An Phu Chemical Commercial & Product Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 304 笔 · 主营 硝酸类

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI HOá CHấT AN PHú

304
进口笔数
90
出口笔数
$34.13M
进口金额
$5.69M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-20
最近出口
11
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.20M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $287.8K · 3 笔出口 $60.0K · 1 笔2023-09进口 $808.5K · 9 笔出口 $220.0K · 3 笔2023-10进口 $1.64M · 11 笔出口 $120.0K · 2 笔2023-11进口 $590.0K · 6 笔出口 $240.0K · 3 笔2023-12进口 $695.2K · 8 笔出口 $180.0K · 3 笔2024-01进口 $588.4K · 7 笔出口 $60.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-03进口 $1.40M · 12 笔出口 $260.0K · 4 笔2024-04进口 $994.6K · 10 笔出口 $90.0K · 6 笔2024-05进口 $242.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $983.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $440.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $884.4K · 7 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-09进口 $134.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $696.5K · 8 笔出口 $100.0K · 2 笔2024-11进口 $546.1K · 6 笔出口 $160.0K · 2 笔2024-12进口 $1.06M · 8 笔出口 $120.0K · 2 笔2025-01进口 $434.1K · 5 笔出口 $100.0K · 2 笔2025-02进口 $576.5K · 6 笔出口 $324.4K · 3 笔2025-03进口 $482.2K · 5 笔出口 $120.0K · 2 笔2025-04进口 $591.5K · 6 笔出口 $120.0K · 2 笔2025-05进口 $286.7K · 4 笔出口 $120.0K · 2 笔2025-06进口 $667.0K · 7 笔出口 $180.0K · 3 笔2025-07进口 $613.8K · 9 笔出口 $260.0K · 4 笔2025-08进口 $1.96M · 19 笔出口 $560.0K · 7 笔2025-09进口 $1.60M · 18 笔出口 $400.0K · 6 笔2025-10进口 $1.40M · 10 笔出口 $460.0K · 4 笔2025-11进口 $1.95M · 14 笔出口 $400.0K · 4 笔2025-12进口 $730.1K · 8 笔出口 $213.1K · 4 笔2026-01进口 $1.51M · 15 笔出口 $280.0K · 4 笔2026-02进口 $1.28M · 10 笔出口 $40.0K · 1 笔2026-03进口 $1.81M · 14 笔出口 $39.6K · 1 笔2026-04进口 $4.20M · 15 笔出口 $158.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $287.8K · 3 笔出口 $60.0K · 1 笔2023-09进口 $808.5K · 9 笔出口 $220.0K · 3 笔2023-10进口 $1.64M · 11 笔出口 $120.0K · 2 笔2023-11进口 $590.0K · 6 笔出口 $240.0K · 3 笔2023-12进口 $695.2K · 8 笔出口 $180.0K · 3 笔2024-01进口 $588.4K · 7 笔出口 $60.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-03进口 $1.40M · 12 笔出口 $260.0K · 4 笔2024-04进口 $994.6K · 10 笔出口 $90.0K · 6 笔2024-05进口 $242.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $983.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $440.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $884.4K · 7 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-09进口 $134.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $696.5K · 8 笔出口 $100.0K · 2 笔2024-11进口 $546.1K · 6 笔出口 $160.0K · 2 笔2024-12进口 $1.06M · 8 笔出口 $120.0K · 2 笔2025-01进口 $434.1K · 5 笔出口 $100.0K · 2 笔2025-02进口 $576.5K · 6 笔出口 $324.4K · 3 笔2025-03进口 $482.2K · 5 笔出口 $120.0K · 2 笔2025-04进口 $591.5K · 6 笔出口 $120.0K · 2 笔2025-05进口 $286.7K · 4 笔出口 $120.0K · 2 笔2025-06进口 $667.0K · 7 笔出口 $180.0K · 3 笔2025-07进口 $613.8K · 9 笔出口 $260.0K · 4 笔2025-08进口 $1.96M · 19 笔出口 $560.0K · 7 笔2025-09进口 $1.60M · 18 笔出口 $400.0K · 6 笔2025-10进口 $1.40M · 10 笔出口 $460.0K · 4 笔2025-11进口 $1.95M · 14 笔出口 $400.0K · 4 笔2025-12进口 $730.1K · 8 笔出口 $213.1K · 4 笔2026-01进口 $1.51M · 15 笔出口 $280.0K · 4 笔2026-02进口 $1.28M · 10 笔出口 $40.0K · 1 笔2026-03进口 $1.81M · 14 笔出口 $39.6K · 1 笔2026-04进口 $4.20M · 15 笔出口 $158.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0101179794
企查查编码QVN60WU14H
成立日期2001-10-24
联系地址Tầng 4, N04B-T2 Khu Đoàn Ngoại Giao, đường Hoàng Minh Thảo, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HOÁ CHẤT AN PHÚ
企业英文名称AN PHU CHEMICAL COMMERCIAL AND PRODUCT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 6 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02437195968
邮箱anphu.cmc@gmail.com
传真02437194843
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本650亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
280800硝酸类
860900运输集装箱
310230硝酸铵肥料
382499其他化学制剂
283421硝酸钾
310250硝酸钠肥料
283429其他硝酸盐
310221硫酸铵肥料
310319磷肥(P2O5<35%)
390690其他丙烯酸聚合物

出口

HS 编码产品
860900运输集装箱
283421硝酸钾
283429其他硝酸盐
310230硝酸铵肥料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国251$27.06M
韩国46$6.33M
乌拉圭2$638.0K
中国台湾1$55.5K
越南4$45.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南68$3.95M
中国17$1.24M
中国香港4$280.0K
老挝1$224.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tha International Industry Co., Ltd.越南211$21.54M硝酸类、运输集装箱
Tha International Industry Co., Ltd.韩国36$4.80M硝酸铵肥料、其他电视摄像机
Hekou Hongfei Import & Export Co., Ltd.中国24$4.41M煤焦炭、非机动自行车
DAD International Group Co., Ltd.韩国7$1.09M硝酸铵肥料
A.M. Industrial Group Co., Ltd.越南14$1.00M硝酸类、运输集装箱
Kemira Oyj芬兰2$638.0K其他丙烯酸聚合物、氯酸钠
Marubeni International Trading Ltd.中国2$146.4K硝酸类、运输集装箱
Yunnan Xinlong Mineral Animal Feed Co., Ltd.中国2$128.0K磷酸二钙、其他磷酸钙
Guangxi Bai Ken Sheng Trading Co., Ltd.中国2$87.9K其他加工水果、干香菇
Guizhou Yixing Chemical Co., Ltd.中国3$70.0K运输集装箱

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tha International Industry Co., Ltd.越南71$4.71M运输集装箱、加强橡胶带
A.M. Industrial Group Co., Ltd.越南7$420.0K运输集装箱
Khamxay Yingxin Co., Ltd.老挝1$224.4K硝酸铵肥料、电雷管
Biel Crystal Technology Production Co., Ltd.越南6$211.6K其他塑料制品、自粘塑料片
Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.越南2$79.1K通信设备零件、自粘塑料片
Guizhou Yixing Chemical Co., Ltd.越南3$50.0K运输集装箱

近期贸易明细

进口(共 304)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他化学制剂HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$369.9K
2026-04-28其他化学制剂HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$369.9K
2026-04-27硝酸类THA INTERNATIONAL INDUSTRY CO LTD中国$54.6K
2026-04-27硝酸类THA INTERNATIONAL INDUSTRY CO LTD中国$54.6K
2026-04-24氯酸钠THA INTERNATIONAL INDUSTRY CO LTD中国$221.2K
2026-04-24氯酸钠THA INTERNATIONAL INDUSTRY CO LTD中国$221.2K
2026-04-23硝酸钾THA INTERNATIONAL INDUSTRY CO LTD中国$193.7K
2026-04-23硝酸钾THA INTERNATIONAL INDUSTRY CO LTD中国$193.7K
2026-04-20硝酸类THA INTERNATIONAL INDUSTRY CO LTD中国$109.4K
2026-04-20硝酸类THA INTERNATIONAL INDUSTRY CO LTD中国$109.4K

出口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20硝酸钾BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD越南$39.5K
2026-04-16其他硝酸盐BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD越南$39.5K
2026-04-07硝酸钾BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD越南$39.5K
2026-04-02其他硝酸盐BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD越南$39.5K
2026-03-20硝酸钾BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD越南$39.6K
2026-02-05硝酸钾BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD越南$40.0K
2026-01-16运输集装箱THA INTERNATIONAL INDUSTRY CO LTD中国香港$60.0K
2026-01-14运输集装箱THA INTERNATIONAL INDUSTRY CO LTD中国香港$40.0K
2026-01-10运输集装箱THA INTERNATIONAL INDUSTRY CO LTD中国香港$80.0K
2026-01-06运输集装箱THA INTERNATIONAL INDUSTRY CO LTD中国香港$100.0K

相关企业 · 同类产品

An Phu Chemical Commercial & Product Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →