A.F.C. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 无机涂布纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giấy A.F.C
30
进口笔数
131
出口笔数
$346.5K
进口金额
$4.84M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301483488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQBT7P5R |
| 成立日期 | 1998-12-04 |
| 联系地址 | C6/4C ấp 3, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY A.F.C |
| 企业英文名称 | A.F.C CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C6/4C ấp 39, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842837652358 |
| 邮箱 | phanlethuhong@gmail.com |
| 传真 | +842837652357 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 890亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 441019 | 其他木屑板 |
| 441520 | 木托盘 |
| 841391 | 泵零件 |
| 843991 | 制浆机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $213.7K |
| 越南 | 15 | $89.7K |
| 中国 | 3 | $43.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 80 | $3.13M |
| 马来西亚 | 49 | $1.70M |
| 伯利兹 | 2 | $7.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Young Paper Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $213.7K | 未漂牛皮纸废料、纸制卷轴 |
| SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | 15 | $89.7K | 纸制卷轴、瓦楞纸箱 |
| Shangbaoluo Jiangsu Energy Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.5K | 其他离心泵、泵零件 |
| Zhengzhou Yunda Paper Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 制浆机零件、造纸机械 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | 79 | $3.12M | 薄硬木胶合板、再生挂面纸板 |
| Far East Paper Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 22 | $878.7K | 重未涂布纸 |
| Fas East Paper Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 27 | $825.4K | 重未涂布纸 |
| Right Star Enterprises Ltd. | 伯利兹 | 2 | $7.4K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Right Star Enterprises Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 瓦楞纸板、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 纸制卷轴 | YOUNG PAPER CO., LTD. | 韩国 | $8.9K |
| 2026-04-20 | 纸制卷轴 | YOUNG PAPER CO., LTD. | 韩国 | $8.9K |
| 2026-04-02 | 未漂牛皮纸废料 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-02 | 未漂牛皮纸废料 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2026-04-02 | 未漂牛皮纸废料 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-02 | 未漂牛皮纸废料 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2026-03-05 | 未漂牛皮纸废料 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $16.2K |
| 2026-01-13 | 纸制卷轴 | YOUNG PAPER CO., LTD. | 韩国 | $8.9K |
| 2025-12-18 | 纸制卷轴 | YOUNG PAPER CO., LTD. | 韩国 | $13.5K |
| 2025-11-05 | 未漂牛皮纸废料 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $216 |
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 无机涂布纸 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $35.2K |
| 2026-04-15 | 无机涂布纸 | RIGHT STAR ENTERPRISES LTD | 伯利兹 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 无机涂布纸 | RIGHT STAR ENTERPRISES LTD | 伯利兹 | $635 |
| 2026-04-15 | 无机涂布纸 | RIGHT STAR ENTERPRISES LTD | 伯利兹 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 无机涂布纸 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $34.4K |
| 2026-04-08 | 无机涂布纸 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $21.6K |
| 2026-04-08 | 无机涂布纸 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $34.4K |
| 2026-03-20 | 无机涂布纸 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $34.5K |
| 2026-03-12 | 无机涂布纸 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $33.0K |
| 2026-03-12 | 无机涂布纸 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $20.9K |