Quang Anh Technology & Device Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và CôNG NGHệ QUANG ANH
- 邮箱3
1
进口笔数
40
出口笔数
$13.6K
进口金额
$354.4K
出口金额
2024-05-30
最近进口
2026-04-04
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110196475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5X3V6PJ |
| 成立日期 | 2022-11-30 |
| 联系地址 | Số 136, Đường Thanh Bình, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ QUANG ANH |
| 企业英文名称 | QUANG ANH TECHNOLOGY AND DEVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84963073640 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 841391 | 泵零件 |
| 380210 | 活性碳 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $13.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $345.3K |
| 韩国 | 2 | $9.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Real Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | 其他纺织制品、其他丙烯酸聚合物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | 6 | $272.7K | 已装配物镜、其他塑料制品 |
| Megaelec Co., Ltd. | 越南 | 26 | $44.6K | 印刷电路、非泡沫塑料片 |
| Tigerelec Co., Ltd. | 越南 | 7 | $25.0K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Tigerelec Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $9.1K | 印刷电路、其他化学制剂 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-30 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI REAL TRADING CO LTD | 中国 | $13.6K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 非泡沫橡胶密封件 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-04-04 | 非泡沫橡胶密封件 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-04-04 | 非不锈钢管件 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-04 | 非不锈钢管件 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-03-24 | 非泡沫橡胶密封件 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-03-24 | 非不锈钢管件 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $575 |
| 2026-01-31 | 阀门龙头 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-01-31 | 气动直线发动机 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $453 |
| 2026-01-31 | 过滤净化器零件 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $589 |
| 2026-01-31 | 压力测量仪 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $230 |