Ha Phuong Environment & Mechanics Electric Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG Và Cơ ĐIệN Hà PHươNG
3
进口笔数
1
出口笔数
$3.8K
进口金额
$2.2K
出口金额
2025-05-15
最近进口
2025-06-02
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107646188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9Q0FJUT |
| 成立日期 | 2016-11-28 |
| 联系地址 | Số 45/58 phố Trần Bình, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG VÀ CƠ ĐIỆN HÀ PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | HA PHUONG ENVIRONMENT AND MECHANICS ELECTRIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +84437959900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841319 | 计量液体泵 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853620 | 自动断路器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Xian Dai Pump Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他离心泵、泵零件 |
| Shanghai Junyi Filter Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Anhui YK Hi Valve Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $373 | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 液体过滤机械 | SHANGHAI JUNYI FILTER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-04-22 | 其他离心泵 | ZHEJIANG XIANDAI PUMP CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-04-09 | 阀门龙头 | ANHUI YK HI VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $373 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 自动断路器 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-06-02 | 小功率交流电机 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $970 |
| 2025-06-02 | 计量液体泵 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |