Dai Minh Import Export Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 植物饲料原料
越南 · 非在业
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$40.5K
出口金额
—
最近进口
2026-01-12
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311159730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7D1XQRG |
| 成立日期 | 2011-09-16 |
| 联系地址 | 94/38 đường Tân Hương, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI PHÚC MINH |
| 企业英文名称 | DAI PHUC MINH IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 94/38 đường Tân Hương, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 0912231239 |
| 邮箱 | daiphucminhmetal@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230800 | 植物饲料原料 |
| 140490 | 其他植物产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $40.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Captain Export Enterprise | 印度 | 1 | $14.3K | 鲜苹果、植物饲料原料 |
| Raj Cashew Industry | 印度 | 1 | $14.2K | 其他肉桂花、未磨肉桂 |
| PRACHI ENTERPRISES | 印度 | 1 | $12.0K | 其他植物产品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 植物饲料原料 | Raj Cashew Industry | 印度 | $14.2K |
| 2025-12-12 | 植物饲料原料 | CAPTAIN EXPORT ENTERPRISE | 印度 | $14.3K |
| 2025-06-30 | 其他植物产品 | PRACHI ENTERPRISES | 印度 | $12.0K |