Van Xuan FMCG Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VạN XUâN FMCG INVESTMENT

24
进口笔数
8
出口笔数
$358.8K
进口金额
$571.8K
出口金额
2024-11-07
最近进口
2026-02-07
最近出口
13
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $209.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $61.7K · 3 笔出口 $209.9K · 2 笔2023-10进口 $94.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $61.7K · 3 笔出口 $209.9K · 2 笔2023-10进口 $94.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314579042
企查查编码QVNRC88E6N
成立日期2017-08-17
联系地址110-112 Đường Kinh Dương Vương, Phường 13, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN FMCG INVESTMENT
企业英文名称VAN XUAN FMCG INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址110-112 Đường Kinh Dương Vương, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话02838777766
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
392350塑料封口件
482369纸制餐具
701090玻璃容器
392690其他塑料制品
482110印刷标签
081110冷冻草莓
081120浆果及醋栗
081190其他冷冻水果坚果
200971苹果汁≤20糖度

出口

HS 编码产品
210390混合调味料
950300玩具模型
610990非棉针织背心
611710针织围巾
630299其他纺织盥洗制品
630790其他纺织制品
650500针织头饰
681410粘聚云母片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$263.5K
马来西亚4$55.5K
印度3$25.5K
澳大利亚2$14.3K
日本1$14

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$277.3K
中国1$59.8K
越南2$42.8K
泰国1$1.4K
老挝1$117

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qinhuangdao Darong Glass Products Co., Ltd.中国6$173.7K玻璃容器、塑料封口件
KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD马来西亚4$55.5K其他食品制剂、其他化学制剂
Entyce Food Ingredients Pty., Ltd.中国1$26.5K冷冻草莓、浆果及醋栗
Leetha Pack Pvt. Ltd.印度3$25.5K纸制餐具、塑料封口件
Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$19.5K其他塑料制品、汽车座椅零件
Queens Packaging Co., Ltd.中国1$18.4K塑料包装箱、塑料容器
Entyce Food Ingredients Pty Ltd澳大利亚1$13.7K其他单一果蔬汁、苹果汁≤20糖度
Hangzhou Datong Technology Co., Ltd.中国1$12.6K窄幅弹性织物、其他塑料制品
Huhtamaki Tailored Packaging Services Pte. Ltd.中国2$9.9K聚丙烯硬管、塑料封口件
Qinhuangdao Darong Glass Products Co., Ltd.奥地利1$2.4K印刷标签

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
H&T Seafood Inc.美国2$277.3K醋渍黄瓜、其他食品制剂
Q&T Entertainment LLC1$185.2K混合调味料
Sydney Tissues Pty Ltd中国1$59.8K混合调味料
Sydney Tissues Pty Ltd越南1$41.6K混合调味料
PHAN FAMILY PTY LTD1$5.0K混合调味料
Express Food Group (EFG) Lao Co., Ltd.泰国1$1.4K非棉针织背心、针织围巾
Arada Developments LLC越南1$1.2K玩具模型
Express Food Group (EFG) Lao Co., Ltd.老挝1$117针织头饰、粘聚云母片

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-07其他非酒精饮料AFC CO LTD日本$13
2024-11-07其他食品制剂AFC CO LTD日本$1
2023-11-01其他食品制剂KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD马来西亚$6.3K
2023-10-26贱金属盖QINHUANGDAO DARONG GLASS PRODUCTS CO LTD中国$23.9K
2023-10-26贱金属盖QINHUANGDAO DARONG GLASS PRODUCTS CO LTD中国$48.1K
2023-10-25印刷标签QINHUANGDAO DARONG GLASS PRODUCTS CO LTD中国$1.5K
2023-10-25印刷标签QINHUANGDAO DARONG GLASS PRODUCTS CO LTD中国$2.2K
2023-10-25印刷标签QINHUANGDAO DARONG GLASS PRODUCTS CO LTD中国$1.3K
2023-10-04其他食品制剂KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD马来西亚$4.7K
2023-10-04其他食品制剂KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD马来西亚$7.5K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-07混合调味料PHAN FAMILY PTY LTD—$1.6K
2026-02-07混合调味料PHAN FAMILY PTY LTD—$2.3K
2026-02-07混合调味料PHAN FAMILY PTY LTD—$1.1K
2025-08-28混合调味料H&T Seafood Inc.美国$7.9K
2025-08-28混合调味料H&T Seafood Inc.美国$81.0K
2025-08-28混合调味料H&T Seafood Inc.美国$20.2K
2023-09-29混合调味料SYDNEY TISSUES PTY LTD越南$34.6K
2023-09-29混合调味料SYDNEY TISSUES PTY LTD越南$7.1K
2023-09-19混合调味料H&T Seafood Inc.美国$114.9K
2023-09-19混合调味料H&T Seafood Inc.美国$22.3K

相关企业 · 同类产品

Van Xuan FMCG Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →