An Phu Chemical Commercial & Product Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 304 笔 · 主营 硝酸类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI HOá CHấT AN PHú
304
进口笔数
90
出口笔数
$34.13M
进口金额
$5.69M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-20
最近出口
11
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101179794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60WU14H |
| 成立日期 | 2001-10-24 |
| 联系地址 | Tầng 4, N04B-T2 Khu Đoàn Ngoại Giao, đường Hoàng Minh Thảo, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HOÁ CHẤT AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU CHEMICAL COMMERCIAL AND PRODUCT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02437195968 |
| 邮箱 | anphu.cmc@gmail.com |
| 传真 | 02437194843 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280800 | 硝酸类 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 310230 | 硝酸铵肥料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283421 | 硝酸钾 |
| 310250 | 硝酸钠肥料 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310319 | 磷肥(P2O5<35%) |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
| 283421 | 硝酸钾 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
| 310230 | 硝酸铵肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 251 | $27.06M |
| 韩国 | 46 | $6.33M |
| 乌拉圭 | 2 | $638.0K |
| 中国台湾 | 1 | $55.5K |
| 越南 | 4 | $45.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $3.95M |
| 中国 | 17 | $1.24M |
| 中国香港 | 4 | $280.0K |
| 老挝 | 1 | $224.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tha International Industry Co., Ltd. | 越南 | 211 | $21.54M | 硝酸类、运输集装箱 |
| Tha International Industry Co., Ltd. | 韩国 | 36 | $4.80M | 硝酸铵肥料、其他电视摄像机 |
| Hekou Hongfei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 24 | $4.41M | 煤焦炭、非机动自行车 |
| DAD International Group Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $1.09M | 硝酸铵肥料 |
| A.M. Industrial Group Co., Ltd. | 越南 | 14 | $1.00M | 硝酸类、运输集装箱 |
| Kemira Oyj | 芬兰 | 2 | $638.0K | 其他丙烯酸聚合物、氯酸钠 |
| Marubeni International Trading Ltd. | 中国 | 2 | $146.4K | 硝酸类、运输集装箱 |
| Yunnan Xinlong Mineral Animal Feed Co., Ltd. | 中国 | 2 | $128.0K | 磷酸二钙、其他磷酸钙 |
| Guangxi Bai Ken Sheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $87.9K | 其他加工水果、干香菇 |
| Guizhou Yixing Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $70.0K | 运输集装箱 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tha International Industry Co., Ltd. | 越南 | 71 | $4.71M | 运输集装箱、加强橡胶带 |
| A.M. Industrial Group Co., Ltd. | 越南 | 7 | $420.0K | 运输集装箱 |
| Khamxay Yingxin Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $224.4K | 硝酸铵肥料、电雷管 |
| Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | 6 | $211.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 2 | $79.1K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Guizhou Yixing Chemical Co., Ltd. | 越南 | 3 | $50.0K | 运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 304)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $369.9K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $369.9K |
| 2026-04-27 | 硝酸类 | THA INTERNATIONAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $54.6K |
| 2026-04-27 | 硝酸类 | THA INTERNATIONAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $54.6K |
| 2026-04-24 | 氯酸钠 | THA INTERNATIONAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $221.2K |
| 2026-04-24 | 氯酸钠 | THA INTERNATIONAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $221.2K |
| 2026-04-23 | 硝酸钾 | THA INTERNATIONAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $193.7K |
| 2026-04-23 | 硝酸钾 | THA INTERNATIONAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $193.7K |
| 2026-04-20 | 硝酸类 | THA INTERNATIONAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $109.4K |
| 2026-04-20 | 硝酸类 | THA INTERNATIONAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $109.4K |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 硝酸钾 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $39.5K |
| 2026-04-16 | 其他硝酸盐 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $39.5K |
| 2026-04-07 | 硝酸钾 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $39.5K |
| 2026-04-02 | 其他硝酸盐 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $39.5K |
| 2026-03-20 | 硝酸钾 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $39.6K |
| 2026-02-05 | 硝酸钾 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $40.0K |
| 2026-01-16 | 运输集装箱 | THA INTERNATIONAL INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | $60.0K |
| 2026-01-14 | 运输集装箱 | THA INTERNATIONAL INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | $40.0K |
| 2026-01-10 | 运输集装箱 | THA INTERNATIONAL INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | $80.0K |
| 2026-01-06 | 运输集装箱 | THA INTERNATIONAL INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | $100.0K |