Clean Fuel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG XANH KA-GRIMEX
23
进口笔数
0
出口笔数
$4.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901720215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV4B6QB8 |
| 成立日期 | 2014-05-06 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Tri Lễ, Xã Khai Sơn, Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG XANH KA-GRIMEX |
| 企业英文名称 | KA-GRIMEX GREEN ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Tri Lễ, Xã Yên Xuân, Nghệ An |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84383725999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 847982 | 混合机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846592 | 木工机床 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 18 | $3.88M |
| 中国 | 6 | $491.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amandus Kahl GmbH & Co. KG | 德国 | 17 | $3.88M | 烟草机械零件、其他钢铁制品 |
| China FOMA (Group) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $251.7K | 木材加工压机、8465机器零件 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $182.5K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Linyi Jinchengyang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.7K | 其他木工机床、木材加工压机 |
| SHANDONG TENGDA HEAVY INDUSTY MACHINERY GROUP CO., LTD | 中国 | 1 | $5.9K | 其他特种车辆、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 功能机器零件 | Amandus Kahl GmbH & Co. KG | 德国 | $2.7K |
| 2026-03-19 | 钢制锁紧垫圈 | Amandus Kahl GmbH & Co. KG | 德国 | $224 |
| 2026-03-19 | 钢铁螺钉螺栓 | Amandus Kahl GmbH & Co. KG | 德国 | $40 |
| 2026-02-24 | 液压气压阀门 | Amandus Kahl GmbH & Co. KG | 德国 | $246 |
| 2026-02-24 | 非泡沫橡胶密封件 | Amandus Kahl GmbH & Co. KG | 德国 | $23 |
| 2026-02-24 | 其他特种车辆 | SHANDONG TENGDA HEAVY INDUSTY MACHINERY GROUP CO., LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-02-24 | 其他车辆零件 | SHANDONG TENGDA HEAVY INDUSTY MACHINERY GROUP CO., LTD | 中国 | $600 |
| 2026-02-02 | 液压气压阀门 | Amandus Kahl GmbH & Co. KG | 德国 | $791 |
| 2025-11-25 | 功能机器零件 | Amandus Kahl GmbH & Co. KG | 德国 | $9.7K |
| 2025-11-21 | 高压继电器 | Amandus Kahl GmbH & Co. KG | 德国 | $1.1K |