KENEKI VINA ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 装饰流苏
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN KENEKI VINA
1
进口笔数
8
出口笔数
$2.2K
进口金额
$4.6K
出口金额
2024-08-05
最近进口
2024-09-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702382080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7MRPRA2 |
| 成立日期 | 2015-07-21 |
| 联系地址 | Số 258 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KENEKI VINA |
| 企业英文名称 | KENEKI VINA ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02743847667 |
| 邮箱 | kenekivina@gmail.com |
| 传真 | 02743847668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580890 | 装饰流苏 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C S CHEM | 韩国 | 1 | $2.2K | 纺织染色助剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEW GFV INTERNATIONAL CORP | 越南 | 7 | $3.5K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| GFV INTERNATIONAL CORP | 越南 | 1 | $1.1K | 聚氨酯泡沫塑料、其他皮革鞋 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-05 | 纺织染色助剂 | C S CHEM | 韩国 | $2.2K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-23 | 装饰流苏 | NEW GFV INTERNATIONAL CORP | 越南 | $727 |
| 2024-05-24 | 装饰流苏 | NEW GFV INTERNATIONAL CORP | 越南 | $248 |
| 2024-03-27 | 装饰流苏 | NEW GFV INTERNATIONAL CORP | 越南 | $545 |
| 2023-11-23 | 装饰流苏 | NEW GFV INTERNATIONAL CORP | 越南 | $202 |
| 2023-09-25 | 装饰流苏 | NEW GFV INTERNATIONAL CORP | 越南 | $250 |
| 2023-05-24 | 装饰流苏 | NEW GFV INTERNATIONAL CORP | 越南 | $373 |
| 2023-03-01 | 装饰流苏 | NEW GFV INTERNATIONAL CORP | 越南 | $1.1K |
| 2023-02-25 | 装饰流苏 | GFV INTERNATIONAL CORP | 越南 | $1.1K |