Rambo Vietnam Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 37.5瓦以下电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Rambo Việt Nam
11
进口笔数
0
出口笔数
$189.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107283745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWG734T0 |
| 成立日期 | 2016-01-09 |
| 联系地址 | Số 120 Phạm Văn Đồng, Tổ 3, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RAMBO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RAMBO VIET NAM TRADING SERVICES COMPANY LITMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 83 đường Phạm Văn Đồng, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84914482183 |
| 邮箱 | huyen3589@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 11 | $189.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADOR PERSPECTIVE LLC | 俄罗斯 | 7 | $128.3K | 37.5瓦以下电机 |
| ADOR-PERSPECTIVE LLC | 俄罗斯 | 4 | $61.5K | 37.5瓦以下电机 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 37.5瓦以下电机 | ADOR PERSPECTIVE LLC | 俄罗斯 | $2.1K |
| 2025-09-26 | 37.5瓦以下电机 | ADOR PERSPECTIVE LLC | 俄罗斯 | $5.1K |
| 2025-09-26 | 37.5瓦以下电机 | ADOR PERSPECTIVE LLC | 俄罗斯 | $3.1K |
| 2025-09-26 | 37.5瓦以下电机 | ADOR PERSPECTIVE LLC | 俄罗斯 | $5.1K |
| 2025-09-26 | 37.5瓦以下电机 | ADOR PERSPECTIVE LLC | 俄罗斯 | $4.1K |
| 2025-09-26 | 37.5瓦以下电机 | ADOR PERSPECTIVE LLC | 俄罗斯 | $2.1K |
| 2025-02-04 | 37.5瓦以下电机 | ADOR PERSPECTIVE LLC | 俄罗斯 | $388 |
| 2025-02-04 | 37.5瓦以下电机 | ADOR PERSPECTIVE LLC | 俄罗斯 | $9.6K |
| 2025-02-04 | 37.5瓦以下电机 | ADOR PERSPECTIVE LLC | 俄罗斯 | $4.9K |
| 2025-02-04 | 37.5瓦以下电机 | ADOR PERSPECTIVE LLC | 俄罗斯 | $3.4K |