INTERNATIONNAL TECHNOLOGY SERVICE DEVELOPMENT & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và PHáT TRIểN DịCH Vụ Kỹ THUậT QUốC Tế
11
进口笔数
0
出口笔数
$27.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-15
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107539203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH1DMQ64 |
| 成立日期 | 2016-08-15 |
| 联系地址 | Tầng 1 nhà A26TT, 19 Khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ KỸ THUẬT QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONNAL TECHNOLOGY SERVICE DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà HUD3 Tower, Số 121-123 Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 968831123 |
| 邮箱 | Info.itltech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 4 | $15.7K |
| 德国 | 2 | $4.2K |
| 中国 | 2 | $2.9K |
| 英国 | 2 | $2.6K |
| 匈牙利 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONDUCTIX-WAMPFLER PTE. LTD | 新加坡 | 1 | $8.6K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| CABLES INDUSTRIELS DE CHAMPAGNE | 法国 | 1 | $4.5K | 绝缘电线、高压电线 |
| RINGSPANN GMBH | 德国 | 2 | $4.2K | 离合器联轴器、传动部件 |
| KINETROL ASIA SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $2.6K | 阀门零件、垫片套装 |
| HK HYDRAULIK KONTOR GMBH | 德国 | 2 | $2.6K | 旋转排量泵、其他泵和提升机 |
| REMBE KERSTING GMBH | 德国 | 1 | $2.4K | 衡器零件、不锈钢机织布 |
| SEDA HYDRAULIC UG | 德国 | 1 | $1.9K | 液体提升机、液体过滤机械 |
| LING ZHANG | 中国 | 1 | $450 | 非CRT电脑显示器、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 旋转排量泵 | SEIM S R L | 意大利 | $1.2K |
| 2025-08-15 | 离合器联轴器 | RINGSPANN GMBH | 德国 | $2.2K |
| 2024-06-03 | 安全阀 | SEDA HYDRAULIC UG | 匈牙利 | $747 |
| 2024-06-03 | 安全阀 | SEDA HYDRAULIC UG | 匈牙利 | $1.2K |
| 2024-04-16 | 非泡沫橡胶密封件 | KINETROL ASIA SDN BHD | 英国 | $1.5K |
| 2024-04-12 | 其他钢铁制品 | LING ZHANG | 中国 | $450 |
| 2024-03-13 | 绝缘电线 | CABLES INDUSTRIELS DE CHAMPAGNE | 法国 | $4.5K |
| 2024-02-29 | 电磁装置 | CONDUCTIX-WAMPFLER PTE. LTD | 法国 | $5.0K |
| 2024-02-29 | 电磁装置 | CONDUCTIX-WAMPFLER PTE. LTD | 法国 | $3.6K |
| 2024-02-21 | 离合器联轴器 | RINGSPANN GMBH | 德国 | $2.0K |