K
2026-07-31聚丙烯塑料ADVANTEDGE LIMITED.越南$9.7K
2026-07-31聚丙烯塑料ADVANTEDGE LIMITED.越南$1.5K
2026-07-31聚丙烯塑料ADVANTEDGE LIMITED.越南$3.4K
2026-07-31聚丙烯塑料ADVANTEDGE LIMITED.越南$4.8K
2026-07-31聚丙烯塑料ADVANTEDGE LIMITED.越南$1.8K
2026-07-31聚丙烯塑料ADVANTEDGE LIMITED.越南$383
2026-07-31聚丙烯塑料ADVANTEDGE LIMITED.越南$1.7K
2026-07-31聚丙烯塑料ADVANTEDGE LIMITED.越南$313
2026-07-30聚丙烯塑料ADVANTEDGE LIMITED.越南$38.5K

出口(共 846)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他塑料制品ADVANTEDGE LIMITED.埃塞俄比亚$141.5K
2026-07-29其他塑料制品ADVANTEDGE LIMITED.埃塞俄比亚$6.3K
2026-07-28其他涂布纸ADVANTEDGE LIMITED.南非$76.6K
2026-07-28其他塑料制品ADVANTEDGE LIMITED.美国$75.9K
2026-07-25其他塑料制品ADVANTEDGE LIMITED.荷兰$3.1K
2026-07-21其他塑料制品ADVANTEDGE LIMITED.美国$91.0K
2026-07-17其他塑料制品ADVANTEDGE LIMITED.荷兰$14.5K
2026-07-17其他塑料制品ADVANTEDGE LIMITED.荷兰$55.1K
2026-07-17其他塑料制品ADVANTEDGE LIMITED.荷兰$70.2K
2026-07-17其他塑料制品ADVANTEDGE LIMITED.荷兰$31.8K

相关企业 · 同类产品

Top Lead International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →