Song Thinh Phat Transportation Logistics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 鲜鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tiếp Vận Vận Tải Song Thịnh Phát

1
进口笔数
56
出口笔数
$10.2K
进口金额
$1.01M
出口金额
2023-06-23
最近进口
2024-10-09
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $103.2K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.2K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.2K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0312731238
企查查编码QVNCJFXH82
成立日期2014-04-14
联系地址122/54 Bùi Đình Túy, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN VẬN TẢI SONG THỊNH PHÁT
企业英文名称SONG THINH PHAT TRANSPORTATION LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址122/54 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84937889118
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842790非自走式叉车
850133直流电机75-375千瓦

出口

HS 编码产品
030432鲜鲶鱼片
030323冻罗非鱼
030611冷冻岩龙虾
030572鱼杂及部位
030614冷冻烟熏蟹
030617冷冻虾
030452鲑科鱼肉
030792其他冷冻软体动物
030461冻罗非鱼片
030752冷冻章鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$9.0K
法国1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾43$794.0K
越南12$219.4K
美国1$500

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Udah Jaya Ekspres印度尼西亚1$10.2K非自走式叉车、直流电机75-375千瓦

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Li De Xiang Marine Products Co., Ltd.越南33$547.2K冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Wan Yang Food Co., Ltd.越南13$252.2K鲜鲶鱼片、冷冻鱼杂碎
LONG CHEN SEAFOOD HANG中国台湾8$181.6K冷冻岩龙虾、鲜鲶鱼片
Long Chen Seafood Hang越南1$32.3K冷冻岩龙虾、鲜鲶鱼片
King Fung美国1$500非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-23直流电机75-375千瓦PT UDAH JAYA EKPRESS美国$8.4K
2023-06-23非自走式叉车PT UDAH JAYA EKPRESS法国$1.2K
2023-06-23直流电机75-375千瓦PT UDAH JAYA EKPRESS美国$599

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-09鲜鲶鱼片LI DE XIANG MARINE PRODUCTS CO LTD中国台湾$720
2024-10-09鲜鲶鱼片LI DE XIANG MARINE PRODUCTS CO LTD中国台湾$2.5K
2024-10-09鲜鲶鱼片LI DE XIANG MARINE PRODUCTS CO LTD中国台湾$8.4K
2024-10-09鲜鲶鱼片LI DE XIANG MARINE PRODUCTS CO LTD中国台湾$720
2024-10-01冷冻岩龙虾LI DE XIANG MARINE PRODUCTS CO LTD越南$237
2024-10-01冷冻岩龙虾LI DE XIANG MARINE PRODUCTS CO LTD越南$1.9K
2024-10-01鲜鲶鱼片LI DE XIANG MARINE PRODUCTS CO LTD越南$1.9K
2024-10-01冷冻岩龙虾LI DE XIANG MARINE PRODUCTS CO LTD越南$979
2024-10-01其他鲜鱼LI DE XIANG MARINE PRODUCTS CO LTD越南$368
2024-10-01鲜鲶鱼片LI DE XIANG MARINE PRODUCTS CO LTD越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Song Thinh Phat Transportation Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →