Song Long International Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 334 笔 · 主营 塑料棒材及型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUốC Tế SONG LONG
334
进口笔数
28
出口笔数
$13.50M
进口金额
$87.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-09
最近出口
34
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313690658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSY9QUQA |
| 成立日期 | 2016-03-11 |
| 联系地址 | 49/1F Đường 47, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SONG LONG |
| 企业英文名称 | SONG LONG INTERNATIONAL TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49/1F Đường 47, Khu phố 10, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84949044477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 400300 | 再生橡胶 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 23 | $7.98M |
| 中国 | 223 | $3.29M |
| 韩国 | 88 | $2.23M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 6 | $53.3K |
| 越南 | 21 | $31.5K |
| 韩国 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WI Energy Japan | 日本 | 23 | $7.98M | 纺织增强橡胶带、PVC废碎料 |
| S.N.M. Inc. | 韩国 | 79 | $2.15M | 聚酰胺塑料片、塑料棒材及型材 |
| Shanghai Shouhuo Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 19 | $474.9K | 纺织增强橡胶带、其他橡胶带 |
| Renqiu Jowork Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $472.0K | 再生橡胶、丁苯/羧基丁苯胶乳 |
| Ningbo Sunshine Rubber & Plastic Tech Co., Ltd. | 中国 | 11 | $278.7K | 纺织增强橡胶带、硫化橡胶同步带 |
| 999988fb33eab4cfaae44586e25565a7 | 25 | $224.1K | ||
| Taizhou Super Polymer Plastic Co., Ltd. | 中国 | 11 | $160.3K | 其他塑料片材、塑料棒材及型材 |
| Shaanxi Rumy Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $146.8K | 塑料棒材及型材、酚醛树脂塑料片 |
| Jiangsu One Touch Business Service Co., Ltd. | 中国 | 11 | $120.9K | 卫生用品、拉链零件 |
| Shandong Aoxing Insulating Materials Co., Ltd. | 中国 | 12 | $104.8K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maroc Modis S.A. | 德国 | 3 | $31.3K | 弹性针织布、弹性针织布 |
| Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $28.6K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Maroc-Modis S.A. | 德国 | 1 | $17.1K | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| MAROC | 德国 | 1 | $2.9K | 聚酰胺塑料片 |
| Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.9K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Il Woong Platech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.5K | 乙烯聚合物棒材 |
| Triumph Maroc Modis | 德国 | 1 | $2.1K | 聚酰胺塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 334)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 聚酰胺塑料片 | S N M INC | 韩国 | $295 |
| 2026-04-24 | 塑料棒材及型材 | S N M INC | 韩国 | $931 |
| 2026-04-24 | 塑料棒材及型材 | S N M INC | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 塑料棒材及型材 | S N M INC | 韩国 | $136 |
| 2026-04-24 | 塑料棒材及型材 | S N M INC | 韩国 | $172 |
| 2026-04-24 | 塑料棒材及型材 | S N M INC | 韩国 | $673 |
| 2026-04-24 | 塑料棒材及型材 | S N M INC | 韩国 | $118 |
| 2026-04-24 | 聚酰胺塑料片 | S N M INC | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 塑料棒材及型材 | S N M INC | 韩国 | $587 |
| 2026-04-24 | 塑料棒材及型材 | S N M INC | 韩国 | $481 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 聚丙烯塑料 | CONG TY TNHH ASIA SHOUWA VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-07 | 聚丙烯塑料 | ASIA SHOUWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-06 | 聚丙烯塑料 | CONG TY TNHH ASIA SHOUWA VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-17 | 聚酰胺塑料片 | MAROC MODIS SA | 德国 | $2.9K |
| 2025-12-17 | 聚酰胺塑料片 | MAROC MODIS SA | 德国 | $7.6K |
| 2025-12-17 | 聚酰胺塑料片 | Maroc Modis S.A. | 德国 | $4.7K |
| 2025-09-08 | 聚丙烯塑料 | ASIA SHOUWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-09-06 | 聚丙烯塑料 | ASIA SHOUWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-06-09 | 聚丙烯塑料 | ASIA SHOUWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-06-06 | 聚丙烯塑料 | ASIA SHOUWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.5K |