Hanwha Techwin Automation Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 503 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANWHA TECHWIN AUTOMATION VIệT NAM
- LinkedIn1
- YouTube1
503
进口笔数
358
出口笔数
$3.04M
进口金额
$4.15M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
13
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300983019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTSS4ADN |
| 成立日期 | 2017-05-15 |
| 联系地址 | Tầng 1-2, Lô số 90, Tòa Cát Tường Eco, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANWHA SEMITECH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1-2, Lô số 90, Tòa Cát Tường Eco, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02222221050 |
| 邮箱 | sjpopo@hanwha.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 44.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 353 | $2.08M |
| 越南 | 143 | $806.9K |
| 日本 | 96 | $75.2K |
| 中国 | 60 | $56.3K |
| 中国台湾 | 10 | $16.0K |
| 德国 | 4 | $2.7K |
| 墨西哥 | 4 | $2.2K |
| 美国 | 4 | $790 |
| 菲律宾 | 2 | $571 |
| 印度 | 1 | $211 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 357 | $4.15M |
| 哈萨克斯坦 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Semitech Co., Ltd. | 越南 | 117 | $1.63M | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 134 | $798.4K | 其他电视摄像机、其他塑料制品 |
| Hanwha Precision Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 230 | $584.3K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Hanwha Aerospace Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 镍合金条杆、其他镍制品 |
| Hanwha Precision Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $9.5K | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| M&C Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.3K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Hanwha Precision Machine | 韩国 | 3 | $1.3K | 其他钢铁制品、钢制暖气片 |
| Famecs Corp. | 韩国 | 1 | $590 | 电力控制板、其他功能机器 |
| Hanwha Precision Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $509 | 贱金属配件、静止变流器 |
| STS Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $94 | 其他塑料制品、其他铝制品 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 51 | $479.9K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 37 | $307.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $295.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $207.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $85.6K | 其他电感器、其他电子IC |
| ADG National Investment and Technology Development Corporation | 越南 | 13 | $81.5K | 其他自动数据处理系统、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $60.8K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $40.9K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $30.2K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| SDT Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $24.6K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 503)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HANWHA SEMITECH CO LTD | 韩国 | $53 |
| 2026-04-29 | 气动直线发动机 | HANWHA SEMITECH CO LTD | 中国 | $41 |
| 2026-04-29 | 齿轮及变速器 | HANWHA SEMITECH CO LTD | 韩国 | $200 |
| 2026-04-29 | 气动直线发动机 | HANWHA SEMITECH CO LTD | 中国 | $41 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | HANWHA SEMITECH CO LTD | 韩国 | $586 |
| 2026-04-29 | 齿轮及变速器 | HANWHA SEMITECH CO LTD | 韩国 | $200 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | HANWHA SEMITECH CO LTD | 韩国 | $60 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HANWHA SEMITECH CO LTD | 韩国 | $53 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | HANWHA SEMITECH CO LTD | 韩国 | $60 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | HANWHA SEMITECH CO LTD | 韩国 | $586 |
出口(共 358)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $633 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $633 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $408 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $408 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $695 |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $695 |