Song Thinh Phat Transportation Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 鲜鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tiếp Vận Vận Tải Song Thịnh Phát
1
进口笔数
56
出口笔数
$10.2K
进口金额
$1.01M
出口金额
2023-06-23
最近进口
2024-10-09
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312731238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJFXH82 |
| 成立日期 | 2014-04-14 |
| 联系地址 | 122/54 Bùi Đình Túy, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN VẬN TẢI SONG THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | SONG THINH PHAT TRANSPORTATION LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 122/54 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84937889118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 850133 | 直流电机75-375千瓦 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030432 | 鲜鲶鱼片 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030611 | 冷冻岩龙虾 |
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030452 | 鲑科鱼肉 |
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
| 030461 | 冻罗非鱼片 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $9.0K |
| 法国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 43 | $794.0K |
| 越南 | 12 | $219.4K |
| 美国 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Udah Jaya Ekspres | 印度尼西亚 | 1 | $10.2K | 非自走式叉车、直流电机75-375千瓦 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Li De Xiang Marine Products Co., Ltd. | 越南 | 33 | $547.2K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Wan Yang Food Co., Ltd. | 越南 | 13 | $252.2K | 鲜鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| LONG CHEN SEAFOOD HANG | 中国台湾 | 8 | $181.6K | 冷冻岩龙虾、鲜鲶鱼片 |
| Long Chen Seafood Hang | 越南 | 1 | $32.3K | 冷冻岩龙虾、鲜鲶鱼片 |
| King Fung | 美国 | 1 | $500 | 非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-23 | 直流电机75-375千瓦 | PT UDAH JAYA EKPRESS | 美国 | $8.4K |
| 2023-06-23 | 非自走式叉车 | PT UDAH JAYA EKPRESS | 法国 | $1.2K |
| 2023-06-23 | 直流电机75-375千瓦 | PT UDAH JAYA EKPRESS | 美国 | $599 |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-09 | 鲜鲶鱼片 | LI DE XIANG MARINE PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $720 |
| 2024-10-09 | 鲜鲶鱼片 | LI DE XIANG MARINE PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2024-10-09 | 鲜鲶鱼片 | LI DE XIANG MARINE PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $8.4K |
| 2024-10-09 | 鲜鲶鱼片 | LI DE XIANG MARINE PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $720 |
| 2024-10-01 | 冷冻岩龙虾 | LI DE XIANG MARINE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $237 |
| 2024-10-01 | 冷冻岩龙虾 | LI DE XIANG MARINE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-10-01 | 鲜鲶鱼片 | LI DE XIANG MARINE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-10-01 | 冷冻岩龙虾 | LI DE XIANG MARINE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $979 |
| 2024-10-01 | 其他鲜鱼 | LI DE XIANG MARINE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $368 |
| 2024-10-01 | 鲜鲶鱼片 | LI DE XIANG MARINE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.1K |