Kim Nghia Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 566 笔 · 主营 植物饲料原料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KIM NGHĩA

3
进口笔数
566
出口笔数
$100.5K
进口金额
$16.17M
出口金额
2026-01-10
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
47
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $782.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $453.0K · 22 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $447.7K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $683.2K · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $443.9K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $628.0K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $388.6K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $409.0K · 17 笔2024-04进口 $56.0K · 1 笔出口 $330.8K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $479.2K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $437.3K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $347.4K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $406.5K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $372.5K · 12 笔2024-10进口 $23.0K · 1 笔出口 $289.7K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $782.5K · 22 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $249.2K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $498.6K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $281.6K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $414.3K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $428.0K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $154.9K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $565.0K · 19 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $328.4K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $323.0K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $406.3K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $450.8K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $349.4K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $504.6K · 12 笔2026-01进口 $21.5K · 1 笔出口 $394.1K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $286.2K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $484.2K · 19 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $290.6K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $453.0K · 22 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $447.7K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $683.2K · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $443.9K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $628.0K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $388.6K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $409.0K · 17 笔2024-04进口 $56.0K · 1 笔出口 $330.8K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $479.2K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $437.3K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $347.4K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $406.5K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $372.5K · 12 笔2024-10进口 $23.0K · 1 笔出口 $289.7K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $782.5K · 22 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $249.2K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $498.6K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $281.6K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $414.3K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $428.0K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $154.9K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $565.0K · 19 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $328.4K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $323.0K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $406.3K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $450.8K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $349.4K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $504.6K · 12 笔2026-01进口 $21.5K · 1 笔出口 $394.1K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $286.2K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $484.2K · 19 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $290.6K · 11 笔

工商档案

企业注册号0304457856
企查查编码QVNAX6XUNH
成立日期2006-07-17
联系地址Ấp Chánh, Xã Long Hiệp, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIM NGHĨA
企业英文名称KIM NGHIA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp Chánh, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+842723637030
邮箱info@kimnghia.com
官网www.kimnghia.com.vn
传真+842723637010
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847930木材加工压机
841939工业干燥机
847990功能机器零件

出口

HS 编码产品
230800植物饲料原料
440139聚合木燃料
230320制糖残渣
230990猫狗饲料
440131木颗粒
230210玉米糠麸
050800未加工动物产品
200599其他蔬菜制品
310100动植物肥料
051199其他动物产品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$100.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本532$15.67M
越南24$398.2K
中国香港9$101.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinan Hengxing New Energy Co., Ltd.中国2$79.0K工业干燥机、木材加工压机
HEBEI TIANTAI BIOMASS ENERGY DEVELOPMENT CO., LTD.中国1$21.5K木材加工压机

下游采购商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Agriculture Production Corporation FCS Co., Ltd.日本213$7.31M植物饲料原料、聚合木燃料
Top Farm Corp.日本135$5.12M植物饲料原料、木颗粒
AGRICULTURE PRODUCTION CORP FCS CO.,LTD日本22$796.5K植物饲料原料、聚合木燃料
Kowa Company Ltd.日本29$669.8K人造纤维连衣裙、非针织围巾
TOP FARM CORP日本17$470.8K植物饲料原料、木颗粒
Agric Trading Corporation日本22$450.2K猫狗饲料、制糖残渣
Lattice Trading Ltd.日本30$368.4K玉米糠麸、制糖残渣
Welzo Co., Ltd.日本20$341.2K鱼虾粉粒、植物饲料原料
Universal Traders Ltd.日本14$105.1K其他蔬菜制品
Agric Trading Corporation越南6$68.7K未加工动物产品、制糖残渣

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-10木材加工压机HEBEI TIANTAI BIOMASS ENERGY DEVELOPMENT CO., LTD.中国$21.5K
2024-10-31功能机器零件JINAN HENGXING NEW ENERGY CO LTD中国$775
2024-10-31木材加工压机JINAN HENGXING NEW ENERGY CO LTD中国$17.6K
2024-10-31功能机器零件JINAN HENGXING NEW ENERGY CO LTD中国$2.6K
2024-10-31功能机器零件JINAN HENGXING NEW ENERGY CO LTD中国$2.0K
2024-04-25工业干燥机JINAN HENGXING NEW ENERGY CO LTD中国$56.0K

出口(共 566)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27植物饲料原料AGRICULTURE PRODUCTION CORP FCS CO.,LTD日本$28.4K
2026-04-27制糖残渣AGRICULTURE PRODUCTION CORP FCS CO.,LTD日本$44.9K
2026-04-24动植物肥料AGRIC TRADING CORP日本$10.3K
2026-04-23聚合木燃料AGRICULTURE PRODUCTION CORP FCS CO.,LTD日本$32.3K
2026-04-23其他动物骨制品WONG SAM HING AGRICULTURAL CO LTD中国香港$6.4K
2026-04-23尿素肥料中国香港$9.8K
2026-04-17聚合木燃料AGRICULTURE PRODUCTION CORP FCS CO.,LTD日本$38.8K
2026-04-15植物饲料原料AGRICULTURE PRODUCTION CORP FCS CO.,LTD日本$28.4K
2026-04-09植物饲料原料TOP FARM CORP日本$38.3K
2026-04-08植物饲料原料TOP FARM CORP日本$7.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kim Nghia Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →