Kim Nghia Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 566 笔 · 主营 植物饲料原料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM NGHĩA
- 邮箱4
3
进口笔数
566
出口笔数
$100.5K
进口金额
$16.17M
出口金额
2026-01-10
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304457856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAX6XUNH |
| 成立日期 | 2006-07-17 |
| 联系地址 | Ấp Chánh, Xã Long Hiệp, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM NGHĨA |
| 企业英文名称 | KIM NGHIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Chánh, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842723637030 |
| 邮箱 | info@kimnghia.com |
| 官网 | www.kimnghia.com.vn |
| 传真 | +842723637010 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847930 | 木材加工压机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230800 | 植物饲料原料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 230320 | 制糖残渣 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 440131 | 木颗粒 |
| 230210 | 玉米糠麸 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 051199 | 其他动物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $100.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 532 | $15.67M |
| 越南 | 24 | $398.2K |
| 中国香港 | 9 | $101.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Hengxing New Energy Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.0K | 工业干燥机、木材加工压机 |
| HEBEI TIANTAI BIOMASS ENERGY DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | 1 | $21.5K | 木材加工压机 |
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agriculture Production Corporation FCS Co., Ltd. | 日本 | 213 | $7.31M | 植物饲料原料、聚合木燃料 |
| Top Farm Corp. | 日本 | 135 | $5.12M | 植物饲料原料、木颗粒 |
| AGRICULTURE PRODUCTION CORP FCS CO.,LTD | 日本 | 22 | $796.5K | 植物饲料原料、聚合木燃料 |
| Kowa Company Ltd. | 日本 | 29 | $669.8K | 人造纤维连衣裙、非针织围巾 |
| TOP FARM CORP | 日本 | 17 | $470.8K | 植物饲料原料、木颗粒 |
| Agric Trading Corporation | 日本 | 22 | $450.2K | 猫狗饲料、制糖残渣 |
| Lattice Trading Ltd. | 日本 | 30 | $368.4K | 玉米糠麸、制糖残渣 |
| Welzo Co., Ltd. | 日本 | 20 | $341.2K | 鱼虾粉粒、植物饲料原料 |
| Universal Traders Ltd. | 日本 | 14 | $105.1K | 其他蔬菜制品 |
| Agric Trading Corporation | 越南 | 6 | $68.7K | 未加工动物产品、制糖残渣 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 木材加工压机 | HEBEI TIANTAI BIOMASS ENERGY DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | $21.5K |
| 2024-10-31 | 功能机器零件 | JINAN HENGXING NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $775 |
| 2024-10-31 | 木材加工压机 | JINAN HENGXING NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2024-10-31 | 功能机器零件 | JINAN HENGXING NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-10-31 | 功能机器零件 | JINAN HENGXING NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-04-25 | 工业干燥机 | JINAN HENGXING NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $56.0K |
出口(共 566)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 植物饲料原料 | AGRICULTURE PRODUCTION CORP FCS CO.,LTD | 日本 | $28.4K |
| 2026-04-27 | 制糖残渣 | AGRICULTURE PRODUCTION CORP FCS CO.,LTD | 日本 | $44.9K |
| 2026-04-24 | 动植物肥料 | AGRIC TRADING CORP | 日本 | $10.3K |
| 2026-04-23 | 聚合木燃料 | AGRICULTURE PRODUCTION CORP FCS CO.,LTD | 日本 | $32.3K |
| 2026-04-23 | 其他动物骨制品 | WONG SAM HING AGRICULTURAL CO LTD | 中国香港 | $6.4K |
| 2026-04-23 | 尿素肥料 | — | 中国香港 | $9.8K |
| 2026-04-17 | 聚合木燃料 | AGRICULTURE PRODUCTION CORP FCS CO.,LTD | 日本 | $38.8K |
| 2026-04-15 | 植物饲料原料 | AGRICULTURE PRODUCTION CORP FCS CO.,LTD | 日本 | $28.4K |
| 2026-04-09 | 植物饲料原料 | TOP FARM CORP | 日本 | $38.3K |
| 2026-04-08 | 植物饲料原料 | TOP FARM CORP | 日本 | $7.7K |