Van Xuan FMCG Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VạN XUâN FMCG INVESTMENT
24
进口笔数
8
出口笔数
$358.8K
进口金额
$571.8K
出口金额
2024-11-07
最近进口
2026-02-07
最近出口
13
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314579042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRC88E6N |
| 成立日期 | 2017-08-17 |
| 联系地址 | 110-112 Đường Kinh Dương Vương, Phường 13, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN FMCG INVESTMENT |
| 企业英文名称 | VAN XUAN FMCG INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 110-112 Đường Kinh Dương Vương, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02838777766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 081110 | 冷冻草莓 |
| 081120 | 浆果及醋栗 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200971 | 苹果汁≤20糖度 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611710 | 针织围巾 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $263.5K |
| 马来西亚 | 4 | $55.5K |
| 印度 | 3 | $25.5K |
| 澳大利亚 | 2 | $14.3K |
| 日本 | 1 | $14 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $277.3K |
| 中国 | 1 | $59.8K |
| 越南 | 2 | $42.8K |
| 泰国 | 1 | $1.4K |
| 老挝 | 1 | $117 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qinhuangdao Darong Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $173.7K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $55.5K | 其他食品制剂、其他化学制剂 |
| Entyce Food Ingredients Pty., Ltd. | 中国 | 1 | $26.5K | 冷冻草莓、浆果及醋栗 |
| Leetha Pack Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $25.5K | 纸制餐具、塑料封口件 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Queens Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 塑料包装箱、塑料容器 |
| Entyce Food Ingredients Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $13.7K | 其他单一果蔬汁、苹果汁≤20糖度 |
| Hangzhou Datong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 窄幅弹性织物、其他塑料制品 |
| Huhtamaki Tailored Packaging Services Pte. Ltd. | 中国 | 2 | $9.9K | 聚丙烯硬管、塑料封口件 |
| Qinhuangdao Darong Glass Products Co., Ltd. | 奥地利 | 1 | $2.4K | 印刷标签 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&T Seafood Inc. | 美国 | 2 | $277.3K | 醋渍黄瓜、其他食品制剂 |
| Q&T Entertainment LLC | 1 | $185.2K | 混合调味料 | |
| Sydney Tissues Pty Ltd | 中国 | 1 | $59.8K | 混合调味料 |
| Sydney Tissues Pty Ltd | 越南 | 1 | $41.6K | 混合调味料 |
| PHAN FAMILY PTY LTD | 1 | $5.0K | 混合调味料 | |
| Express Food Group (EFG) Lao Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.4K | 非棉针织背心、针织围巾 |
| Arada Developments LLC | 越南 | 1 | $1.2K | 玩具模型 |
| Express Food Group (EFG) Lao Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $117 | 针织头饰、粘聚云母片 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 其他非酒精饮料 | AFC CO LTD | 日本 | $13 |
| 2024-11-07 | 其他食品制剂 | AFC CO LTD | 日本 | $1 |
| 2023-11-01 | 其他食品制剂 | KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $6.3K |
| 2023-10-26 | 贱金属盖 | QINHUANGDAO DARONG GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2023-10-26 | 贱金属盖 | QINHUANGDAO DARONG GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $48.1K |
| 2023-10-25 | 印刷标签 | QINHUANGDAO DARONG GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-10-25 | 印刷标签 | QINHUANGDAO DARONG GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-10-25 | 印刷标签 | QINHUANGDAO DARONG GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-10-04 | 其他食品制剂 | KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $4.7K |
| 2023-10-04 | 其他食品制剂 | KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $7.5K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 混合调味料 | PHAN FAMILY PTY LTD | — | $1.6K |
| 2026-02-07 | 混合调味料 | PHAN FAMILY PTY LTD | — | $2.3K |
| 2026-02-07 | 混合调味料 | PHAN FAMILY PTY LTD | — | $1.1K |
| 2025-08-28 | 混合调味料 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $7.9K |
| 2025-08-28 | 混合调味料 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $81.0K |
| 2025-08-28 | 混合调味料 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $20.2K |
| 2023-09-29 | 混合调味料 | SYDNEY TISSUES PTY LTD | 越南 | $34.6K |
| 2023-09-29 | 混合调味料 | SYDNEY TISSUES PTY LTD | 越南 | $7.1K |
| 2023-09-19 | 混合调味料 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $114.9K |
| 2023-09-19 | 混合调味料 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $22.3K |