Viet Ca Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VIệT CA
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$558.0K
出口金额
—
最近进口
2025-01-09
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314643509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBW51UWB |
| 成立日期 | 2017-09-26 |
| 联系地址 | 42/6 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT CA |
| 企业英文名称 | VIET CA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 207 Phan Xích Long, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 0908479338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 140490 | 其他植物产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $224.7K |
| 印度 | 11 | $213.8K |
| 阿联酋 | 6 | $99.1K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $20.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diamond Fruit International | 印度 | 9 | $176.7K | 其他鲜果、鲜苹果 |
| Sama Alkhair Food & Beverages Trading Co., LLC | 越南 | 6 | $132.4K | 柠檬及青柠、其他鲜果 |
| Sama Alkhair Food & Beverages Trading Co., LLC | 阿联酋 | 2 | $41.0K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Zin Foodstuff Trading LLC | 越南 | 2 | $38.8K | 柠檬及青柠、带壳椰子 |
| Diamond Star Vegetable & Fruit Trading LLC | 阿联酋 | 2 | $36.1K | 柠檬及青柠、其他鲜果 |
| Star of Nation General Trading LLC | 越南 | 2 | $32.5K | 其他椰子、柠檬及青柠 |
| Star Of Nation General Trading Llc | 阿联酋 | 2 | $22.1K | 其他椰子、其他鲜果 |
| ECSO Global Sole Proprietorship LLC | 越南 | 1 | $20.9K | 柠檬及青柠、其他鲜果 |
| Salah Abdul Rahman Al Amoudi Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 1 | $20.4K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Goldcoast Traders | 印度 | 1 | $18.7K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-09 | 柠檬及青柠 | STAR OF NATION GENERAL TRADING L L C | 越南 | $3.2K |
| 2025-01-09 | 番石榴芒果山竹 | STAR OF NATION GENERAL TRADING L L C | 越南 | $2.0K |
| 2025-01-09 | 其他椰子 | STAR OF NATION GENERAL TRADING L L C | 越南 | $5 |
| 2025-01-09 | 其他鲜果 | STAR OF NATION GENERAL TRADING L L C | 越南 | $3.6K |
| 2025-01-09 | 其他椰子 | STAR OF NATION GENERAL TRADING L L C | 越南 | $10.4K |
| 2025-01-09 | 其他鲜果 | STAR OF NATION GENERAL TRADING L L C | 越南 | $2.0K |
| 2024-10-05 | 其他鲜果 | ZIN FOODSTUFF TRADING L.L.C | 越南 | $1.9K |
| 2024-10-05 | 其他椰子 | ZIN FOODSTUFF TRADING L.L.C | 越南 | $4.2K |
| 2024-10-05 | 柠檬及青柠 | ZIN FOODSTUFF TRADING L.L.C | 越南 | $7.0K |
| 2024-10-05 | 其他椰子 | ZIN FOODSTUFF TRADING L.L.C | 越南 | $4.9K |