CJ CGV Vietnam Co., Ltd. Binh Thanh 3 Branch
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CJ CGV VIệT NAM - CHI NHáNH BìNH THạNH 3
5
进口笔数
0
出口笔数
$10.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303675393-048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61M9YJE |
| 成立日期 | 2018-06-27 |
| 联系地址 | Tầng B1, Khối đế Khu hỗn hợp cao ốc Điểm nhấn (Landmark) D, số 772 đường Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CJ CGV VIỆT NAM - CHI NHÁNH BÌNH THẠNH 3 |
| 企业英文名称 | CJ CGV VIETNAM CO., LTD - BINH THANH 3 BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô B1-02, Tầng B1, Khối đế Khu hỗn hợp cao ốc Điểm nhấn (Landmark) D, số 772 đường Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5914 - Hoạt động chiếu phim |
| 电话 | 19006017 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $6.9K |
| 印度 | 1 | $2.0K |
| 捷克 | 2 | $896 |
| 美国 | 2 | $196 |
| 比利时 | 2 | $24 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMAX Theatres International Ltd. | 加拿大 | 1 | $5.1K | 摄影实验室设备、其他塑料制品 |
| IMAX Corp. | 加拿大 | 3 | $2.9K | 气体过滤机械、通信设备零件 |
| Espm (Asia) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.0K | 电影放映机零件、静止变流器 |
| IMAX Corp. | 比利时 | 2 | $24 | 防冻制剂、通信设备零件 |
| IMAX Corp. | 美国 | 2 | $8 | 零售清洁粉剂、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-26 | 涂层钢丝制品 | IMAX THEATRES INTERNATIONAL LTD | 捷克 | $112 |
| 2024-09-26 | 涂层钢丝制品 | IMAX THEATRES INTERNATIONAL LTD | 捷克 | $196 |
| 2024-09-26 | 静止变流器 | IMAX THEATRES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-09-26 | 静止变流器 | IMAX THEATRES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-09-26 | 其他风扇 | IMAX THEATRES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $9 |
| 2024-09-26 | 涂层钢丝制品 | IMAX THEATRES INTERNATIONAL LTD | 捷克 | $140 |
| 2024-07-01 | 静止变流器 | IMAX CORP ORATION | 中国 | $2.3K |
| 2024-07-01 | 气体过滤机械 | IMAX CORP ORATION | 捷克 | $140 |
| 2024-07-01 | 气体过滤机械 | IMAX CORP ORATION | 捷克 | $196 |
| 2024-07-01 | 气体过滤机械 | IMAX CORP ORATION | 捷克 | $112 |