Vina Clean Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP VINA CLEAN
23
进口笔数
0
出口笔数
$471.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702570895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWTJSAU5 |
| 成立日期 | 2017-06-12 |
| 联系地址 | Số 16, đường N3, khu phố Tân Phước, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VINA CLEAN |
| 企业英文名称 | VINA CLEAN INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 149, tờ bản đồ số 18, Đường Tân Hiệp 03, Khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842746520888 |
| 邮箱 | Jacky.nguyen@vinaclean.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $471.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou RT Air Filtech Co., Ltd. | 中国 | 16 | $346.9K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Guangdong Vite Air Clean System Co., Ltd. | 中国 | 6 | $108.7K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| HONGKONG ZHUOWEI PURIFY TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $15.8K | 气体过滤机械、其他工业用纺织品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU RT AIR FILTECH CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU RT AIR FILTECH CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU RT AIR FILTECH CO LTD | 中国 | $666 |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU RT AIR FILTECH CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU RT AIR FILTECH CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU RT AIR FILTECH CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU RT AIR FILTECH CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU RT AIR FILTECH CO LTD | 中国 | $945 |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU RT AIR FILTECH CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU RT AIR FILTECH CO LTD | 中国 | $1.1K |